Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mossamedes, Angola 🇦🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 06:27 69.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:48 290.6° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 11h 21m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -4.74°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.383 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Mossamedes

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:21
75° ONO
17:54
286° WNW
11h 32m -0m 41s 05:08 19:08 05:33 18:42 05:59 18:17 12:08 150.72
2
06:22
74° ONO
17:54
286° WNW
11h 32m -0m 41s 05:08 19:07 05:34 18:42 05:59 18:17 12:08 150.76
3
06:22
74° ONO
17:54
286° WNW
11h 31m -0m 40s 05:08 19:07 05:34 18:42 05:59 18:16 12:08 150.80
4
06:22
74° ONO
17:53
286° WNW
11h 30m -0m 40s 05:08 19:07 05:34 18:41 05:59 18:16 12:08 150.83
5
06:22
73° ONO
17:53
287° WNW
11h 30m -0m 39s 05:09 19:06 05:34 18:41 06:00 18:15 12:08 150.87
6
06:23
73° ONO
17:52
287° WNW
11h 29m -0m 39s 05:09 19:06 05:34 18:41 06:00 18:15 12:08 150.91
7
06:23
73° ONO
17:52
287° WNW
11h 28m -0m 38s 05:09 19:06 05:34 18:40 06:00 18:15 12:07 150.94
8
06:23
72° ONO
17:52
288° WNW
11h 28m -0m 38s 05:09 19:06 05:35 18:40 06:00 18:14 12:07 150.98
9
06:23
72° ONO
17:51
288° WNW
11h 27m -0m 37s 05:09 19:05 05:35 18:40 06:01 18:14 12:07 151.02
10
06:24
72° ONO
17:51
288° WNW
11h 27m -0m 36s 05:09 19:05 05:35 18:39 06:01 18:14 12:07 151.05
11
06:24
72° ONO
17:50
288° WNW
11h 26m -0m 36s 05:10 19:05 05:35 18:39 06:01 18:13 12:07 151.09
12
06:24
71° ONO
17:50
289° WNW
11h 25m -0m 35s 05:10 19:05 05:35 18:39 06:01 18:13 12:07 151.12
13
06:25
71° ONO
17:50
289° WNW
11h 25m -0m 35s 05:10 19:04 05:36 18:39 06:02 18:13 12:07 151.16
14
06:25
71° ONO
17:50
289° WNW
11h 24m -0m 34s 05:10 19:04 05:36 18:38 06:02 18:13 12:07 151.19
15
06:25
71° ONO
17:49
290° WNW
11h 24m -0m 33s 05:10 19:04 05:36 18:38 06:02 18:12 12:07 151.22
16
06:25
70° ONO
17:49
290° WNW
11h 23m -0m 33s 05:11 19:04 05:36 18:38 06:02 18:12 12:07 151.25
17
06:26
70° ONO
17:49
290° WNW
11h 23m -0m 32s 05:11 19:04 05:37 18:38 06:03 18:12 12:07 151.29
18
06:26
70° ONO
17:49
290° WNW
11h 22m -0m 31s 05:11 19:04 05:37 18:38 06:03 18:12 12:07 151.32
19
06:26
70° ONO
17:48
290° WNW
11h 22m -0m 31s 05:11 19:04 05:37 18:38 06:03 18:12 12:07 151.35
20
06:27
70° ONO
17:48
291° WNW
11h 21m -0m 30s 05:11 19:03 05:37 18:37 06:03 18:11 12:07 151.38
21
06:27
69° ONO
17:48
291° WNW
11h 21m -0m 29s 05:12 19:03 05:38 18:37 06:04 18:11 12:07 151.41
22
06:27
69° ONO
17:48
291° WNW
11h 20m -0m 28s 05:12 19:03 05:38 18:37 06:04 18:11 12:08 151.43
23
06:28
69° ONO
17:48
291° WNW
11h 20m -0m 27s 05:12 19:03 05:38 18:37 06:04 18:11 12:08 151.46
24
06:28
69° ONO
17:48
291° WNW
11h 19m -0m 27s 05:12 19:03 05:38 18:37 06:05 18:11 12:08 151.49
25
06:28
68° ONO
17:47
292° WNW
11h 19m -0m 26s 05:12 19:03 05:39 18:37 06:05 18:11 12:08 151.51
26
06:29
68° ONO
17:47
292° WNW
11h 18m -0m 25s 05:13 19:03 05:39 18:37 06:05 18:11 12:08 151.54
27
06:29
68° ONO
17:47
292° WNW
11h 18m -0m 24s 05:13 19:03 05:39 18:37 06:05 18:11 12:08 151.56
28
06:29
68° ONO
17:47
292° WNW
11h 17m -0m 23s 05:13 19:03 05:39 18:37 06:06 18:11 12:08 151.59
29
06:29
68° ONO
17:47
292° WNW
11h 17m -0m 22s 05:13 19:03 05:40 18:37 06:06 18:11 12:08 151.61
30
06:30
68° ONO
17:47
292° WNW
11h 17m -0m 22s 05:14 19:03 05:40 18:37 06:06 18:11 12:08 151.64
31
06:30
68° ONO
17:47
293° WNW
11h 16m -0m 21s 05:14 19:03 05:40 18:37 06:07 18:11 12:09 151.66

Trong Mossamedes, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 03.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Mossamedes

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Mossamedes

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Mossamedes

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Angola:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí