Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dayrūţ, Ai Cập 🇪🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:05 66.9° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:41 293.2° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 35m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 23.14°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.381 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dayrūţ

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:47
116° ESE
17:13
244° WSW
10h 25m +0m 23s 05:23 18:36 05:52 18:08 06:21 17:39 12:00 147.10
2
06:47
116° ESE
17:13
244° WSW
10h 26m +0m 26s 05:24 18:37 05:52 18:08 06:21 17:39 12:00 147.10
3
06:47
116° ESE
17:14
245° WSW
10h 26m +0m 28s 05:24 18:38 05:52 18:09 06:21 17:40 12:01 147.10
4
06:48
115° ESE
17:15
245° WSW
10h 27m +0m 30s 05:24 18:38 05:53 18:10 06:22 17:41 12:01 147.10
5
06:48
115° ESE
17:16
245° WSW
10h 27m +0m 32s 05:25 18:39 05:53 18:10 06:22 17:42 12:01 147.10
6
06:48
115° ESE
17:16
245° WSW
10h 28m +0m 34s 05:25 18:39 05:53 18:11 06:22 17:42 12:02 147.10
7
06:48
115° ESE
17:17
245° WSW
10h 28m +0m 36s 05:25 18:40 05:53 18:12 06:22 17:43 12:02 147.11
8
06:48
115° ESE
17:18
245° WSW
10h 29m +0m 38s 05:25 18:41 05:54 18:12 06:22 17:44 12:03 147.11
9
06:48
115° ESE
17:19
245° WSW
10h 30m +0m 40s 05:25 18:41 05:54 18:13 06:22 17:44 12:03 147.12
10
06:48
114° ESE
17:19
246° WSW
10h 31m +0m 42s 05:25 18:42 05:54 18:14 06:22 17:45 12:04 147.12
11
06:48
114° ESE
17:20
246° WSW
10h 31m +0m 44s 05:26 18:43 05:54 18:15 06:23 17:46 12:04 147.13
12
06:48
114° ESE
17:21
246° WSW
10h 32m +0m 46s 05:26 18:44 05:54 18:15 06:23 17:47 12:04 147.13
13
06:48
114° ESE
17:22
246° WSW
10h 33m +0m 48s 05:26 18:44 05:54 18:16 06:23 17:47 12:05 147.14
14
06:48
114° ESE
17:22
246° WSW
10h 34m +0m 50s 05:26 18:45 05:54 18:17 06:23 17:48 12:05 147.15
15
06:48
114° ESE
17:23
247° WSW
10h 35m +0m 52s 05:26 18:46 05:54 18:17 06:23 17:49 12:05 147.16
16
06:48
113° ESE
17:24
247° WSW
10h 35m +0m 54s 05:26 18:46 05:54 18:18 06:22 17:50 12:06 147.17
17
06:48
113° ESE
17:25
247° WSW
10h 36m +0m 56s 05:26 18:47 05:54 18:19 06:22 17:50 12:06 147.18
18
06:48
113° ESE
17:26
247° WSW
10h 37m +0m 57s 05:26 18:48 05:54 18:20 06:22 17:51 12:07 147.19
19
06:48
113° ESE
17:27
248° WSW
10h 38m +0m 59s 05:26 18:48 05:54 18:20 06:22 17:52 12:07 147.20
20
06:47
112° ESE
17:27
248° WSW
10h 39m +1m 01s 05:26 18:49 05:54 18:21 06:22 17:53 12:07 147.21
21
06:47
112° ESE
17:28
248° WSW
10h 40m +1m 02s 05:26 18:50 05:53 18:22 06:22 17:54 12:07 147.23
22
06:47
112° ESE
17:29
248° WSW
10h 42m +1m 04s 05:25 18:50 05:53 18:23 06:22 17:54 12:08 147.24
23
06:47
112° ESE
17:30
248° WSW
10h 43m +1m 05s 05:25 18:51 05:53 18:23 06:21 17:55 12:08 147.25
24
06:46
111° ESE
17:31
249° WSW
10h 44m +1m 07s 05:25 18:52 05:53 18:24 06:21 17:56 12:08 147.27
25
06:46
111° ESE
17:31
249° WSW
10h 45m +1m 08s 05:25 18:53 05:53 18:25 06:21 17:57 12:08 147.28
26
06:46
111° ESE
17:32
249° WSW
10h 46m +1m 10s 05:25 18:53 05:52 18:25 06:20 17:57 12:09 147.30
27
06:45
110° ESE
17:33
250° WSW
10h 47m +1m 11s 05:24 18:54 05:52 18:26 06:20 17:58 12:09 147.31
28
06:45
110° ESE
17:34
250° WSW
10h 48m +1m 12s 05:24 18:55 05:52 18:27 06:20 17:59 12:09 147.33
29
06:44
110° ESE
17:35
250° WSW
10h 50m +1m 13s 05:24 18:55 05:51 18:28 06:19 18:00 12:09 147.35
30
06:44
110° ESE
17:35
251° WSW
10h 51m +1m 15s 05:23 18:56 05:51 18:28 06:19 18:00 12:09 147.37
31
06:43
109° ESE
17:36
251° WSW
10h 52m +1m 16s 05:23 18:57 05:51 18:29 06:19 18:01 12:10 147.39

Trong Dayrūţ, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Dayrūţ

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Dayrūţ

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Dayrūţ

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí