Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Catumbela, Angola 🇦🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:17 69.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:47 290.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 11h 29m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 46.74°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.430 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Catumbela

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:00
108° EAA
18:38
252° VNA
12klst 37mín -0m 34s 04:45 19:53 05:11 19:26 05:37 19:00 12:19 147.41
2
06:00
107° EAA
18:38
253° VNA
12klst 37mín -0m 34s 04:45 19:52 05:12 19:26 05:38 19:00 12:19 147.43
3
06:01
107° EAA
18:37
253° VNA
12klst 36mín -0m 34s 04:46 19:52 05:12 19:26 05:38 19:00 12:19 147.45
4
06:01
107° EAA
18:37
253° VNA
12klst 36mín -0m 35s 04:46 19:52 05:13 19:26 05:38 19:00 12:19 147.47
5
06:01
106° EAA
18:37
254° VNA
12klst 35mín -0m 35s 04:47 19:51 05:13 19:25 05:39 18:59 12:19 147.50
6
06:02
106° EAA
18:37
254° VNA
12klst 34mín -0m 36s 04:47 19:51 05:14 19:25 05:39 18:59 12:19 147.52
7
06:02
106° EAA
18:36
254° VNA
12klst 34mín -0m 36s 04:48 19:51 05:14 19:25 05:40 18:59 12:19 147.55
8
06:03
106° EAA
18:36
255° VNA
12klst 33mín -0m 36s 04:48 19:50 05:14 19:24 05:40 18:59 12:19 147.57
9
06:03
105° EAA
18:36
255° VNA
12klst 33mín -0m 37s 04:49 19:50 05:15 19:24 05:40 18:58 12:19 147.60
10
06:03
105° EAA
18:36
255° VNA
12klst 32mín -0m 37s 04:49 19:49 05:15 19:24 05:41 18:58 12:20 147.63
11
06:04
104° EAA
18:35
256° VNA
12klst 31mín -0m 37s 04:50 19:49 05:16 19:23 05:41 18:58 12:20 147.66
12
06:04
104° EAA
18:35
256° VNA
12klst 31mín -0m 38s 04:50 19:49 05:16 19:23 05:42 18:57 12:20 147.68
13
06:04
104° EAA
18:35
256° VNA
12klst 30mín -0m 38s 04:51 19:48 05:16 19:22 05:42 18:57 12:20 147.71
14
06:04
104° EAA
18:34
257° VNA
12klst 29mín -0m 38s 04:51 19:48 05:17 19:22 05:42 18:57 12:19 147.74
15
06:05
103° EAA
18:34
257° VNA
12klst 29mín -0m 39s 04:52 19:47 05:17 19:21 05:43 18:56 12:19 147.77
16
06:05
103° EAA
18:34
257° VNA
12klst 28mín -0m 39s 04:52 19:47 05:18 19:21 05:43 18:56 12:19 147.80
17
06:05
102° EAA
18:33
258° VNA
12klst 27mín -0m 39s 04:52 19:46 05:18 19:20 05:43 18:55 12:19 147.83
18
06:06
102° EAA
18:33
258° VNA
12klst 27mín -0m 39s 04:53 19:45 05:18 19:20 05:43 18:55 12:19 147.86
19
06:06
102° EAA
18:32
258° VNA
12klst 26mín -0m 40s 04:53 19:45 05:18 19:20 05:44 18:54 12:19 147.89
20
06:06
101° EAA
18:32
259° VNA
12klst 25mín -0m 40s 04:53 19:44 05:19 19:19 05:44 18:54 12:19 147.93
21
06:06
101° E
18:31
259° VNA
12klst 25mín -0m 40s 04:54 19:44 05:19 19:18 05:44 18:53 12:19 147.96
22
06:06
101° E
18:31
260° VNA
12klst 24mín -0m 40s 04:54 19:43 05:19 19:18 05:44 18:53 12:19 147.99
23
06:07
100° E
18:30
260° VNA
12klst 23mín -0m 40s 04:54 19:43 05:20 19:17 05:45 18:52 12:19 148.02
24
06:07
100° E
18:30
260° VNA
12klst 23mín -0m 40s 04:55 19:42 05:20 19:17 05:45 18:52 12:19 148.05
25
06:07
100° E
18:29
261° VNA
12klst 22mín -0m 41s 04:55 19:41 05:20 19:16 05:45 18:51 12:18 148.09
26
06:07
99° E
18:29
261° VNA
12klst 21mín -0m 41s 04:55 19:41 05:20 19:16 05:45 18:51 12:18 148.12
27
06:07
99° E
18:28
262° VNA
12klst 21mín -0m 41s 04:55 19:40 05:21 19:15 05:46 18:50 12:18 148.16
28
06:08
98° E
18:28
262° VNA
12klst 20mín -0m 41s 04:56 19:40 05:21 19:15 05:46 18:50 12:18 148.19

Trong Catumbela, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 01 hoặc tháng 2 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 01 hoặc tháng 2 02.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Catumbela

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Catumbela

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Catumbela

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Angola:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí