Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Donostia, Tây Ban Nha 🇪🇸

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:39 79.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 20:41 280.5° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 01m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 26.18°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.750 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Donostia

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:05
94° Đông
19:48
266° Tây
11h 43m -2m 55s 06:29 21:24 07:03 20:50 07:36 20:17 13:57 149.78
2
08:06
94° Đông
19:47
266° Tây
11h 40m -2m 55s 06:31 21:22 07:04 20:49 07:37 20:16 13:57 149.73
3
08:07
95° Đông
19:45
265° Tây
11h 37m -2m 55s 06:32 21:20 07:05 20:47 07:38 20:14 13:57 149.69
4
08:08
95° Đông
19:43
264° Tây
11h 34m -2m 55s 06:33 21:18 07:06 20:45 07:39 20:12 13:56 149.65
5
08:09
96° Đông
19:41
264° Tây
11h 31m -2m 55s 06:34 21:16 07:08 20:43 07:40 20:10 13:56 149.61
6
08:11
96° Đông
19:40
263° Tây
11h 28m -2m 54s 06:35 21:15 07:09 20:41 07:42 20:09 13:56 149.57
7
08:12
97° Đông
19:38
263° Tây
11h 26m -2m 54s 06:37 21:13 07:10 20:40 07:43 20:07 13:55 149.52
8
08:13
97° Đông
19:36
262° Tây
11h 23m -2m 54s 06:38 21:11 07:11 20:38 07:44 20:05 13:55 149.48
9
08:14
98° Đông
19:34
262° Tây
11h 20m -2m 54s 06:39 21:09 07:12 20:36 07:45 20:03 13:55 149.44
10
08:15
98° Đông
19:33
261° Tây
11h 17m -2m 53s 06:40 21:08 07:13 20:35 07:46 20:02 13:55 149.40
11
08:17
99° Đông
19:31
261° Tây
11h 14m -2m 53s 06:41 21:06 07:14 20:33 07:47 20:00 13:54 149.35
12
08:18
100° Đông
19:29
260° Tây
11h 11m -2m 52s 06:43 21:04 07:16 20:31 07:49 19:58 13:54 149.31
13
08:19
100° Đông
19:28
260° Tây
11h 08m -2m 52s 06:44 21:03 07:17 20:30 07:50 19:57 13:54 149.27
14
08:20
100° Đông
19:26
259° Tây
11h 05m -2m 52s 06:45 21:01 07:18 20:28 07:51 19:55 13:53 149.22
15
08:21
101° Đông
19:24
259° Tây Tây Nam
11h 02m -2m 51s 06:46 20:59 07:19 20:26 07:52 19:54 13:53 149.18
16
08:23
102° Đông Đông Nam
19:23
258° Tây Tây Nam
11h 00m -2m 51s 06:47 20:58 07:20 20:25 07:53 19:52 13:53 149.14
17
08:24
102° Đông Đông Nam
19:21
258° Tây Tây Nam
10h 57m -2m 50s 06:48 20:56 07:21 20:23 07:54 19:50 13:53 149.10
18
08:25
102° Đông Đông Nam
19:19
257° Tây Tây Nam
10h 54m -2m 50s 06:50 20:55 07:23 20:22 07:56 19:49 13:53 149.05
19
08:26
103° Đông Đông Nam
19:18
257° Tây Tây Nam
10h 51m -2m 49s 06:51 20:53 07:24 20:20 07:57 19:47 13:52 149.01
20
08:27
104° Đông Đông Nam
19:16
256° Tây Tây Nam
10h 48m -2m 48s 06:52 20:52 07:25 20:19 07:58 19:46 13:52 148.97
21
08:29
104° Đông Đông Nam
19:15
256° Tây Tây Nam
10h 46m -2m 48s 06:53 20:50 07:26 20:17 07:59 19:44 13:52 148.93
22
08:30
104° Đông Đông Nam
19:13
255° Tây Tây Nam
10h 43m -2m 47s 06:54 20:49 07:27 20:16 08:00 19:43 13:52 148.88
23
08:31
105° Đông Đông Nam
19:12
255° Tây Tây Nam
10h 40m -2m 46s 06:55 20:47 07:28 20:14 08:01 19:41 13:52 148.84
24
08:32
106° Đông Đông Nam
19:10
254° Tây Tây Nam
10h 37m -2m 45s 06:56 20:46 07:29 20:13 08:03 19:40 13:52 148.80
25
07:34
106° Đông Đông Nam
18:09
254° Tây Tây Nam
10h 34m -2m 44s 05:58 19:44 06:31 19:12 07:04 18:38 12:51 148.76
26
07:35
106° Đông Đông Nam
18:07
253° Tây Tây Nam
10h 32m -2m 44s 05:59 19:43 06:32 19:10 07:05 18:37 12:51 148.72
27
07:36
107° Đông Đông Nam
18:06
253° Tây Tây Nam
10h 29m -2m 43s 06:00 19:42 06:33 19:09 07:06 18:36 12:51 148.68
28
07:37
107° Đông Đông Nam
18:04
252° Tây Tây Nam
10h 26m -2m 42s 06:01 19:40 06:34 19:07 07:07 18:34 12:51 148.64
29
07:39
108° Đông Đông Nam
18:03
252° Tây Tây Nam
10h 24m -2m 41s 06:02 19:39 06:35 19:06 07:09 18:33 12:51 148.60
30
07:40
108° Đông Đông Nam
18:01
251° Tây Tây Nam
10h 21m -2m 39s 06:03 19:38 06:36 19:05 07:10 18:32 12:51 148.56
31
07:41
109° Đông Đông Nam
18:00
251° Tây Tây Nam
10h 18m -2m 38s 06:04 19:37 06:38 19:04 07:11 18:30 12:51 148.52

Trong Donostia, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Donostia

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Donostia

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Donostia

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tây Ban Nha:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí