Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Damietta, Ai Cập 🇪🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:52 65.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:46 294.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 53m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 68.33°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.433 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Damietta

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:46
93° ESE
18:37
266° WNW
11h 51m -1m 53s 05:25 19:58 05:53 19:30 06:21 19:02 12:42 149.78
2
06:47
94° ESE
18:36
266° WNW
11h 49m -1m 53s 05:26 19:57 05:54 19:29 06:22 19:01 12:42 149.74
3
06:47
94° ESE
18:35
266° WNW
11h 47m -1m 53s 05:26 19:56 05:55 19:27 06:23 19:00 12:41 149.70
4
06:48
95° ESE
18:34
265° WNW
11h 45m -1m 53s 05:27 19:54 05:55 19:26 06:23 18:58 12:41 149.65
5
06:49
95° ESE
18:32
265° WNW
11h 43m -1m 53s 05:28 19:53 05:56 19:25 06:24 18:57 12:41 149.61
6
06:49
96° ESE
18:31
264° WNW
11h 41m -1m 53s 05:28 19:52 05:56 19:24 06:25 18:56 12:41 149.57
7
06:50
96° ESE
18:30
264° WNW
11h 39m -1m 52s 05:29 19:51 05:57 19:23 06:25 18:55 12:40 149.53
8
06:51
96° ESE
18:29
263° WNW
11h 38m -1m 52s 05:30 19:49 05:58 19:21 06:26 18:53 12:40 149.49
9
06:51
97° ESE
18:27
263° WNW
11h 36m -1m 52s 05:30 19:48 05:58 19:20 06:26 18:52 12:40 149.44
10
06:52
97° ESE
18:26
262° WNW
11h 34m -1m 52s 05:31 19:47 05:59 19:19 06:27 18:51 12:39 149.40
11
06:53
98° ESE
18:25
262° WNW
11h 32m -1m 51s 05:32 19:46 06:00 19:18 06:28 18:50 12:39 149.36
12
06:53
98° ESE
18:24
262° WNW
11h 30m -1m 51s 05:32 19:45 06:00 19:17 06:28 18:49 12:39 149.31
13
06:54
99° ESE
18:23
261° WNW
11h 28m -1m 51s 05:33 19:44 06:01 19:16 06:29 18:48 12:39 149.27
14
06:55
99° ESE
18:21
261° WNW
11h 26m -1m 50s 05:34 19:42 06:02 19:14 06:30 18:46 12:38 149.23
15
06:55
100° ESE
18:20
260° WNW
11h 25m -1m 50s 05:34 19:41 06:02 19:13 06:30 18:45 12:38 149.19
16
06:56
100° ESE
18:19
260° WNW
11h 23m -1m 50s 05:35 19:40 06:03 19:12 06:31 18:44 12:38 149.14
17
06:57
100° ESE
18:18
259° WNW
11h 21m -1m 49s 05:35 19:39 06:04 19:11 06:32 18:43 12:38 149.10
18
06:57
101° ESE
18:17
259° WNW
11h 19m -1m 49s 05:36 19:38 06:04 19:10 06:32 18:42 12:37 149.06
19
06:58
101° ESE
18:16
259° W
11h 17m -1m 48s 05:37 19:37 06:05 19:09 06:33 18:41 12:37 149.01
20
06:59
102° SE
18:15
258° W
11h 15m -1m 48s 05:37 19:36 06:06 19:08 06:34 18:40 12:37 148.97
21
07:00
102° SE
18:14
258° W
11h 14m -1m 47s 05:38 19:35 06:06 19:07 06:34 18:39 12:37 148.93
22
07:00
102° SE
18:13
257° W
11h 12m -1m 47s 05:39 19:34 06:07 19:06 06:35 18:38 12:37 148.89
23
07:01
103° SE
18:12
257° W
11h 10m -1m 46s 05:39 19:33 06:08 19:05 06:36 18:37 12:37 148.84
24
07:02
103° SE
18:11
256° W
11h 08m -1m 46s 05:40 19:32 06:08 19:04 06:37 18:36 12:36 148.80
25
07:03
104° SE
18:10
256° W
11h 07m -1m 45s 05:41 19:31 06:09 19:03 06:37 18:35 12:36 148.76
26
07:03
104° SE
18:09
256° W
11h 05m -1m 44s 05:41 19:30 06:10 19:02 06:38 18:34 12:36 148.72
27
07:04
104° SE
18:08
255° W
11h 03m -1m 44s 05:42 19:30 06:10 19:01 06:39 18:33 12:36 148.68
28
07:05
105° SE
18:07
255° W
11h 01m -1m 43s 05:43 19:29 06:11 19:01 06:40 18:32 12:36 148.64
29
07:06
105° SE
18:06
254° W
11h 00m -1m 42s 05:43 19:28 06:12 19:00 06:40 18:31 12:36 148.60
30
06:06
106° SE
17:05
254° W
10h 58m -1m 42s 04:44 18:27 05:13 17:59 05:41 17:30 11:36 148.56
31
06:07
106° SE
17:04
254° W
10h 56m -1m 41s 04:45 18:26 05:13 17:58 05:42 17:29 11:36 148.53

Trong Damietta, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Damietta

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Damietta

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Damietta

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí