Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Burgos, Tây Ban Nha 🇪🇸

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:46 60.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:37 299.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 50m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 11.39°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.453 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 12 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Burgos

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:24
119° SE
17:42
241° W
9h 18m -1m 23s 06:43 19:23 07:17 18:49 07:52 18:14 13:03 147.52
2
08:25
120° SE
17:42
240° W
9h 17m -1m 20s 06:44 19:23 07:18 18:49 07:53 18:14 13:04 147.50
3
08:26
120° SE
17:42
240° W
9h 15m -1m 16s 06:45 19:23 07:19 18:49 07:54 18:14 13:04 147.47
4
08:27
120° SE
17:42
240° W
9h 14m -1m 13s 06:46 19:23 07:20 18:49 07:55 18:14 13:04 147.45
5
08:28
120° SE
17:42
240° W
9h 13m -1m 09s 06:47 19:23 07:21 18:49 07:56 18:14 13:05 147.43
6
08:29
120° SE
17:41
240° W
9h 12m -1m 05s 06:48 19:23 07:22 18:49 07:57 18:14 13:05 147.41
7
08:30
120° SE
17:41
239° W
9h 11m -1m 02s 06:49 19:23 07:23 18:49 07:58 18:14 13:06 147.39
8
08:31
121° SE
17:41
239° W
9h 10m -0m 58s 06:50 19:23 07:24 18:49 07:59 18:14 13:06 147.37
9
08:32
121° SE
17:41
239° W
9h 09m -0m 54s 06:50 19:23 07:24 18:49 07:59 18:14 13:06 147.35
10
08:33
121° SE
17:41
239° W
9h 08m -0m 50s 06:51 19:23 07:25 18:49 08:00 18:14 13:07 147.33
11
08:33
121° SE
17:41
239° W
9h 07m -0m 46s 06:52 19:23 07:26 18:49 08:01 18:14 13:07 147.31
12
08:34
121° SE
17:42
239° W
9h 07m -0m 42s 06:53 19:23 07:27 18:49 08:02 18:14 13:08 147.30
13
08:35
121° SE
17:42
239° W
9h 06m -0m 37s 06:53 19:24 07:27 18:49 08:03 18:14 13:08 147.28
14
08:36
121° SE
17:42
239° W
9h 06m -0m 33s 06:54 19:24 07:28 18:50 08:03 18:14 13:09 147.26
15
08:37
122° SE
17:42
238° W
9h 05m -0m 29s 06:55 19:24 07:29 18:50 08:04 18:15 13:09 147.25
16
08:37
122° SE
17:42
238° W
9h 05m -0m 25s 06:55 19:24 07:29 18:50 08:05 18:15 13:10 147.23
17
08:38
122° SE
17:43
238° W
9h 04m -0m 21s 06:56 19:25 07:30 18:51 08:05 18:15 13:10 147.22
18
08:39
122° SE
17:43
238° W
9h 04m -0m 16s 06:57 19:25 07:31 18:51 08:06 18:16 13:11 147.21
19
08:39
122° SE
17:44
238° W
9h 04m -0m 12s 06:57 19:26 07:31 18:51 08:07 18:16 13:11 147.19
20
08:40
122° SE
17:44
238° W
9h 04m -0m 08s 06:58 19:26 07:32 18:52 08:07 18:17 13:12 147.18
21
08:40
122° SE
17:44
238° W
9h 04m -0m 03s 06:58 19:27 07:32 18:52 08:08 18:17 13:12 147.17
22
08:41
122° SE
17:45
238° W
9h 04m +0m 00s 06:59 19:27 07:33 18:53 08:08 18:18 13:13 147.16
23
08:41
122° SE
17:45
238° W
9h 04m +0m 04s 06:59 19:28 07:33 18:53 08:09 18:18 13:13 147.15
24
08:42
122° SE
17:46
238° W
9h 04m +0m 09s 07:00 19:28 07:34 18:54 08:09 18:19 13:14 147.14
25
08:42
122° SE
17:47
238° W
9h 04m +0m 13s 07:00 19:29 07:34 18:55 08:09 18:19 13:14 147.13
26
08:42
122° SE
17:47
238° W
9h 04m +0m 18s 07:00 19:29 07:35 18:55 08:10 18:20 13:15 147.13
27
08:43
122° SE
17:48
238° W
9h 05m +0m 22s 07:01 19:30 07:35 18:56 08:10 18:21 13:15 147.12
28
08:43
122° SE
17:49
239° W
9h 05m +0m 26s 07:01 19:31 07:35 18:57 08:10 18:21 13:16 147.12
29
08:43
121° SE
17:49
239° W
9h 06m +0m 30s 07:01 19:31 07:36 18:57 08:11 18:22 13:16 147.11
30
08:43
121° SE
17:50
239° W
9h 06m +0m 35s 07:02 19:32 07:36 18:58 08:11 18:23 13:17 147.11
31
08:44
121° SE
17:51
239° W
9h 07m +0m 39s 07:02 19:33 07:36 18:59 08:11 18:24 13:17 147.11

Trong Burgos, bình minh sớm nhất của December là vào ngày tháng 12 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của December là vào ngày tháng 12 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Burgos

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Burgos

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Burgos

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tây Ban Nha:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 23 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí