Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Casablanca, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:25 64.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:28 295.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 03m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 63.36°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.432 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Casablanca

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:21
63° ÉÉ
20:35
298° WNW
14m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 53s 04:40 22:17 05:17 21:39 05:52 21:04 13:28 151.69
2
06:21
62° ÉÉ
20:35
298° WNW
14m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 51s 04:39 22:17 05:17 21:39 05:52 21:05 13:28 151.71
3
06:21
62° ÉÉ
20:36
298° WNW
14m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 48s 04:39 22:18 05:17 21:40 05:51 21:05 13:28 151.73
4
06:20
62° ÉÉ
20:37
298° WNW
14m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 46s 04:38 22:19 05:16 21:41 05:51 21:06 13:28 151.75
5
06:20
62° ÉÉ
20:37
298° WNW
14m 16Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 43s 04:38 22:20 05:16 21:41 05:51 21:06 13:28 151.78
6
06:20
62° ÉÉ
20:38
298° WNW
14m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 41s 04:37 22:20 05:16 21:42 05:51 21:07 13:29 151.80
7
06:20
62° ÉÉ
20:38
298° WNW
14m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 38s 04:37 22:21 05:15 21:43 05:50 21:07 13:29 151.82
8
06:20
62° ÉÉ
20:39
298° WNW
14m 18Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 36s 04:37 22:22 05:15 21:43 05:50 21:08 13:29 151.84
9
06:20
62° ÉÉ
20:39
298° WNW
14m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 33s 04:37 22:22 05:15 21:44 05:50 21:08 13:29 151.86
10
06:20
61° ÉÉ
20:39
299° WNW
14m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 31s 04:36 22:23 05:15 21:44 05:50 21:09 13:29 151.88
11
06:19
61° ÉÉ
20:40
299° WNW
14m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 28s 04:36 22:23 05:15 21:45 05:50 21:09 13:30 151.89
12
06:19
61° ÉÉ
20:40
299° WNW
14m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 25s 04:36 22:24 05:15 21:45 05:50 21:10 13:30 151.91
13
06:19
61° ÉÉ
20:41
299° WNW
14m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 22s 04:36 22:24 05:15 21:46 05:50 21:10 13:30 151.93
14
06:20
61° ÉÉ
20:41
299° WNW
14m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 20s 04:36 22:25 05:15 21:46 05:50 21:11 13:30 151.94
15
06:20
61° ÉÉ
20:41
299° WNW
14m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 17s 04:36 22:25 05:15 21:46 05:50 21:11 13:30 151.96
16
06:20
61° ÉÉ
20:42
299° WNW
14m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 14s 04:36 22:26 05:15 21:47 05:50 21:11 13:31 151.97
17
06:20
61° ÉÉ
20:42
299° WNW
14m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 11s 04:36 22:26 05:15 21:47 05:50 21:12 13:31 151.98
18
06:20
61° ÉÉ
20:42
299° WNW
14m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 09s 04:36 22:26 05:15 21:47 05:50 21:12 13:31 151.99
19
06:20
61° ÉÉ
20:43
299° WNW
14m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 06s 04:36 22:27 05:15 21:48 05:50 21:12 13:31 152.00
20
06:20
61° ÉÉ
20:43
299° WNW
14m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 03s 04:36 22:27 05:15 21:48 05:51 21:12 13:31 152.01
21
06:20
61° ÉÉ
20:43
299° WNW
14m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor +0m 00s 04:36 22:27 05:15 21:48 05:51 21:13 13:32 152.02
22
06:21
61° ÉÉ
20:43
299° WNW
14m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 01s 04:37 22:27 05:16 21:48 05:51 21:13 13:32 152.03
23
06:21
61° ÉÉ
20:43
299° WNW
14m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 04s 04:37 22:28 05:16 21:49 05:51 21:13 13:32 152.04
24
06:21
61° ÉÉ
20:44
299° WNW
14m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 07s 04:37 22:28 05:16 21:49 05:52 21:13 13:32 152.04
25
06:21
61° ÉÉ
20:44
299° WNW
14m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 10s 04:37 22:28 05:16 21:49 05:52 21:13 13:33 152.05
26
06:22
61° ÉÉ
20:44
299° WNW
14m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 12s 04:38 22:28 05:17 21:49 05:52 21:13 13:33 152.06
27
06:22
61° ÉÉ
20:44
299° WNW
14m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 15s 04:38 22:28 05:17 21:49 05:53 21:13 13:33 152.06
28
06:22
61° ÉÉ
20:44
299° WNW
14m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 18s 04:39 22:28 05:18 21:49 05:53 21:13 13:33 152.07
29
06:23
61° ÉÉ
20:44
299° WNW
14m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 21s 04:39 22:28 05:18 21:49 05:53 21:13 13:33 152.07
30
06:23
61° ÉÉ
20:44
299° WNW
14m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor -0m 23s 04:40 22:27 05:18 21:49 05:54 21:13 13:34 152.08

Trong Casablanca, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 11 đến 13 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 24 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Casablanca

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Casablanca

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Casablanca

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí