Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dikirnis, Ai Cập 🇪🇬

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:55 65.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 19:45 294.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 50m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -36.06°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.391 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Dikirnis

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:29
80° E
19:17
280° VNA
12klst 47mín -1m 48s 05:06 20:40 05:35 20:11 06:04 19:42 12:53 150.97
2
06:30
80° E
19:15
280° VNA
12klst 45mín -1m 48s 05:06 20:39 05:36 20:09 06:05 19:40 12:53 150.94
3
06:31
81° E
19:14
279° VNA
12klst 43mín -1m 48s 05:07 20:37 05:37 20:08 06:05 19:39 12:53 150.91
4
06:31
81° E
19:13
279° VNA
12klst 41mín -1m 49s 05:08 20:36 05:37 20:07 06:06 19:38 12:52 150.87
5
06:32
82° E
19:12
278° VNA
12klst 39mín -1m 49s 05:09 20:35 05:38 20:05 06:07 19:37 12:52 150.83
6
06:32
82° E
19:10
278° VNA
12klst 38mín -1m 49s 05:09 20:33 05:39 20:04 06:07 19:35 12:52 150.80
7
06:33
82° E
19:09
277° VNA
12klst 36mín -1m 50s 05:10 20:32 05:39 20:03 06:08 19:34 12:51 150.76
8
06:33
83° E
19:08
277° VNA
12klst 34mín -1m 50s 05:11 20:30 05:40 20:01 06:09 19:33 12:51 150.72
9
06:34
83° E
19:07
276° VNA
12klst 32mín -1m 50s 05:11 20:29 05:41 20:00 06:09 19:31 12:51 150.69
10
06:35
84° E
19:05
276° VNA
12klst 30mín -1m 50s 05:12 20:27 05:41 19:58 06:10 19:30 12:50 150.65
11
06:35
84° E
19:04
276° VNA
12klst 28mín -1m 51s 05:13 20:26 05:42 19:57 06:10 19:29 12:50 150.61
12
06:36
85° E
19:03
275° VNA
12klst 27mín -1m 51s 05:14 20:25 05:43 19:56 06:11 19:27 12:50 150.57
13
06:36
85° E
19:01
275° VNA
12klst 25mín -1m 51s 05:14 20:23 05:43 19:54 06:12 19:26 12:49 150.53
14
06:37
86° E
19:00
274° VNA
12klst 23mín -1m 51s 05:15 20:22 05:44 19:53 06:12 19:25 12:49 150.49
15
06:37
86° E
18:59
274° VNA
12klst 21mín -1m 51s 05:16 20:20 05:44 19:52 06:13 19:24 12:49 150.45
16
06:38
86° E
18:58
273° VNA
12klst 19mín -1m 51s 05:16 20:19 05:45 19:50 06:13 19:22 12:48 150.41
17
06:39
87° E
18:56
273° VNA
12klst 17mín -1m 52s 05:17 20:18 05:46 19:49 06:14 19:21 12:48 150.37
18
06:39
87° E
18:55
272° VNA
12klst 15mín -1m 52s 05:18 20:16 05:46 19:48 06:15 19:20 12:47 150.33
19
06:40
88° E
18:54
272° VNA
12klst 13mín -1m 52s 05:18 20:15 05:47 19:46 06:15 19:18 12:47 150.28
20
06:40
88° E
18:52
272° VNA
12klst 12mín -1m 52s 05:19 20:14 05:48 19:45 06:16 19:17 12:47 150.24
21
06:41
89° E
18:51
271° VNA
12klst 10mín -1m 52s 05:20 20:12 05:48 19:44 06:16 19:16 12:46 150.20
22
06:42
89° E
18:50
271° VNA
12klst 08mín -1m 52s 05:20 20:11 05:49 19:42 06:17 19:14 12:46 150.16
23
06:42
90° E
18:49
270° VNA
12klst 06mín -1m 52s 05:21 20:09 05:49 19:41 06:17 19:13 12:46 150.12
24
06:43
90° E
18:47
270° VNA
12klst 04mín -1m 52s 05:22 20:08 05:50 19:40 06:18 19:12 12:45 150.07
25
06:43
90° E
18:46
269° VNA
12klst 02mín -1m 52s 05:22 20:07 05:51 19:39 06:19 19:11 12:45 150.03
26
06:44
91° E
18:45
269° VNA
12klst 00mín -1m 52s 05:23 20:05 05:51 19:37 06:19 19:09 12:45 149.99
27
06:44
91° E
18:43
268° VNA
11klst 58mín -1m 52s 05:24 20:04 05:52 19:36 06:20 19:08 12:44 149.95
28
06:45
92° E
18:42
268° VNA
11klst 57mín -1m 52s 05:24 20:03 05:53 19:35 06:20 19:07 12:44 149.91
29
06:46
92° E
18:41
268° VNA
11klst 55mín -1m 52s 05:25 20:01 05:53 19:33 06:21 19:05 12:44 149.86
30
06:46
93° E
18:40
267° VNA
11klst 53mín -1m 52s 05:26 20:00 05:54 19:32 06:22 19:04 12:43 149.82

Trong Dikirnis, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Dikirnis

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Dikirnis

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Dikirnis

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ai Cập:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí