Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Burgos, Tây Ban Nha 🇪🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:41 ↑ 118.1° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:08 ↑ 242.0° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 9h 27m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 17.77°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Burgos
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:57
↑
83° Đông
|
20:40
↑
277° Tây
|
12h 42m | +2m 50s | 06:20 | 22:17 | 06:55 | 21:42 | 07:28 | 21:09 | 14:18 | 149.48 |
| 2 |
07:56
↑
83° Đông
|
20:41
↑
278° Tây
|
12h 45m | +2m 50s | 06:18 | 22:18 | 06:53 | 21:43 | 07:27 | 21:10 | 14:18 | 149.53 |
| 3 |
07:54
↑
82° Đông
|
20:42
↑
278° Tây
|
12h 48m | +2m 50s | 06:16 | 22:20 | 06:51 | 21:45 | 07:25 | 21:11 | 14:18 | 149.57 |
| 4 |
07:52
↑
82° Đông
|
20:43
↑
279° Tây
|
12h 51m | +2m 49s | 06:14 | 22:21 | 06:49 | 21:46 | 07:23 | 21:12 | 14:17 | 149.61 |
| 5 |
07:50
↑
81° Đông
|
20:44
↑
279° Tây
|
12h 53m | +2m 49s | 06:12 | 22:23 | 06:48 | 21:47 | 07:21 | 21:13 | 14:17 | 149.66 |
| 6 |
07:49
↑
80° Đông
|
20:45
↑
280° Tây
|
12h 56m | +2m 49s | 06:10 | 22:24 | 06:46 | 21:49 | 07:20 | 21:15 | 14:17 | 149.70 |
| 7 |
07:47
↑
80° Đông
|
20:47
↑
280° Tây
|
12h 59m | +2m 48s | 06:08 | 22:26 | 06:44 | 21:50 | 07:18 | 21:16 | 14:17 | 149.74 |
| 8 |
07:45
↑
80° Đông
|
20:48
↑
281° Tây
|
13h 02m | +2m 48s | 06:06 | 22:27 | 06:42 | 21:51 | 07:16 | 21:17 | 14:16 | 149.79 |
| 9 |
07:44
↑
79° Đông
|
20:49
↑
281° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | +2m 47s | 06:04 | 22:29 | 06:40 | 21:52 | 07:14 | 21:18 | 14:16 | 149.83 |
| 10 |
07:42
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 07m | +2m 47s | 06:02 | 22:30 | 06:38 | 21:54 | 07:13 | 21:19 | 14:16 | 149.87 |
| 11 |
07:40
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | +2m 46s | 06:00 | 22:32 | 06:37 | 21:55 | 07:11 | 21:21 | 14:15 | 149.92 |
| 12 |
07:39
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +2m 46s | 05:58 | 22:33 | 06:35 | 21:56 | 07:09 | 21:22 | 14:15 | 149.96 |
| 13 |
07:37
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +2m 45s | 05:56 | 22:35 | 06:33 | 21:58 | 07:08 | 21:23 | 14:15 | 150.00 |
| 14 |
07:35
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | +2m 45s | 05:54 | 22:36 | 06:31 | 21:59 | 07:06 | 21:24 | 14:15 | 150.05 |
| 15 |
07:34
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | +2m 44s | 05:52 | 22:38 | 06:29 | 22:00 | 07:04 | 21:25 | 14:14 | 150.09 |
| 16 |
07:32
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +2m 43s | 05:50 | 22:39 | 06:27 | 22:02 | 07:02 | 21:27 | 14:14 | 150.13 |
| 17 |
07:31
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +2m 42s | 05:48 | 22:41 | 06:26 | 22:03 | 07:01 | 21:28 | 14:14 | 150.17 |
| 18 |
07:29
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +2m 42s | 05:46 | 22:42 | 06:24 | 22:04 | 06:59 | 21:29 | 14:14 | 150.21 |
| 19 |
07:28
↑
74° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +2m 41s | 05:44 | 22:44 | 06:22 | 22:06 | 06:57 | 21:30 | 14:14 | 150.25 |
| 20 |
07:26
↑
74° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | +2m 40s | 05:42 | 22:45 | 06:20 | 22:07 | 06:56 | 21:31 | 14:13 | 150.29 |
| 21 |
07:24
↑
73° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +2m 39s | 05:40 | 22:47 | 06:19 | 22:09 | 06:54 | 21:33 | 14:13 | 150.34 |
| 22 |
07:23
↑
73° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +2m 38s | 05:38 | 22:49 | 06:17 | 22:10 | 06:53 | 21:34 | 14:13 | 150.38 |
| 23 |
07:21
↑
72° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +2m 37s | 05:36 | 22:50 | 06:15 | 22:11 | 06:51 | 21:35 | 14:13 | 150.41 |
| 24 |
07:20
↑
72° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +2m 36s | 05:34 | 22:52 | 06:13 | 22:13 | 06:49 | 21:36 | 14:13 | 150.45 |
| 25 |
07:18
↑
71° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +2m 35s | 05:32 | 22:54 | 06:12 | 22:14 | 06:48 | 21:38 | 14:12 | 150.49 |
| 26 |
07:17
↑
71° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +2m 34s | 05:30 | 22:55 | 06:10 | 22:15 | 06:46 | 21:39 | 14:12 | 150.53 |
| 27 |
07:16
↑
70° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +2m 33s | 05:28 | 22:57 | 06:08 | 22:17 | 06:45 | 21:40 | 14:12 | 150.57 |
| 28 |
07:14
↑
70° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +2m 32s | 05:26 | 22:59 | 06:06 | 22:18 | 06:43 | 21:41 | 14:12 | 150.61 |
| 29 |
07:13
↑
70° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +2m 31s | 05:24 | 23:00 | 06:05 | 22:20 | 06:42 | 21:42 | 14:12 | 150.65 |
| 30 |
07:11
↑
69° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +2m 29s | 05:22 | 23:02 | 06:03 | 22:21 | 06:40 | 21:44 | 14:12 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Burgos. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Burgos, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.