Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cairo mới, Ai Cập 🇪🇬
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:58 ↑ 66.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:43 ↑ 293.9° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 45m
Hướng mặt trời: Đông
Độ cao của mặt trời: 49.67°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.371 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cairo mới
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:44
↑
84° Đông
|
18:12
↑
276° Tây
|
12h 28m | +1m 48s | 04:22 | 19:33 | 04:51 | 19:05 | 05:19 | 18:37 | 11:58 | 149.48 |
| 2 |
05:42
↑
84° Đông
|
18:13
↑
276° Tây
|
12h 30m | +1m 48s | 04:21 | 19:34 | 04:50 | 19:05 | 05:18 | 18:37 | 11:57 | 149.52 |
| 3 |
05:41
↑
83° Đông
|
18:13
↑
277° Tây
|
12h 32m | +1m 47s | 04:20 | 19:35 | 04:48 | 19:06 | 05:17 | 18:38 | 11:57 | 149.56 |
| 4 |
05:40
↑
83° Đông
|
18:14
↑
277° Tây
|
12h 34m | +1m 47s | 04:18 | 19:36 | 04:47 | 19:07 | 05:15 | 18:39 | 11:57 | 149.61 |
| 5 |
05:39
↑
82° Đông
|
18:15
↑
278° Tây
|
12h 35m | +1m 47s | 04:17 | 19:36 | 04:46 | 19:08 | 05:14 | 18:39 | 11:57 | 149.65 |
| 6 |
05:38
↑
82° Đông
|
18:15
↑
278° Tây
|
12h 37m | +1m 47s | 04:16 | 19:37 | 04:45 | 19:08 | 05:13 | 18:40 | 11:56 | 149.69 |
| 7 |
05:36
↑
82° Đông
|
18:16
↑
279° Tây
|
12h 39m | +1m 46s | 04:14 | 19:38 | 04:43 | 19:09 | 05:12 | 18:41 | 11:56 | 149.74 |
| 8 |
05:35
↑
81° Đông
|
18:16
↑
279° Tây
|
12h 41m | +1m 46s | 04:13 | 19:39 | 04:42 | 19:10 | 05:11 | 18:41 | 11:56 | 149.78 |
| 9 |
05:34
↑
81° Đông
|
18:17
↑
279° Tây
|
12h 42m | +1m 46s | 04:12 | 19:40 | 04:41 | 19:10 | 05:09 | 18:42 | 11:55 | 149.83 |
| 10 |
05:33
↑
80° Đông
|
18:18
↑
280° Tây
|
12h 44m | +1m 45s | 04:10 | 19:40 | 04:40 | 19:11 | 05:08 | 18:42 | 11:55 | 149.87 |
| 11 |
05:32
↑
80° Đông
|
18:18
↑
280° Tây
|
12h 46m | +1m 45s | 04:09 | 19:41 | 04:38 | 19:12 | 05:07 | 18:43 | 11:55 | 149.91 |
| 12 |
05:31
↑
80° Đông
|
18:19
↑
281° Tây
|
12h 48m | +1m 44s | 04:08 | 19:42 | 04:37 | 19:12 | 05:06 | 18:44 | 11:55 | 149.96 |
| 13 |
05:30
↑
79° Đông
|
18:19
↑
281° Tây
|
12h 49m | +1m 44s | 04:07 | 19:43 | 04:36 | 19:13 | 05:05 | 18:44 | 11:54 | 150.00 |
| 14 |
05:28
↑
79° Đông Đông Bắc
|
18:20
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 51m | +1m 44s | 04:05 | 19:44 | 04:35 | 19:14 | 05:03 | 18:45 | 11:54 | 150.04 |
| 15 |
05:27
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 53m | +1m 43s | 04:04 | 19:44 | 04:34 | 19:15 | 05:02 | 18:46 | 11:54 | 150.08 |
| 16 |
05:26
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:21
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 55m | +1m 43s | 04:03 | 19:45 | 04:32 | 19:15 | 05:01 | 18:46 | 11:54 | 150.13 |
| 17 |
05:25
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:22
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 56m | +1m 42s | 04:01 | 19:46 | 04:31 | 19:16 | 05:00 | 18:47 | 11:53 | 150.17 |
| 18 |
05:24
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 58m | +1m 42s | 04:00 | 19:47 | 04:30 | 19:17 | 04:59 | 18:48 | 11:53 | 150.21 |
| 19 |
05:23
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 00m | +1m 41s | 03:59 | 19:48 | 04:29 | 19:18 | 04:58 | 18:48 | 11:53 | 150.25 |
| 20 |
05:22
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 01m | +1m 40s | 03:57 | 19:49 | 04:28 | 19:18 | 04:57 | 18:49 | 11:53 | 150.29 |
| 21 |
05:21
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 03m | +1m 40s | 03:56 | 19:49 | 04:26 | 19:19 | 04:56 | 18:50 | 11:53 | 150.33 |
| 22 |
05:20
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | +1m 39s | 03:55 | 19:50 | 04:25 | 19:20 | 04:55 | 18:50 | 11:52 | 150.37 |
| 23 |
05:19
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | +1m 39s | 03:54 | 19:51 | 04:24 | 19:21 | 04:53 | 18:51 | 11:52 | 150.41 |
| 24 |
06:18
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 08m | +1m 38s | 04:52 | 20:52 | 05:23 | 20:21 | 05:52 | 19:52 | 12:52 | 150.45 |
| 25 |
06:17
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 10m | +1m 37s | 04:51 | 20:53 | 05:22 | 20:22 | 05:51 | 19:53 | 12:52 | 150.49 |
| 26 |
06:16
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | +1m 36s | 04:50 | 20:54 | 05:21 | 20:23 | 05:50 | 19:53 | 12:52 | 150.53 |
| 27 |
06:15
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | +1m 36s | 04:49 | 20:55 | 05:20 | 20:24 | 05:49 | 19:54 | 12:51 | 150.57 |
| 28 |
06:14
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 14m | +1m 35s | 04:48 | 20:56 | 05:19 | 20:25 | 05:48 | 19:55 | 12:51 | 150.60 |
| 29 |
06:13
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +1m 34s | 04:46 | 20:56 | 05:17 | 20:25 | 05:47 | 19:55 | 12:51 | 150.64 |
| 30 |
06:12
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 18m | +1m 33s | 04:45 | 20:57 | 05:16 | 20:26 | 05:46 | 19:56 | 12:51 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Cairo mới. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Cairo mới, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 23 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 29 hoặc tháng 4 30.