Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Burgos, Tây Ban Nha 🇪🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:40 ↑ 117.8° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:09 ↑ 242.3° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 9h 28m
Hướng mặt trời: Nam Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 23.22°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.182 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Burgos
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:07
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:34
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | -2m 09s | 05:11 | 23:29 | 05:55 | 22:45 | 06:35 | 22:06 | 14:21 | 151.83 |
| 2 |
07:08
↑
65° Đông Đông Bắc
|
21:32
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | -2m 10s | 05:13 | 23:27 | 05:57 | 22:44 | 06:36 | 22:05 | 14:21 | 151.81 |
| 3 |
07:09
↑
65° Đông Đông Bắc
|
21:31
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | -2m 12s | 05:14 | 23:25 | 05:58 | 22:42 | 06:37 | 22:03 | 14:21 | 151.79 |
| 4 |
07:10
↑
66° Đông Đông Bắc
|
21:30
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -2m 14s | 05:16 | 23:24 | 05:59 | 22:41 | 06:38 | 22:02 | 14:20 | 151.77 |
| 5 |
07:11
↑
66° Đông Đông Bắc
|
21:29
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | -2m 16s | 05:18 | 23:22 | 06:01 | 22:39 | 06:39 | 22:01 | 14:20 | 151.75 |
| 6 |
07:12
↑
66° Đông Đông Bắc
|
21:28
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -2m 18s | 05:19 | 23:20 | 06:02 | 22:38 | 06:40 | 21:59 | 14:20 | 151.73 |
| 7 |
07:13
↑
67° Đông Đông Bắc
|
21:26
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 13m | -2m 19s | 05:21 | 23:18 | 06:03 | 22:36 | 06:41 | 21:58 | 14:20 | 151.71 |
| 8 |
07:14
↑
67° Đông Đông Bắc
|
21:25
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | -2m 21s | 05:22 | 23:16 | 06:05 | 22:34 | 06:43 | 21:56 | 14:20 | 151.69 |
| 9 |
07:15
↑
68° Đông Đông Bắc
|
21:24
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 08m | -2m 22s | 05:24 | 23:14 | 06:06 | 22:33 | 06:44 | 21:55 | 14:20 | 151.66 |
| 10 |
07:16
↑
68° Đông Đông Bắc
|
21:22
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | -2m 24s | 05:26 | 23:12 | 06:07 | 22:31 | 06:45 | 21:54 | 14:20 | 151.64 |
| 11 |
07:17
↑
68° Đông Đông Bắc
|
21:21
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -2m 25s | 05:27 | 23:10 | 06:09 | 22:29 | 06:46 | 21:52 | 14:20 | 151.62 |
| 12 |
07:18
↑
69° Đông Đông Bắc
|
21:20
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | -2m 26s | 05:29 | 23:08 | 06:10 | 22:28 | 06:47 | 21:51 | 14:19 | 151.59 |
| 13 |
07:20
↑
69° Đông Đông Bắc
|
21:18
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | -2m 28s | 05:31 | 23:06 | 06:11 | 22:26 | 06:48 | 21:49 | 14:19 | 151.57 |
| 14 |
07:21
↑
70° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | -2m 29s | 05:32 | 23:04 | 06:13 | 22:24 | 06:50 | 21:48 | 14:19 | 151.54 |
| 15 |
07:22
↑
70° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | -2m 30s | 05:34 | 23:03 | 06:14 | 22:23 | 06:51 | 21:46 | 14:19 | 151.51 |
| 16 |
07:23
↑
70° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -2m 31s | 05:35 | 23:01 | 06:15 | 22:21 | 06:52 | 21:44 | 14:19 | 151.48 |
| 17 |
07:24
↑
71° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | -2m 32s | 05:37 | 22:59 | 06:17 | 22:19 | 06:53 | 21:43 | 14:18 | 151.46 |
| 18 |
07:25
↑
71° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | -2m 33s | 05:39 | 22:57 | 06:18 | 22:17 | 06:54 | 21:41 | 14:18 | 151.43 |
| 19 |
07:26
↑
72° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -2m 34s | 05:40 | 22:54 | 06:19 | 22:16 | 06:55 | 21:40 | 14:18 | 151.40 |
| 20 |
07:27
↑
72° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | -2m 35s | 05:42 | 22:52 | 06:20 | 22:14 | 06:57 | 21:38 | 14:18 | 151.37 |
| 21 |
07:28
↑
73° Đông Đông Bắc
|
21:06
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | -2m 36s | 05:43 | 22:50 | 06:22 | 22:12 | 06:58 | 21:36 | 14:18 | 151.34 |
| 22 |
07:29
↑
73° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 35m | -2m 37s | 05:45 | 22:48 | 06:23 | 22:10 | 06:59 | 21:35 | 14:17 | 151.30 |
| 23 |
07:30
↑
74° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | -2m 38s | 05:46 | 22:46 | 06:24 | 22:09 | 07:00 | 21:33 | 14:17 | 151.27 |
| 24 |
07:31
↑
74° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | -2m 39s | 05:48 | 22:44 | 06:26 | 22:07 | 07:01 | 21:31 | 14:17 | 151.24 |
| 25 |
07:32
↑
75° Đông Đông Bắc
|
21:00
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | -2m 39s | 05:49 | 22:42 | 06:27 | 22:05 | 07:02 | 21:30 | 14:17 | 151.21 |
| 26 |
07:33
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | -2m 40s | 05:51 | 22:40 | 06:28 | 22:03 | 07:03 | 21:28 | 14:16 | 151.17 |
| 27 |
07:34
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | -2m 41s | 05:52 | 22:38 | 06:29 | 22:01 | 07:05 | 21:26 | 14:16 | 151.14 |
| 28 |
07:35
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | -2m 41s | 05:54 | 22:36 | 06:31 | 21:59 | 07:06 | 21:25 | 14:16 | 151.11 |
| 29 |
07:36
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | -2m 42s | 05:55 | 22:34 | 06:32 | 21:58 | 07:07 | 21:23 | 14:15 | 151.07 |
| 30 |
07:38
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | -2m 43s | 05:57 | 22:32 | 06:33 | 21:56 | 07:08 | 21:21 | 14:15 | 151.04 |
| 31 |
07:39
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | -2m 43s | 05:58 | 22:30 | 06:34 | 21:54 | 07:09 | 21:19 | 14:15 | 151.00 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Burgos. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Burgos, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.