Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Casablanca, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:25 64.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:28 295.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 03m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 32.19°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.429 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Casablanca

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:18
84° E
19:50
276° V
12h 32m +2m 04s 05:53 21:15 06:23 20:45 06:52 20:16 13:34 149.48
2
07:17
84° E
19:51
277° V
12h 34m +2m 04s 05:52 21:16 06:22 20:46 06:51 20:17 13:34 149.53
3
07:15
83° E
19:52
277° V
12h 36m +2m 03s 05:50 21:17 06:20 20:47 06:50 20:17 13:33 149.57
4
07:14
83° E
19:52
278° V
12h 38m +2m 03s 05:49 21:18 06:19 20:48 06:48 20:18 13:33 149.61
5
07:13
82° E
19:53
278° V
12h 40m +2m 03s 05:47 21:19 06:17 20:48 06:47 20:19 13:33 149.66
6
07:11
82° E
19:54
278° V
12h 42m +2m 03s 05:46 21:20 06:16 20:49 06:46 20:20 13:32 149.70
7
07:10
81° E
19:55
279° V
12h 44m +2m 02s 05:44 21:21 06:15 20:50 06:44 20:20 13:32 149.74
8
07:09
81° E
19:55
280° V
12h 46m +2m 02s 05:43 21:22 06:13 20:51 06:43 20:21 13:32 149.79
9
07:07
80° E
19:56
280° V
12h 48m +2m 01s 05:41 21:22 06:12 20:52 06:42 20:22 13:32 149.83
10
07:06
80° E
19:57
280° V
12h 50m +2m 01s 05:40 21:23 06:10 20:53 06:40 20:23 13:31 149.87
11
07:05
79° E
19:58
281° V
12h 52m +2m 01s 05:38 21:24 06:09 20:54 06:39 20:24 13:31 149.92
12
07:04
79° E
19:58
281° V
12h 54m +2m 00s 05:37 21:25 06:08 20:54 06:38 20:24 13:31 149.96
13
07:02
79° ENE
19:59
282° VNV
12h 56m +2m 00s 05:35 21:26 06:06 20:55 06:36 20:25 13:31 150.00
14
07:01
78° ENE
20:00
282° VNV
12h 58m +1m 59s 05:34 21:27 06:05 20:56 06:35 20:26 13:30 150.05
15
07:00
78° ENE
20:01
282° VNV
13h 00m +1m 59s 05:32 21:28 06:04 20:57 06:34 20:27 13:30 150.09
16
06:59
77° ENE
20:01
283° VNV
13h 02m +1m 58s 05:31 21:29 06:02 20:58 06:33 20:28 13:30 150.13
17
06:57
77° ENE
20:02
283° VNV
13h 04m +1m 57s 05:29 21:30 06:01 20:59 06:31 20:28 13:30 150.17
18
06:56
76° ENE
20:03
284° VNV
13h 06m +1m 57s 05:28 21:31 06:00 21:00 06:30 20:29 13:29 150.21
19
06:55
76° ENE
20:04
284° VNV
13h 08m +1m 56s 05:27 21:32 05:58 21:01 06:29 20:30 13:29 150.25
20
06:54
76° ENE
20:04
285° VNV
13h 10m +1m 56s 05:25 21:33 05:57 21:01 06:28 20:31 13:29 150.30
21
06:53
75° ENE
20:05
285° VNV
13h 12m +1m 55s 05:24 21:34 05:56 21:02 06:26 20:32 13:29 150.34
22
06:52
75° ENE
20:06
286° VNV
13h 14m +1m 54s 05:22 21:35 05:54 21:03 06:25 20:32 13:29 150.38
23
06:50
74° ENE
20:07
286° VNV
13h 16m +1m 53s 05:21 21:36 05:53 21:04 06:24 20:33 13:28 150.41
24
06:49
74° ENE
20:07
286° VNV
13h 18m +1m 53s 05:19 21:38 05:52 21:05 06:23 20:34 13:28 150.45
25
06:48
74° ENE
20:08
287° VNV
13h 20m +1m 52s 05:18 21:39 05:50 21:06 06:22 20:35 13:28 150.49
26
06:47
73° ENE
20:09
287° VNV
13h 21m +1m 51s 05:17 21:40 05:49 21:07 06:20 20:36 13:28 150.53
27
06:46
73° ENE
20:10
288° VNV
13h 23m +1m 50s 05:15 21:41 05:48 21:08 06:19 20:37 13:28 150.57
28
06:45
72° ENE
20:10
288° VNV
13h 25m +1m 49s 05:14 21:42 05:47 21:09 06:18 20:37 13:28 150.61
29
06:44
72° ENE
20:11
288° VNV
13h 27m +1m 48s 05:13 21:43 05:46 21:10 06:17 20:38 13:27 150.65
30
06:43
72° ENE
20:12
289° VNV
13h 29m +1m 47s 05:11 21:44 05:44 21:11 06:16 20:39 13:27 150.69

Trong Casablanca, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Casablanca

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Casablanca

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Casablanca

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí