Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Copenhagen, Đan Mạch 🇩🇰
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 04:26 ↑ 44.0° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:53 ↑ 316.1° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 17h 27m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -2.15°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.930 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Copenhagen
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:27
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +4m 13s | 02:11 | 00:02 | 03:43 | 22:32 | 04:42 | 21:32 | 13:06 | 150.71 |
| 2 |
05:25
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +4m 11s | 02:02 | 00:09 | 03:39 | 22:36 | 04:40 | 21:34 | 13:06 | 150.75 |
| 3 |
05:23
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 28m | +4m 09s | 01:54 | 00:18 | 03:36 | 22:39 | 04:37 | 21:37 | 13:06 | 150.79 |
| 4 |
05:21
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 32m | +4m 07s | 01:42 | 00:30 | 03:33 | 22:42 | 04:35 | 21:39 | 13:06 | 150.83 |
| 5 |
05:18
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:55
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 36m | +4m 05s | 01:27 | N/A | 03:29 | 22:45 | 04:32 | 21:41 | 13:06 | 150.87 |
| 6 |
05:16
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | +4m 03s | N/A | N/A | 03:26 | 22:49 | 04:30 | 21:44 | 13:06 | 150.90 |
| 7 |
05:14
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:59
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 44m | +4m 01s | N/A | N/A | 03:22 | 22:52 | 04:27 | 21:46 | 13:06 | 150.94 |
| 8 |
05:12
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 48m | +3m 59s | N/A | N/A | 03:19 | 22:55 | 04:25 | 21:48 | 13:06 | 150.97 |
| 9 |
05:10
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 52m | +3m 57s | N/A | N/A | 03:15 | 22:59 | 04:23 | 21:50 | 13:06 | 151.01 |
| 10 |
05:08
↑
56° Đông Bắc
|
21:04
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +3m 54s | N/A | N/A | 03:12 | 23:02 | 04:20 | 21:53 | 13:06 | 151.04 |
| 11 |
05:06
↑
56° Đông Bắc
|
21:06
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +3m 52s | N/A | N/A | 03:08 | 23:06 | 04:18 | 21:55 | 13:06 | 151.09 |
| 12 |
05:04
↑
55° Đông Bắc
|
21:08
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | +3m 49s | N/A | N/A | 03:05 | 23:09 | 04:16 | 21:57 | 13:06 | 151.11 |
| 13 |
05:02
↑
55° Đông Bắc
|
21:10
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | +3m 46s | N/A | N/A | 03:01 | 23:13 | 04:13 | 22:00 | 13:06 | 151.16 |
| 14 |
05:00
↑
54° Đông Bắc
|
21:12
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | +3m 43s | N/A | N/A | 02:58 | 23:17 | 04:11 | 22:02 | 13:06 | 151.19 |
| 15 |
04:59
↑
54° Đông Bắc
|
21:14
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | +3m 40s | N/A | N/A | 02:54 | 23:20 | 04:09 | 22:04 | 13:06 | 151.22 |
| 16 |
04:57
↑
53° Đông Bắc
|
21:16
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 18m | +3m 37s | N/A | N/A | 02:50 | 23:24 | 04:06 | 22:06 | 13:06 | 151.25 |
| 17 |
04:55
↑
53° Đông Bắc
|
21:17
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | +3m 33s | N/A | N/A | 02:47 | 23:28 | 04:04 | 22:09 | 13:06 | 151.29 |
| 18 |
04:53
↑
52° Đông Bắc
|
21:19
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | +3m 30s | N/A | N/A | 02:43 | 23:32 | 04:02 | 22:11 | 13:06 | 151.32 |
| 19 |
04:52
↑
52° Đông Bắc
|
21:21
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 29m | +3m 26s | N/A | N/A | 02:39 | 23:36 | 04:00 | 22:13 | 13:06 | 151.35 |
| 20 |
04:50
↑
51° Đông Bắc
|
21:23
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 32m | +3m 22s | N/A | N/A | 02:35 | 23:40 | 03:58 | 22:15 | 13:06 | 151.38 |
| 21 |
04:48
↑
51° Đông Bắc
|
21:24
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 35m | +3m 18s | N/A | N/A | 02:31 | 23:44 | 03:56 | 22:17 | 13:06 | 151.40 |
| 22 |
04:47
↑
50° Đông Bắc
|
21:26
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | +3m 14s | N/A | N/A | 02:27 | 23:48 | 03:54 | 22:20 | 13:06 | 151.43 |
| 23 |
04:45
↑
50° Đông Bắc
|
21:28
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | +3m 10s | N/A | N/A | 02:23 | 23:53 | 03:52 | 22:22 | 13:06 | 151.47 |
| 24 |
04:44
↑
50° Đông Bắc
|
21:29
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 45m | +3m 05s | N/A | N/A | 02:19 | 23:57 | 03:50 | 22:24 | 13:06 | 151.49 |
| 25 |
04:42
↑
49° Đông Bắc
|
21:31
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 48m | +3m 01s | N/A | N/A | 02:15 | N/A | 03:48 | 22:26 | 13:06 | 151.52 |
| 26 |
04:41
↑
49° Đông Bắc
|
21:32
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 51m | +2m 56s | N/A | N/A | 02:10 | 00:02 | 03:46 | 22:28 | 13:06 | 151.53 |
| 27 |
04:40
↑
48° Đông Bắc
|
21:34
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | +2m 51s | N/A | N/A | 02:06 | 00:07 | 03:45 | 22:30 | 13:06 | 151.56 |
| 28 |
04:39
↑
48° Đông Bắc
|
21:35
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | +2m 46s | N/A | N/A | 02:01 | 00:12 | 03:43 | 22:32 | 13:06 | 151.59 |
| 29 |
04:37
↑
48° Đông Bắc
|
21:37
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 59m | +2m 40s | N/A | N/A | 01:57 | 00:17 | 03:41 | 22:34 | 13:07 | 151.61 |
| 30 |
04:36
↑
47° Đông Bắc
|
21:38
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 02m | +2m 35s | N/A | N/A | 01:50 | 00:23 | 03:40 | 22:35 | 13:07 | 151.63 |
| 31 |
04:35
↑
47° Đông Bắc
|
21:40
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 04m | +2m 29s | N/A | N/A | 01:44 | 00:29 | 03:38 | 22:37 | 13:07 | 151.67 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Copenhagen. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Copenhagen, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Copenhagen
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Copenhagen
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Đan Mạch:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Copenhagen
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Copenhagen.