Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cibinong, Indonesia 🇮🇩
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:57 ↑ 78.5° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:53 ↑ 281.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 55m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -62.76°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.328 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tại Cibinong, Indonesia mặt trời mọc lúc 05:57 và lặn lúc 17:53, cho 11h 55m giờ ban ngày — 0 phút dài hơn so với hôm qua. Ngày sự kiện tiếp theo là vào ngày Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox).
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cibinong
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:04
↑
72° ÉÉ
|
17:53
↑
288° WNW
|
11m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 14s | 04:51 | 19:06 | 05:16 | 18:41 | 05:41 | 18:16 | 11:58 | 151.83 |
| 2 |
06:03
↑
72° ÉÉ
|
17:53
↑
288° WNW
|
11m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 14s | 04:51 | 19:06 | 05:16 | 18:41 | 05:41 | 18:16 | 11:58 | 151.81 |
| 3 |
06:03
↑
72° ÉÉ
|
17:53
↑
288° WNW
|
11m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 14s | 04:51 | 19:06 | 05:16 | 18:41 | 05:41 | 18:16 | 11:58 | 151.79 |
| 4 |
06:03
↑
73° ÉÉ
|
17:54
↑
287° WNW
|
11m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 14s | 04:51 | 19:06 | 05:16 | 18:41 | 05:41 | 18:16 | 11:58 | 151.77 |
| 5 |
06:03
↑
73° ÉÉ
|
17:54
↑
287° WNW
|
11m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 15s | 04:51 | 19:06 | 05:16 | 18:41 | 05:41 | 18:16 | 11:58 | 151.75 |
| 6 |
06:03
↑
73° ÉÉ
|
17:54
↑
287° WNW
|
11m 50Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 15s | 04:50 | 19:06 | 05:15 | 18:41 | 05:40 | 18:16 | 11:58 | 151.74 |
| 7 |
06:02
↑
74° ÉÉ
|
17:54
↑
286° WNW
|
11m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 15s | 04:50 | 19:06 | 05:15 | 18:41 | 05:40 | 18:16 | 11:58 | 151.72 |
| 8 |
06:02
↑
74° ÉÉ
|
17:54
↑
286° WNW
|
11m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 15s | 04:50 | 19:06 | 05:15 | 18:41 | 05:40 | 18:16 | 11:58 | 151.70 |
| 9 |
06:02
↑
74° ÉÉ
|
17:54
↑
286° WNW
|
11m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 16s | 04:50 | 19:05 | 05:15 | 18:40 | 05:40 | 18:16 | 11:58 | 151.66 |
| 10 |
06:02
↑
74° ÉÉ
|
17:54
↑
286° WNW
|
11m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 16s | 04:50 | 19:05 | 05:15 | 18:40 | 05:40 | 18:16 | 11:58 | 151.65 |
| 11 |
06:01
↑
75° ÉÉ
|
17:54
↑
285° WNW
|
11m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 16s | 04:50 | 19:05 | 05:14 | 18:40 | 05:39 | 18:15 | 11:57 | 151.63 |
| 12 |
06:01
↑
75° ÉÉ
|
17:54
↑
285° WNW
|
11m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 16s | 04:49 | 19:05 | 05:14 | 18:40 | 05:39 | 18:15 | 11:57 | 151.60 |
| 13 |
06:01
↑
75° ÉÉ
|
17:53
↑
285° WNW
|
11m 52Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 16s | 04:49 | 19:05 | 05:14 | 18:40 | 05:39 | 18:15 | 11:57 | 151.58 |
| 14 |
06:00
↑
76° ÉÉ
|
17:53
↑
284° WNW
|
11m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 17s | 04:49 | 19:05 | 05:14 | 18:40 | 05:38 | 18:15 | 11:57 | 151.55 |
| 15 |
06:00
↑
76° ÉÉ
|
17:53
↑
284° WNW
|
11m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 17s | 04:49 | 19:05 | 05:13 | 18:40 | 05:38 | 18:15 | 11:57 | 151.51 |
| 16 |
06:00
↑
76° ÉÉ
|
17:53
↑
284° WNW
|
11m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 17s | 04:48 | 19:04 | 05:13 | 18:40 | 05:38 | 18:15 | 11:57 | 151.49 |
| 17 |
05:59
↑
76° ÉÉ
|
17:53
↑
283° WNW
|
11m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 17s | 04:48 | 19:04 | 05:13 | 18:40 | 05:38 | 18:15 | 11:56 | 151.47 |
| 18 |
05:59
↑
77° ÉÉ
|
17:53
↑
283° WNW
|
11m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 17s | 04:48 | 19:04 | 05:13 | 18:40 | 05:37 | 18:15 | 11:56 | 151.44 |
| 19 |
05:59
↑
77° ÉÉ
|
17:53
↑
283° WNW
|
11m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 17s | 04:48 | 19:04 | 05:12 | 18:39 | 05:37 | 18:15 | 11:56 | 151.41 |
| 20 |
05:58
↑
78° ÉÉ
|
17:53
↑
282° WNW
|
11m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 18s | 04:47 | 19:04 | 05:12 | 18:39 | 05:36 | 18:15 | 11:56 | 151.38 |
| 21 |
05:58
↑
78° ÉÉ
|
17:53
↑
282° WNW
|
11m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 18s | 04:47 | 19:04 | 05:12 | 18:39 | 05:36 | 18:15 | 11:55 | 151.34 |
| 22 |
05:57
↑
78° ÉÉ
|
17:53
↑
282° WNW
|
11m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 18s | 04:47 | 19:03 | 05:11 | 18:39 | 05:36 | 18:14 | 11:55 | 151.32 |
| 23 |
05:57
↑
78° ÉÉ
|
17:53
↑
281° WNW
|
11m 55Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 18s | 04:46 | 19:03 | 05:11 | 18:39 | 05:35 | 18:14 | 11:55 | 151.28 |
| 24 |
05:57
↑
79° E
|
17:53
↑
281° W
|
11m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 18s | 04:46 | 19:03 | 05:11 | 18:39 | 05:35 | 18:14 | 11:55 | 151.25 |
| 25 |
05:56
↑
79° E
|
17:53
↑
281° W
|
11m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 18s | 04:46 | 19:03 | 05:10 | 18:38 | 05:35 | 18:14 | 11:54 | 151.22 |
| 26 |
05:56
↑
80° E
|
17:52
↑
280° W
|
11m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 18s | 04:45 | 19:03 | 05:10 | 18:38 | 05:34 | 18:14 | 11:54 | 151.19 |
| 27 |
05:55
↑
80° E
|
17:52
↑
280° W
|
11m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 19s | 04:45 | 19:03 | 05:09 | 18:38 | 05:34 | 18:14 | 11:54 | 151.16 |
| 28 |
05:55
↑
80° E
|
17:52
↑
280° W
|
11m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 19s | 04:45 | 19:02 | 05:09 | 18:38 | 05:33 | 18:14 | 11:53 | 151.12 |
| 29 |
05:54
↑
81° E
|
17:52
↑
279° W
|
11m 57Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 19s | 04:44 | 19:02 | 05:09 | 18:38 | 05:33 | 18:13 | 11:53 | 151.09 |
| 30 |
05:54
↑
81° E
|
17:52
↑
279° W
|
11m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 19s | 04:44 | 19:02 | 05:08 | 18:38 | 05:32 | 18:13 | 11:53 | 151.05 |
| 31 |
05:53
↑
81° E
|
17:52
↑
278° W
|
11m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor | +0m 19s | 04:43 | 19:02 | 05:08 | 18:37 | 05:32 | 18:13 | 11:53 | 151.02 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Cibinong. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Cibinong, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 04 đến 12.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Cibinong
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Cibinong
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Indonesia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Cibinong
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Cibinong.