Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest, Hungary 🇭🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:13 ↑ 79.6° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:20 ↑ 280.7° Tây
Thời gian ban ngày: 13h 06m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 6.47°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.707 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Budapest
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:27
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +3m 00s | 03:20 | 22:03 | 04:09 | 21:13 | 04:52 | 20:30 | 12:41 | 150.72 |
| 2 |
05:25
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +2m 59s | 03:18 | 22:05 | 04:07 | 21:15 | 04:50 | 20:31 | 12:40 | 150.76 |
| 3 |
05:24
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +2m 57s | 03:15 | 22:07 | 04:05 | 21:17 | 04:49 | 20:33 | 12:40 | 150.79 |
| 4 |
05:22
↑
65° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +2m 55s | 03:12 | 22:10 | 04:03 | 21:18 | 04:47 | 20:34 | 12:40 | 150.83 |
| 5 |
05:21
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +2m 54s | 03:10 | 22:12 | 04:01 | 21:20 | 04:45 | 20:36 | 12:40 | 150.87 |
| 6 |
05:19
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +2m 52s | 03:07 | 22:15 | 03:59 | 21:22 | 04:44 | 20:37 | 12:40 | 150.91 |
| 7 |
05:18
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +2m 50s | 03:05 | 22:17 | 03:57 | 21:24 | 04:42 | 20:39 | 12:40 | 150.94 |
| 8 |
05:16
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +2m 48s | 03:02 | 22:20 | 03:55 | 21:26 | 04:40 | 20:40 | 12:40 | 150.98 |
| 9 |
05:15
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | +2m 46s | 03:00 | 22:22 | 03:54 | 21:27 | 04:39 | 20:42 | 12:40 | 151.02 |
| 10 |
05:13
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +2m 44s | 02:57 | 22:25 | 03:52 | 21:29 | 04:37 | 20:43 | 12:40 | 151.05 |
| 11 |
05:12
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +2m 41s | 02:54 | 22:27 | 03:50 | 21:31 | 04:36 | 20:45 | 12:40 | 151.09 |
| 12 |
05:11
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +2m 39s | 02:52 | 22:30 | 03:48 | 21:33 | 04:34 | 20:46 | 12:40 | 151.12 |
| 13 |
05:09
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +2m 37s | 02:49 | 22:32 | 03:46 | 21:35 | 04:33 | 20:48 | 12:40 | 151.16 |
| 14 |
05:08
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:12
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +2m 34s | 02:47 | 22:35 | 03:44 | 21:36 | 04:31 | 20:49 | 12:40 | 151.19 |
| 15 |
05:07
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +2m 32s | 02:44 | 22:37 | 03:43 | 21:38 | 04:30 | 20:51 | 12:40 | 151.22 |
| 16 |
05:06
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +2m 29s | 02:42 | 22:40 | 03:41 | 21:40 | 04:28 | 20:52 | 12:40 | 151.25 |
| 17 |
05:04
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +2m 26s | 02:39 | 22:42 | 03:39 | 21:42 | 04:27 | 20:54 | 12:40 | 151.29 |
| 18 |
05:03
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +2m 24s | 02:37 | 22:45 | 03:37 | 21:43 | 04:26 | 20:55 | 12:40 | 151.32 |
| 19 |
05:02
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +2m 21s | 02:34 | 22:47 | 03:36 | 21:45 | 04:24 | 20:56 | 12:40 | 151.35 |
| 20 |
05:01
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +2m 18s | 02:32 | 22:50 | 03:34 | 21:47 | 04:23 | 20:58 | 12:40 | 151.38 |
| 21 |
05:00
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +2m 15s | 02:29 | 22:53 | 03:33 | 21:48 | 04:22 | 20:59 | 12:40 | 151.40 |
| 22 |
04:59
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 22m | +2m 11s | 02:27 | 22:55 | 03:31 | 21:50 | 04:21 | 21:00 | 12:40 | 151.43 |
| 23 |
04:58
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 25m | +2m 08s | 02:25 | 22:58 | 03:30 | 21:52 | 04:19 | 21:02 | 12:40 | 151.46 |
| 24 |
04:57
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +2m 05s | 02:22 | 23:00 | 03:28 | 21:53 | 04:18 | 21:03 | 12:40 | 151.49 |
| 25 |
04:56
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 29m | +2m 01s | 02:20 | 23:03 | 03:27 | 21:55 | 04:17 | 21:04 | 12:40 | 151.51 |
| 26 |
04:55
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +1m 58s | 02:17 | 23:06 | 03:25 | 21:57 | 04:16 | 21:05 | 12:40 | 151.54 |
| 27 |
04:54
↑
56° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 33m | +1m 54s | 02:15 | 23:08 | 03:24 | 21:58 | 04:15 | 21:07 | 12:40 | 151.56 |
| 28 |
04:53
↑
56° Đông Bắc
|
20:28
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 34m | +1m 51s | 02:13 | 23:11 | 03:23 | 22:00 | 04:14 | 21:08 | 12:41 | 151.59 |
| 29 |
04:53
↑
56° Đông Bắc
|
20:29
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 36m | +1m 47s | 02:11 | 23:13 | 03:22 | 22:01 | 04:13 | 21:09 | 12:41 | 151.61 |
| 30 |
04:52
↑
56° Đông Bắc
|
20:30
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 38m | +1m 43s | 02:08 | 23:16 | 03:20 | 22:02 | 04:12 | 21:10 | 12:41 | 151.64 |
| 31 |
04:51
↑
55° Đông Bắc
|
20:31
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 40m | +1m 39s | 02:06 | 23:18 | 03:19 | 22:04 | 04:12 | 21:11 | 12:41 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Budapest. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Budapest, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.