Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Damietta, Ai Cập 🇪🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:52 65.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:46 294.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 53m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 70.19°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.433 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Damietta

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:09
68° ÉÉ
19:48
292° WNW
13m 39Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 24s 04:37 21:20 05:10 20:46 05:42 20:15 12:59 151.83
2
06:09
68° ÉÉ
19:47
291° WNW
13m 37Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 25s 04:38 21:19 05:11 20:46 05:43 20:14 12:59 151.81
3
06:10
69° ÉÉ
19:46
291° WNW
13m 36Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 26s 04:39 21:18 05:12 20:45 05:43 20:13 12:59 151.79
4
06:11
69° ÉÉ
19:46
291° WNW
13m 34Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 28s 04:40 21:17 05:13 20:44 05:44 20:12 12:58 151.77
5
06:11
70° ÉÉ
19:45
290° WNW
13m 33Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 29s 04:40 21:15 05:13 20:43 05:45 20:11 12:58 151.75
6
06:12
70° ÉÉ
19:44
290° WNW
13m 31Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 30s 04:41 21:14 05:14 20:42 05:45 20:11 12:58 151.73
7
06:13
70° ÉÉ
19:43
290° WNW
13m 30Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 31s 04:42 21:13 05:15 20:41 05:46 20:10 12:58 151.71
8
06:13
70° ÉÉ
19:42
289° WNW
13m 28Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 32s 04:43 21:12 05:16 20:39 05:47 20:09 12:58 151.69
9
06:14
71° ÉÉ
19:41
289° WNW
13m 27Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 33s 04:44 21:11 05:17 20:38 05:47 20:08 12:58 151.67
10
06:15
71° ÉÉ
19:40
289° WNW
13m 25Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 34s 04:45 21:09 05:17 20:37 05:48 20:07 12:58 151.64
11
06:15
72° ÉÉ
19:39
288° WNW
13m 24Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 35s 04:46 21:08 05:18 20:36 05:49 20:06 12:58 151.62
12
06:16
72° ÉÉ
19:38
288° WNW
13m 22Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 36s 04:47 21:07 05:19 20:35 05:50 20:05 12:57 151.59
13
06:16
72° ÉÉ
19:37
288° WNW
13m 20Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 37s 04:48 21:06 05:20 20:34 05:50 20:04 12:57 151.57
14
06:17
73° ÉÉ
19:36
287° WNW
13m 19Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 38s 04:49 21:04 05:21 20:33 05:51 20:02 12:57 151.54
15
06:18
73° ÉÉ
19:35
287° WNW
13m 17Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 39s 04:50 21:03 05:21 20:32 05:52 20:01 12:57 151.51
16
06:18
73° ÉÉ
19:34
286° WNW
13m 15Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 40s 04:51 21:02 05:22 20:30 05:52 20:00 12:57 151.49
17
06:19
74° ÉÉ
19:33
286° WNW
13m 14Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 40s 04:51 21:01 05:23 20:29 05:53 19:59 12:56 151.46
18
06:20
74° ÉÉ
19:32
286° WNW
13m 12Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 41s 04:52 20:59 05:24 20:28 05:54 19:58 12:56 151.43
19
06:20
74° ÉÉ
19:31
285° WNW
13m 10Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 42s 04:53 20:58 05:24 20:27 05:54 19:57 12:56 151.40
20
06:21
75° ÉÉ
19:30
285° WNW
13m 09Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 43s 04:54 20:57 05:25 20:26 05:55 19:56 12:56 151.37
21
06:22
75° ÉÉ
19:29
284° WNW
13m 07Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 43s 04:55 20:55 05:26 20:24 05:56 19:55 12:56 151.34
22
06:22
76° ÉÉ
19:28
284° WNW
13m 05Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 44s 04:56 20:54 05:27 20:23 05:56 19:53 12:55 151.31
23
06:23
76° ÉÉ
19:27
284° WNW
13m 03Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 45s 04:57 20:52 05:27 20:22 05:57 19:52 12:55 151.28
24
06:23
76° ÉÉ
19:25
283° WNW
13m 02Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 45s 04:57 20:51 05:28 20:21 05:58 19:51 12:55 151.24
25
06:24
77° ÉÉ
19:24
283° WNW
13m 00Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 46s 04:58 20:50 05:29 20:19 05:58 19:50 12:55 151.21
26
06:25
77° ÉÉ
19:23
282° WNW
12m 58Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 46s 04:59 20:48 05:30 20:18 05:59 19:49 12:54 151.18
27
06:25
78° ÉÉ
19:22
282° WNW
12m 56Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 47s 05:00 20:47 05:30 20:17 06:00 19:47 12:54 151.14
28
06:26
78° ÉÉ
19:21
282° WNW
12m 54Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 47s 05:01 20:46 05:31 20:15 06:00 19:46 12:54 151.11
29
06:26
78° ÉÉ
19:20
281° WNW
12m 53Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 48s 05:02 20:44 05:32 20:14 06:01 19:45 12:53 151.08
30
06:27
79° E
19:18
281° W
12m 51Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 48s 05:02 20:43 05:32 20:13 06:02 19:44 12:53 151.04
31
06:28
79° E
19:17
280° W
12m 49Hiba ISO sztring konvertálásakor -1m 49s 05:03 20:41 05:33 20:11 06:02 19:42 12:53 151.01

Trong Damietta, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Damietta

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Damietta

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Damietta

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí