Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cờ Đỏ, Việt Nam 🇻🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:36 69.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:13 290.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 36m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 78.84°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.368 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cờ Đỏ

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:15
113° דרום-מזרח
17:48
247° מערב-צפון מערב
11שעה 32דקה +0m 07s 04:59 19:03 05:26 18:37 05:52 18:11 12:01 147.10
2
06:15
113° דרום-מזרח
17:48
247° מערב-צפון מערב
11שעה 32דקה +0m 08s 05:00 19:03 05:26 18:37 05:52 18:11 12:02 147.10
3
06:16
113° דרום-מזרח
17:49
247° מערב-צפון מערב
11שעה 32דקה +0m 09s 05:00 19:04 05:26 18:38 05:53 18:12 12:02 147.10
4
06:16
113° דרום-מזרח
17:49
247° מערב-צפון מערב
11שעה 33דקה +0m 09s 05:01 19:04 05:27 18:38 05:53 18:12 12:03 147.10
5
06:16
113° דרום-מזרח
17:50
247° מערב-צפון מערב
11שעה 33דקה +0m 10s 05:01 19:05 05:27 18:39 05:53 18:13 12:03 147.10
6
06:17
113° דרום-מזרח
17:50
247° מערב-צפון מערב
11שעה 33דקה +0m 11s 05:02 19:05 05:28 18:39 05:54 18:13 12:03 147.10
7
06:17
113° דרום-מזרח
17:51
247° מערב-צפון מערב
11שעה 33דקה +0m 11s 05:02 19:06 05:28 18:40 05:54 18:14 12:04 147.11
8
06:17
112° דרום-מזרח
17:51
248° מערב-צפון מערב
11שעה 33דקה +0m 12s 05:02 19:06 05:28 18:40 05:54 18:14 12:04 147.11
9
06:18
112° דרום-מזרח
17:52
248° מערב-צפון מערב
11שעה 33דקה +0m 13s 05:03 19:07 05:29 18:41 05:55 18:15 12:05 147.11
10
06:18
112° דרום-מזרח
17:52
248° מערב-צפון מערב
11שעה 34דקה +0m 13s 05:03 19:07 05:29 18:41 05:55 18:15 12:05 147.12
11
06:18
112° דרום-מזרח
17:53
248° מערב-צפון מערב
11שעה 34דקה +0m 14s 05:03 19:08 05:29 18:42 05:55 18:16 12:05 147.13
12
06:19
112° דרום-מזרח
17:53
248° מערב-צפון מערב
11שעה 34דקה +0m 15s 05:04 19:08 05:30 18:42 05:56 18:16 12:06 147.13
13
06:19
112° דרום-מזרח
17:54
248° מערב-צפון מערב
11שעה 34דקה +0m 15s 05:04 19:09 05:30 18:43 05:56 18:17 12:06 147.14
14
06:19
112° דרום-מזרח
17:54
248° מערב-צפון מערב
11שעה 35דקה +0m 16s 05:04 19:09 05:30 18:43 05:56 18:17 12:07 147.15
15
06:19
111° דרום-מזרח
17:55
249° מערב-צפון מערב
11שעה 35דקה +0m 16s 05:05 19:09 05:31 18:44 05:56 18:18 12:07 147.16
16
06:20
111° דרום-מזרח
17:55
249° מערב-צפון מערב
11שעה 35דקה +0m 17s 05:05 19:10 05:31 18:44 05:57 18:18 12:07 147.17
17
06:20
111° דרום-מזרח
17:56
249° מערב-צפון מערב
11שעה 36דקה +0m 18s 05:05 19:10 05:31 18:44 05:57 18:19 12:08 147.18
18
06:20
111° דרום-מזרח
17:56
249° מערב-צפון מערב
11שעה 36דקה +0m 18s 05:06 19:11 05:31 18:45 05:57 18:19 12:08 147.19
19
06:20
111° דרום-מזרח
17:57
250° מערב-צפון מערב
11שעה 36דקה +0m 19s 05:06 19:11 05:32 18:45 05:57 18:20 12:08 147.20
20
06:20
110° דרום-מזרח
17:57
250° מערב-צפון מערב
11שעה 37דקה +0m 19s 05:06 19:11 05:32 18:46 05:57 18:20 12:09 147.21
21
06:20
110° דרום-מזרח
17:58
250° מערב-צפון מערב
11שעה 37דקה +0m 20s 05:06 19:12 05:32 18:46 05:58 18:20 12:09 147.22
22
06:20
110° דרום-מזרח
17:58
250° מערב-צפון מערב
11שעה 37דקה +0m 20s 05:07 19:12 05:32 18:46 05:58 18:21 12:09 147.24
23
06:21
110° דרום-מזרח
17:59
250° מערב-צפון מערב
11שעה 38דקה +0m 21s 05:07 19:12 05:32 18:47 05:58 18:21 12:09 147.25
24
06:21
109° דרום-מזרח
17:59
251° מערב-צפון מערב
11שעה 38דקה +0m 21s 05:07 19:13 05:32 18:47 05:58 18:22 12:10 147.26
25
06:21
109° דרום-מזרח
18:00
251° מערב-צפון מערב
11שעה 38דקה +0m 22s 05:07 19:13 05:33 18:48 05:58 18:22 12:10 147.28
26
06:21
109° דרום-מזרח
18:00
251° מערב-צפון מערב
11שעה 39דקה +0m 22s 05:07 19:13 05:33 18:48 05:58 18:22 12:10 147.29
27
06:21
109° דרום-מזרח
18:00
252° מערב-צפון מערב
11שעה 39דקה +0m 23s 05:07 19:14 05:33 18:48 05:58 18:23 12:10 147.31
28
06:21
108° דרום-מזרח
18:01
252° מערב-צפון מערב
11שעה 40דקה +0m 23s 05:07 19:14 05:33 18:49 05:58 18:23 12:11 147.33
29
06:21
108° דרום-מזרח
18:01
252° מערב-צפון מערב
11שעה 40דקה +0m 24s 05:08 19:14 05:33 18:49 05:58 18:24 12:11 147.34
30
06:21
108° דרום-מזרח
18:01
252° מערב-צפון מערב
11שעה 40דקה +0m 24s 05:08 19:14 05:33 18:49 05:58 18:24 12:11 147.36
31
06:21
108° דרום-מזרח
18:02
253° מערב-צפון מערב
11שעה 41דקה +0m 25s 05:08 19:15 05:33 18:49 05:58 18:24 12:11 147.38

Trong Cờ Đỏ, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 01 hoặc tháng 1 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Cờ Đỏ

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Cờ Đỏ

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Cờ Đỏ

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Việt Nam:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí