Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cầu Vallecas, Tây Ban Nha 🇪🇸
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:47 ↑ 79.8° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 20:46 ↑ 280.4° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 58m
Hướng mặt trời: Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 52.31°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.789 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cầu Vallecas
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:47
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:38
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 51m | +1m 10s | 04:46 | 23:39 | 05:33 | 22:52 | 06:14 | 22:11 | 14:12 | 151.69 |
| 2 |
06:46
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:39
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +1m 07s | 04:45 | 23:40 | 05:32 | 22:53 | 06:13 | 22:12 | 14:12 | 151.71 |
| 3 |
06:46
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:39
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +1m 04s | 04:44 | 23:41 | 05:32 | 22:53 | 06:13 | 22:12 | 14:12 | 151.73 |
| 4 |
06:45
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:40
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | +1m 01s | 04:44 | 23:42 | 05:31 | 22:54 | 06:12 | 22:13 | 14:12 | 151.75 |
| 5 |
06:45
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:41
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 55m | +0m 57s | 04:43 | 23:43 | 05:31 | 22:55 | 06:12 | 22:14 | 14:13 | 151.78 |
| 6 |
06:45
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:41
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +0m 54s | 04:42 | 23:44 | 05:30 | 22:56 | 06:11 | 22:15 | 14:13 | 151.80 |
| 7 |
06:45
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:42
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +0m 51s | 04:42 | 23:45 | 05:30 | 22:57 | 06:11 | 22:15 | 14:13 | 151.82 |
| 8 |
06:44
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:42
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +0m 47s | 04:41 | 23:46 | 05:29 | 22:57 | 06:11 | 22:16 | 14:13 | 151.84 |
| 9 |
06:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:43
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +0m 44s | 04:41 | 23:47 | 05:29 | 22:58 | 06:11 | 22:16 | 14:13 | 151.86 |
| 10 |
06:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:43
↑
302° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +0m 40s | 04:40 | 23:48 | 05:29 | 22:59 | 06:10 | 22:17 | 14:14 | 151.87 |
| 11 |
06:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:44
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +0m 37s | 04:40 | 23:48 | 05:29 | 22:59 | 06:10 | 22:18 | 14:14 | 151.89 |
| 12 |
06:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:44
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +0m 33s | 04:39 | 23:49 | 05:28 | 23:00 | 06:10 | 22:18 | 14:14 | 151.91 |
| 13 |
06:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:45
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +0m 30s | 04:39 | 23:50 | 05:28 | 23:00 | 06:10 | 22:19 | 14:14 | 151.93 |
| 14 |
06:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:45
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +0m 26s | 04:39 | 23:50 | 05:28 | 23:01 | 06:10 | 22:19 | 14:14 | 151.94 |
| 15 |
06:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:46
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +0m 23s | 04:39 | 23:51 | 05:28 | 23:01 | 06:10 | 22:19 | 14:15 | 151.96 |
| 16 |
06:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:46
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +0m 19s | 04:39 | 23:51 | 05:28 | 23:02 | 06:10 | 22:20 | 14:15 | 151.97 |
| 17 |
06:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:46
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +0m 15s | 04:39 | 23:52 | 05:28 | 23:02 | 06:10 | 22:20 | 14:15 | 151.98 |
| 18 |
06:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:47
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +0m 12s | 04:39 | 23:52 | 05:28 | 23:03 | 06:10 | 22:21 | 14:15 | 151.99 |
| 19 |
06:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:47
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +0m 08s | 04:39 | 23:53 | 05:28 | 23:03 | 06:10 | 22:21 | 14:15 | 152.00 |
| 20 |
06:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:47
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +0m 04s | 04:39 | 23:53 | 05:28 | 23:03 | 06:10 | 22:21 | 14:16 | 152.01 |
| 21 |
06:44
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:47
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +0m 01s | 04:39 | 23:53 | 05:29 | 23:03 | 06:11 | 22:21 | 14:16 | 152.02 |
| 22 |
06:45
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:48
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | -0m 02s | 04:39 | 23:53 | 05:29 | 23:04 | 06:11 | 22:21 | 14:16 | 152.03 |
| 23 |
06:45
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:48
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -0m 06s | 04:39 | 23:53 | 05:29 | 23:04 | 06:11 | 22:22 | 14:16 | 152.04 |
| 24 |
06:45
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:48
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -0m 09s | 04:40 | 23:53 | 05:29 | 23:04 | 06:11 | 22:22 | 14:17 | 152.04 |
| 25 |
06:46
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:48
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -0m 13s | 04:40 | 23:53 | 05:30 | 23:04 | 06:12 | 22:22 | 14:17 | 152.05 |
| 26 |
06:46
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:48
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | -0m 17s | 04:41 | 23:53 | 05:30 | 23:04 | 06:12 | 22:22 | 14:17 | 152.06 |
| 27 |
06:46
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:48
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -0m 20s | 04:41 | 23:53 | 05:31 | 23:04 | 06:12 | 22:22 | 14:17 | 152.06 |
| 28 |
06:47
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:48
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -0m 24s | 04:42 | 23:53 | 05:31 | 23:04 | 06:13 | 22:22 | 14:17 | 152.07 |
| 29 |
06:47
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:48
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -0m 27s | 04:42 | 23:53 | 05:32 | 23:04 | 06:13 | 22:22 | 14:18 | 152.07 |
| 30 |
06:48
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:48
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | -0m 31s | 04:43 | 23:52 | 05:32 | 23:03 | 06:14 | 22:22 | 14:18 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Cầu Vallecas. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Cầu Vallecas, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 08 đến 21 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 22 đến 30.