Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cubal, Angola 🇦🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:54 108.9° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:36 251.3° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 12h 41m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: -55.94°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.323 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Cubal

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:07
82° Đông
17:58
278° Tây
11h 51m +0m 40s 04:56 19:09 05:21 18:45 05:45 18:20 12:03 150.97
2
06:06
82° Đông
17:58
278° Tây
11h 51m +0m 40s 04:55 19:09 05:20 18:45 05:45 18:20 12:02 150.94
3
06:06
82° Đông
17:58
277° Tây
11h 52m +0m 40s 04:55 19:09 05:19 18:45 05:44 18:20 12:02 150.90
4
06:05
83° Đông
17:58
277° Tây
11h 53m +0m 41s 04:54 19:09 05:19 18:45 05:43 18:20 12:02 150.87
5
06:04
83° Đông
17:58
277° Tây
11h 53m +0m 41s 04:53 19:09 05:18 18:45 05:43 18:20 12:01 150.83
6
06:04
84° Đông
17:58
276° Tây
11h 54m +0m 41s 04:53 19:09 05:17 18:45 05:42 18:20 12:01 150.80
7
06:03
84° Đông
17:58
276° Tây
11h 55m +0m 41s 04:52 19:09 05:17 18:45 05:41 18:20 12:01 150.76
8
06:02
84° Đông
17:58
276° Tây
11h 55m +0m 41s 04:51 19:09 05:16 18:45 05:41 18:20 12:00 150.72
9
06:02
85° Đông
17:58
275° Tây
11h 56m +0m 41s 04:51 19:09 05:15 18:45 05:40 18:20 12:00 150.69
10
06:01
85° Đông
17:58
275° Tây
11h 57m +0m 42s 04:50 19:09 05:15 18:45 05:39 18:20 12:00 150.65
11
06:00
86° Đông
17:58
274° Tây
11h 58m +0m 42s 04:49 19:09 05:14 18:44 05:39 18:20 11:59 150.61
12
06:00
86° Đông
17:58
274° Tây
11h 58m +0m 42s 04:49 19:09 05:13 18:44 05:38 18:20 11:59 150.57
13
05:59
86° Đông
17:58
274° Tây
11h 59m +0m 42s 04:48 19:09 05:13 18:44 05:37 18:20 11:59 150.53
14
05:58
87° Đông
17:58
273° Tây
12h 00m +0m 42s 04:47 19:09 05:12 18:44 05:36 18:20 11:58 150.49
15
05:57
87° Đông
17:58
273° Tây
12h 00m +0m 42s 04:47 19:09 05:11 18:44 05:36 18:20 11:58 150.45
16
05:57
88° Đông
17:58
272° Tây
12h 01m +0m 42s 04:46 19:09 05:11 18:44 05:35 18:20 11:58 150.41
17
05:56
88° Đông
17:58
272° Tây
12h 02m +0m 42s 04:45 19:09 05:10 18:44 05:34 18:20 11:57 150.37
18
05:55
88° Đông
17:58
272° Tây
12h 03m +0m 42s 04:45 19:09 05:09 18:44 05:34 18:20 11:57 150.32
19
05:55
89° Đông
17:58
271° Tây
12h 03m +0m 43s 04:44 19:09 05:08 18:44 05:33 18:20 11:56 150.28
20
05:54
89° Đông
17:58
271° Tây
12h 04m +0m 43s 04:43 19:09 05:08 18:44 05:32 18:20 11:56 150.24
21
05:53
90° Đông
17:58
270° Tây
12h 05m +0m 43s 04:42 19:09 05:07 18:44 05:31 18:20 11:56 150.20
22
05:52
90° Đông
17:58
270° Tây
12h 05m +0m 43s 04:42 19:09 05:06 18:44 05:31 18:20 11:55 150.16
23
05:52
90° Đông
17:58
270° Tây
12h 06m +0m 43s 04:41 19:09 05:06 18:44 05:30 18:20 11:55 150.11
24
05:51
91° Đông
17:58
269° Tây
12h 07m +0m 43s 04:40 19:09 05:05 18:44 05:29 18:20 11:55 150.07
25
05:50
91° Đông
17:58
269° Tây
12h 08m +0m 43s 04:39 19:09 05:04 18:45 05:29 18:20 11:54 150.03
26
05:50
92° Đông
17:58
268° Tây
12h 08m +0m 43s 04:39 19:09 05:03 18:45 05:28 18:20 11:54 149.99
27
05:49
92° Đông
17:58
268° Tây
12h 09m +0m 43s 04:38 19:09 05:03 18:45 05:27 18:20 11:54 149.94
28
05:48
92° Đông
17:58
268° Tây
12h 10m +0m 43s 04:37 19:09 05:02 18:45 05:27 18:20 11:53 149.90
29
05:47
93° Đông
17:58
267° Tây
12h 10m +0m 43s 04:36 19:09 05:01 18:45 05:26 18:20 11:53 149.86
30
05:47
93° Đông
17:58
267° Tây
12h 11m +0m 43s 04:36 19:10 05:00 18:45 05:25 18:20 11:53 149.82

Trong Cubal, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 29 hoặc tháng 9 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01 đến 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Cubal

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Cubal

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Cubal

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Angola:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 28 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí