Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dayrūţ, Ai Cập 🇪🇬
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:06 ↑ 63.5° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 19:55 ↑ 296.4° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 49m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây
Độ cao của mặt trời: -34.25°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dayrūţ
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:20
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | -1m 11s | 04:53 | 21:12 | 05:24 | 20:41 | 05:54 | 20:11 | 13:03 | 151.83 |
| 2 |
06:20
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | -1m 12s | 04:54 | 21:11 | 05:25 | 20:40 | 05:55 | 20:10 | 13:03 | 151.81 |
| 3 |
06:21
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:44
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 23m | -1m 13s | 04:54 | 21:10 | 05:25 | 20:39 | 05:55 | 20:09 | 13:03 | 151.79 |
| 4 |
06:21
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:43
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 21m | -1m 14s | 04:55 | 21:09 | 05:26 | 20:38 | 05:56 | 20:09 | 13:02 | 151.77 |
| 5 |
06:22
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | -1m 15s | 04:56 | 21:08 | 05:27 | 20:37 | 05:56 | 20:08 | 13:02 | 151.76 |
| 6 |
06:22
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:42
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | -1m 16s | 04:57 | 21:07 | 05:27 | 20:37 | 05:57 | 20:07 | 13:02 | 151.74 |
| 7 |
06:23
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:41
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 17m | -1m 17s | 04:57 | 21:06 | 05:28 | 20:36 | 05:58 | 20:06 | 13:02 | 151.71 |
| 8 |
06:23
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:40
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | -1m 18s | 04:58 | 21:05 | 05:29 | 20:35 | 05:58 | 20:05 | 13:02 | 151.68 |
| 9 |
06:24
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:39
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | -1m 19s | 04:59 | 21:04 | 05:29 | 20:34 | 05:59 | 20:04 | 13:02 | 151.67 |
| 10 |
06:24
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 13m | -1m 20s | 05:00 | 21:03 | 05:30 | 20:33 | 05:59 | 20:04 | 13:02 | 151.65 |
| 11 |
06:25
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:38
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 12m | -1m 21s | 05:00 | 21:02 | 05:31 | 20:32 | 06:00 | 20:03 | 13:02 | 151.62 |
| 12 |
06:26
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:37
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 11m | -1m 22s | 05:01 | 21:01 | 05:31 | 20:31 | 06:00 | 20:02 | 13:01 | 151.59 |
| 13 |
06:26
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:36
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 09m | -1m 23s | 05:02 | 21:00 | 05:32 | 20:30 | 06:01 | 20:01 | 13:01 | 151.57 |
| 14 |
06:27
↑
73° Đông Đông Bắc
|
19:35
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 08m | -1m 23s | 05:03 | 20:59 | 05:33 | 20:29 | 06:02 | 20:00 | 13:01 | 151.54 |
| 15 |
06:27
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:34
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 07m | -1m 24s | 05:03 | 20:58 | 05:33 | 20:28 | 06:02 | 19:59 | 13:01 | 151.52 |
| 16 |
06:28
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:33
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | -1m 25s | 05:04 | 20:56 | 05:34 | 20:27 | 06:03 | 19:58 | 13:01 | 151.49 |
| 17 |
06:28
↑
74° Đông Đông Bắc
|
19:32
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 04m | -1m 26s | 05:05 | 20:55 | 05:34 | 20:26 | 06:03 | 19:57 | 13:00 | 151.46 |
| 18 |
06:29
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:31
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | -1m 26s | 05:05 | 20:54 | 05:35 | 20:25 | 06:04 | 19:56 | 13:00 | 151.43 |
| 19 |
06:29
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:30
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 01m | -1m 27s | 05:06 | 20:53 | 05:36 | 20:24 | 06:04 | 19:55 | 13:00 | 151.41 |
| 20 |
06:30
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:29
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 59m | -1m 27s | 05:07 | 20:52 | 05:36 | 20:23 | 06:05 | 19:54 | 13:00 | 151.37 |
| 21 |
06:30
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:28
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 58m | -1m 28s | 05:08 | 20:51 | 05:37 | 20:21 | 06:05 | 19:53 | 13:00 | 151.34 |
| 22 |
06:31
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:27
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 56m | -1m 29s | 05:08 | 20:49 | 05:38 | 20:20 | 06:06 | 19:52 | 12:59 | 151.32 |
| 23 |
06:31
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:26
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 55m | -1m 29s | 05:09 | 20:48 | 05:38 | 20:19 | 06:06 | 19:51 | 12:59 | 151.28 |
| 24 |
06:32
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:25
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 53m | -1m 30s | 05:10 | 20:47 | 05:39 | 20:18 | 06:07 | 19:50 | 12:59 | 151.25 |
| 25 |
06:32
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:24
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 52m | -1m 30s | 05:10 | 20:46 | 05:39 | 20:17 | 06:08 | 19:49 | 12:59 | 151.21 |
| 26 |
06:33
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:23
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 50m | -1m 31s | 05:11 | 20:45 | 05:40 | 20:16 | 06:08 | 19:48 | 12:58 | 151.18 |
| 27 |
06:33
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:22
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 49m | -1m 31s | 05:12 | 20:43 | 05:40 | 20:15 | 06:09 | 19:47 | 12:58 | 151.15 |
| 28 |
06:33
↑
79° Đông Đông Bắc
|
19:21
↑
281° Tây
|
12h 47m | -1m 32s | 05:12 | 20:42 | 05:41 | 20:14 | 06:09 | 19:46 | 12:58 | 151.11 |
| 29 |
06:34
↑
79° Đông
|
19:20
↑
281° Tây
|
12h 46m | -1m 32s | 05:13 | 20:41 | 05:42 | 20:12 | 06:10 | 19:44 | 12:57 | 151.08 |
| 30 |
06:34
↑
79° Đông
|
19:19
↑
280° Tây
|
12h 44m | -1m 32s | 05:14 | 20:40 | 05:42 | 20:11 | 06:10 | 19:43 | 12:57 | 151.05 |
| 31 |
06:35
↑
80° Đông
|
19:18
↑
280° Tây
|
12h 43m | -1m 33s | 05:14 | 20:38 | 05:43 | 20:10 | 06:11 | 19:42 | 12:57 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Dayrūţ. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Dayrūţ, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Dayrūţ
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Dayrūţ
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Dayrūţ
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Dayrūţ.