Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Saurimo, Angola 🇦🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 05:45 70.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:24 289.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 11h 39m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -10.94°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.325 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Saurimo

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:42
75° ENE
17:28
285° VNV
11h 45m -0m 25s 04:30 18:40 04:55 18:15 05:20 17:50 11:35 150.72
2
05:42
74° ENE
17:27
286° VNV
11h 45m -0m 25s 04:30 18:40 04:55 18:15 05:20 17:50 11:35 150.76
3
05:42
74° ENE
17:27
286° VNV
11h 44m -0m 25s 04:30 18:39 04:55 18:14 05:20 17:49 11:35 150.79
4
05:43
74° ENE
17:27
286° VNV
11h 44m -0m 24s 04:30 18:39 04:55 18:14 05:20 17:49 11:35 150.83
5
05:43
74° ENE
17:26
286° VNV
11h 43m -0m 24s 04:30 18:39 04:55 18:14 05:20 17:49 11:35 150.87
6
05:43
73° ENE
17:26
287° VNV
11h 43m -0m 24s 04:30 18:39 04:55 18:14 05:21 17:48 11:35 150.91
7
05:43
73° ENE
17:26
287° VNV
11h 42m -0m 23s 04:30 18:39 04:56 18:13 05:21 17:48 11:35 150.94
8
05:43
73° ENE
17:26
287° VNV
11h 42m -0m 23s 04:30 18:38 04:56 18:13 05:21 17:48 11:34 150.98
9
05:43
72° ENE
17:25
288° VNV
11h 42m -0m 23s 04:30 18:38 04:56 18:13 05:21 17:48 11:34 151.02
10
05:43
72° ENE
17:25
288° VNV
11h 41m -0m 22s 04:30 18:38 04:56 18:13 05:21 17:48 11:34 151.05
11
05:44
72° ENE
17:25
288° VNV
11h 41m -0m 22s 04:31 18:38 04:56 18:13 05:21 17:47 11:34 151.09
12
05:44
72° ENE
17:25
288° VNV
11h 41m -0m 22s 04:31 18:38 04:56 18:13 05:21 17:47 11:34 151.12
13
05:44
72° ENE
17:25
289° VNV
11h 40m -0m 21s 04:31 18:38 04:56 18:13 05:21 17:47 11:34 151.16
14
05:44
71° ENE
17:24
289° VNV
11h 40m -0m 21s 04:31 18:38 04:56 18:12 05:22 17:47 11:34 151.19
15
05:44
71° ENE
17:24
289° VNV
11h 40m -0m 20s 04:31 18:38 04:56 18:12 05:22 17:47 11:34 151.22
16
05:44
71° ENE
17:24
289° VNV
11h 39m -0m 20s 04:31 18:38 04:56 18:12 05:22 17:47 11:34 151.25
17
05:45
70° ENE
17:24
290° VNV
11h 39m -0m 19s 04:31 18:38 04:57 18:12 05:22 17:47 11:34 151.29
18
05:45
70° ENE
17:24
290° VNV
11h 39m -0m 19s 04:31 18:38 04:57 18:12 05:22 17:47 11:34 151.32
19
05:45
70° ENE
17:24
290° VNV
11h 38m -0m 19s 04:31 18:38 04:57 18:12 05:22 17:46 11:34 151.35
20
05:45
70° ENE
17:24
290° VNV
11h 38m -0m 18s 04:31 18:38 04:57 18:12 05:23 17:46 11:34 151.38
21
05:45
70° ENE
17:24
290° VNV
11h 38m -0m 18s 04:31 18:38 04:57 18:12 05:23 17:46 11:35 151.40
22
05:46
69° ENE
17:23
291° VNV
11h 37m -0m 17s 04:32 18:38 04:57 18:12 05:23 17:46 11:35 151.43
23
05:46
69° ENE
17:23
291° VNV
11h 37m -0m 17s 04:32 18:38 04:57 18:12 05:23 17:46 11:35 151.46
24
05:46
69° ENE
17:23
291° VNV
11h 37m -0m 16s 04:32 18:38 04:58 18:12 05:23 17:46 11:35 151.49
25
05:46
69° ENE
17:23
291° VNV
11h 36m -0m 16s 04:32 18:38 04:58 18:12 05:24 17:46 11:35 151.51
26
05:47
69° ENE
17:23
291° VNV
11h 36m -0m 15s 04:32 18:38 04:58 18:12 05:24 17:46 11:35 151.54
27
05:47
68° ENE
17:23
292° VNV
11h 36m -0m 15s 04:32 18:38 04:58 18:12 05:24 17:46 11:35 151.56
28
05:47
68° ENE
17:23
292° VNV
11h 36m -0m 14s 04:32 18:38 04:58 18:12 05:24 17:46 11:35 151.59
29
05:47
68° ENE
17:23
292° VNV
11h 35m -0m 14s 04:33 18:38 04:59 18:12 05:24 17:46 11:35 151.61
30
05:48
68° ENE
17:23
292° VNV
11h 35m -0m 13s 04:33 18:38 04:59 18:12 05:25 17:46 11:35 151.64
31
05:48
68° ENE
17:23
292° VNV
11h 35m -0m 13s 04:33 18:38 04:59 18:12 05:25 17:46 11:36 151.66

Trong Saurimo, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Saurimo

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Saurimo

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Saurimo

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Angola:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 18 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí