Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chamberí, Tây Ban Nha 🇪🇸

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:52 62.0° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:30 298.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 37m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 64.48°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.435 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Chamberí

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:14
69° ÉÉ
21:10
291° WNW
13m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 18s 05:29 22:55 06:08 22:16 06:44 21:40 14:11 150.72
2
07:13
69° ÉÉ
21:11
291° WNW
13m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 16s 05:28 22:56 06:07 22:17 06:42 21:41 14:11 150.76
3
07:11
68° ÉÉ
21:12
292° WNW
14m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 15s 05:26 22:58 06:05 22:18 06:41 21:42 14:11 150.80
4
07:10
68° ÉÉ
21:13
292° WNW
14m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 14s 05:24 22:59 06:04 22:20 06:40 21:43 14:11 150.84
5
07:09
68° ÉÉ
21:14
292° WNW
14m 04Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 12s 05:22 23:01 06:02 22:21 06:39 21:44 14:11 150.87
6
07:08
67° ÉÉ
21:15
293° WNW
14m 06Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 11s 05:21 23:02 06:01 22:22 06:37 21:45 14:11 150.91
7
07:07
67° ÉÉ
21:16
293° WNW
14m 08Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 09s 05:19 23:04 05:59 22:23 06:36 21:46 14:11 150.95
8
07:06
67° ÉÉ
21:17
294° WNW
14m 11Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 07s 05:17 23:05 05:58 22:25 06:35 21:48 14:11 150.98
9
07:04
66° ÉÉ
21:18
294° WNW
14m 13Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 06s 05:16 23:07 05:56 22:26 06:34 21:49 14:11 151.02
10
07:03
66° ÉÉ
21:19
294° WNW
14m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 04s 05:14 23:09 05:55 22:27 06:32 21:50 14:11 151.05
11
07:02
66° ÉÉ
21:20
295° WNW
14m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 02s 05:12 23:10 05:54 22:28 06:31 21:51 14:11 151.09
12
07:01
65° ÉÉ
21:21
295° WNW
14m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor +2m 00s 05:11 23:12 05:53 22:30 06:30 21:52 14:11 151.12
13
07:00
65° ÉÉ
21:22
295° WNW
14m 21Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 58s 05:09 23:13 05:51 22:31 06:29 21:53 14:11 151.16
14
06:59
64° ÉÉ
21:23
296° WNW
14m 23Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 56s 05:08 23:15 05:50 22:32 06:28 21:54 14:11 151.19
15
06:58
64° ÉÉ
21:24
296° WNW
14m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 54s 05:06 23:16 05:49 22:33 06:27 21:55 14:11 151.22
16
06:57
64° ÉÉ
21:25
296° WNW
14m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 52s 05:05 23:18 05:48 22:35 06:26 21:56 14:11 151.26
17
06:57
64° ÉÉ
21:25
297° WNW
14m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 50s 05:03 23:19 05:46 22:36 06:25 21:57 14:11 151.29
18
06:56
63° ÉÉ
21:26
297° WNW
14m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 48s 05:02 23:21 05:45 22:37 06:24 21:58 14:11 151.32
19
06:55
63° ÉÉ
21:27
297° WNW
14m 32Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 46s 05:01 23:22 05:44 22:38 06:23 21:59 14:11 151.35
20
06:54
63° ÉÉ
21:28
298° WNW
14m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 43s 04:59 23:23 05:43 22:39 06:22 22:00 14:11 151.38
21
06:53
62° ÉÉ
21:29
298° WNW
14m 35Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 41s 04:58 23:25 05:42 22:41 06:21 22:01 14:11 151.41
22
06:52
62° ÉÉ
21:30
298° WNW
14m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 38s 04:57 23:26 05:41 22:42 06:20 22:02 14:11 151.43
23
06:52
62° ÉÉ
21:31
298° WNW
14m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 36s 04:55 23:28 05:40 22:43 06:19 22:03 14:11 151.46
24
06:51
62° ÉÉ
21:32
299° WNW
14m 40Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 33s 04:54 23:29 05:39 22:44 06:19 22:04 14:11 151.49
25
06:50
61° ÉÉ
21:33
299° WNW
14m 42Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 31s 04:53 23:30 05:38 22:45 06:18 22:05 14:11 151.51
26
06:50
61° ÉÉ
21:33
299° WNW
14m 43Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 28s 04:52 23:32 05:37 22:46 06:17 22:06 14:11 151.54
27
06:49
61° ÉÉ
21:34
299° WNW
14m 45Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 25s 04:51 23:33 05:36 22:47 06:16 22:07 14:11 151.57
28
06:49
60° ÉÉ
21:35
300° WNW
14m 46Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 22s 04:50 23:34 05:36 22:48 06:16 22:08 14:12 151.59
29
06:48
60° ÉÉ
21:36
300° WNW
14m 47Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 19s 04:49 23:36 05:35 22:49 06:15 22:09 14:12 151.62
30
06:47
60° ÉÉ
21:37
300° WNW
14m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 16s 04:48 23:37 05:34 22:50 06:15 22:10 14:12 151.64
31
06:47
60° ÉÉ
21:37
300° WNW
14m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor +1m 13s 04:47 23:38 05:33 22:51 06:14 22:10 14:12 151.66

Trong Chamberí, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Chamberí

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Chamberí

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Chamberí

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tây Ban Nha:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí