Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cairo mới, Ai Cập 🇪🇬
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:57 ↑ 66.0° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:44 ↑ 294.1° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 46m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -38.74°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cairo mới
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:53
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +0m 46s | 04:18 | 21:25 | 04:53 | 20:50 | 05:26 | 20:18 | 12:52 | 151.68 |
| 2 |
05:53
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +0m 44s | 04:18 | 21:26 | 04:53 | 20:51 | 05:26 | 20:18 | 12:52 | 151.71 |
| 3 |
05:53
↑
64° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +0m 42s | 04:18 | 21:27 | 04:53 | 20:52 | 05:25 | 20:19 | 12:52 | 151.73 |
| 4 |
05:53
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +0m 40s | 04:17 | 21:27 | 04:52 | 20:52 | 05:25 | 20:19 | 12:52 | 151.75 |
| 5 |
05:53
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
297° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +0m 38s | 04:17 | 21:28 | 04:52 | 20:53 | 05:25 | 20:20 | 12:52 | 151.77 |
| 6 |
05:52
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +0m 35s | 04:17 | 21:29 | 04:52 | 20:53 | 05:25 | 20:20 | 12:52 | 151.79 |
| 7 |
05:52
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +0m 33s | 04:16 | 21:29 | 04:52 | 20:54 | 05:25 | 20:21 | 12:53 | 151.81 |
| 8 |
05:52
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +0m 31s | 04:16 | 21:30 | 04:52 | 20:54 | 05:24 | 20:21 | 12:53 | 151.84 |
| 9 |
05:52
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +0m 29s | 04:16 | 21:30 | 04:51 | 20:55 | 05:24 | 20:22 | 12:53 | 151.85 |
| 10 |
05:52
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +0m 27s | 04:16 | 21:31 | 04:51 | 20:55 | 05:24 | 20:22 | 12:53 | 151.87 |
| 11 |
05:52
↑
63° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +0m 24s | 04:16 | 21:31 | 04:51 | 20:56 | 05:24 | 20:23 | 12:53 | 151.89 |
| 12 |
05:52
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +0m 22s | 04:16 | 21:32 | 04:51 | 20:56 | 05:24 | 20:23 | 12:54 | 151.91 |
| 13 |
05:52
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +0m 20s | 04:16 | 21:32 | 04:51 | 20:57 | 05:24 | 20:23 | 12:54 | 151.92 |
| 14 |
05:52
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +0m 17s | 04:16 | 21:33 | 04:51 | 20:57 | 05:24 | 20:24 | 12:54 | 151.94 |
| 15 |
05:52
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +0m 15s | 04:16 | 21:33 | 04:51 | 20:57 | 05:24 | 20:24 | 12:54 | 151.95 |
| 16 |
05:52
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +0m 12s | 04:16 | 21:33 | 04:51 | 20:58 | 05:24 | 20:24 | 12:54 | 151.97 |
| 17 |
05:53
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +0m 10s | 04:16 | 21:34 | 04:51 | 20:58 | 05:25 | 20:25 | 12:55 | 151.98 |
| 18 |
05:53
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +0m 08s | 04:16 | 21:34 | 04:51 | 20:58 | 05:25 | 20:25 | 12:55 | 151.99 |
| 19 |
05:53
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +0m 05s | 04:16 | 21:34 | 04:52 | 20:59 | 05:25 | 20:25 | 12:55 | 152.00 |
| 20 |
05:53
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +0m 03s | 04:16 | 21:35 | 04:52 | 20:59 | 05:25 | 20:26 | 12:55 | 152.01 |
| 21 |
05:53
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +0m 01s | 04:16 | 21:35 | 04:52 | 20:59 | 05:25 | 20:26 | 12:55 | 152.02 |
| 22 |
05:54
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -0m 01s | 04:16 | 21:35 | 04:52 | 20:59 | 05:25 | 20:26 | 12:56 | 152.03 |
| 23 |
05:54
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -0m 03s | 04:17 | 21:35 | 04:52 | 20:59 | 05:26 | 20:26 | 12:56 | 152.04 |
| 24 |
05:54
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -0m 06s | 04:17 | 21:35 | 04:53 | 21:00 | 05:26 | 20:26 | 12:56 | 152.04 |
| 25 |
05:54
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | -0m 08s | 04:17 | 21:35 | 04:53 | 21:00 | 05:26 | 20:26 | 12:56 | 152.05 |
| 26 |
05:55
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -0m 10s | 04:18 | 21:35 | 04:53 | 21:00 | 05:27 | 20:27 | 12:57 | 152.06 |
| 27 |
05:55
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -0m 13s | 04:18 | 21:35 | 04:54 | 21:00 | 05:27 | 20:27 | 12:57 | 152.06 |
| 28 |
05:55
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -0m 15s | 04:18 | 21:35 | 04:54 | 21:00 | 05:27 | 20:27 | 12:57 | 152.07 |
| 29 |
05:56
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -0m 18s | 04:19 | 21:35 | 04:54 | 21:00 | 05:28 | 20:27 | 12:57 | 152.07 |
| 30 |
05:56
↑
62° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | -0m 20s | 04:19 | 21:35 | 04:55 | 21:00 | 05:28 | 20:27 | 12:57 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Cairo mới. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Cairo mới, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 06 đến 16 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 26 đến 30.