Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Eindhoven, Hà Lan 🇳🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:38 55.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:31 305.0° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 52m

Hướng mặt trời: Bắc

Độ cao của mặt trời: -18.02°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.391 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Eindhoven

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:10
64° E
21:00
296° NW
14h 50m +3m 31s 03:42 23:31 04:42 22:29 05:31 21:39 13:35 150.72
2
06:08
64° E
21:02
297° NW
14h 53m +3m 29s 03:38 23:34 04:40 22:31 05:29 21:41 13:35 150.76
3
06:06
63° E
21:04
297° NW
14h 57m +3m 27s 03:34 23:38 04:37 22:33 05:27 21:43 13:35 150.80
4
06:05
63° E
21:05
298° NW
15h 00m +3m 25s 03:31 23:41 04:35 22:36 05:25 21:45 13:34 150.83
5
06:03
62° E
21:07
298° NW
15h 03m +3m 24s 03:27 23:45 04:32 22:38 05:23 21:47 13:34 150.87
6
06:01
62° E
21:08
299° NW
15h 07m +3m 22s 03:23 23:48 04:30 22:40 05:21 21:49 13:34 150.91
7
05:59
61° E
21:10
299° NW
15h 10m +3m 19s 03:19 23:52 04:27 22:43 05:19 21:50 13:34 150.94
8
05:58
61° E
21:12
300° NW
15h 13m +3m 17s 03:15 23:56 04:25 22:45 05:17 21:52 13:34 150.98
9
05:56
60° E
21:13
300° NW
15h 17m +3m 15s 03:12 N 04:23 22:47 05:15 21:54 13:34 151.02
10
05:54
60° E
21:15
300° NW
15h 20m +3m 13s 03:07 00:00 04:20 22:50 05:13 21:56 13:34 151.05
11
05:53
59° E
21:16
301° NW
15h 23m +3m 10s 03:03 00:04 04:18 22:52 05:12 21:58 13:34 151.09
12
05:51
59° E
21:18
301° NW
15h 26m +3m 08s 02:59 00:08 04:15 22:54 05:10 21:59 13:34 151.12
13
05:50
58° E
21:19
302° NW
15h 29m +3m 05s 02:55 00:13 04:13 22:57 05:08 22:01 13:34 151.16
14
05:48
58° E
21:21
302° NW
15h 32m +3m 02s 02:50 00:17 04:11 22:59 05:06 22:03 13:34 151.19
15
05:47
58° E
21:22
303° NW
15h 35m +2m 59s 02:45 00:22 04:08 23:01 05:04 22:05 13:34 151.22
16
05:45
57° E
21:24
303° NW
15h 38m +2m 57s 02:40 00:27 04:06 23:04 05:03 22:06 13:34 151.25
17
05:44
57° E
21:25
304° NW
15h 41m +2m 53s 02:35 00:33 04:04 23:06 05:01 22:08 13:34 151.29
18
05:42
56° E
21:27
304° NNW
15h 44m +2m 50s 02:29 00:38 04:02 23:08 04:59 22:10 13:34 151.32
19
05:41
56° ENE
21:28
304° NNW
15h 47m +2m 47s 02:23 00:44 03:59 23:10 04:58 22:12 13:34 151.35
20
05:40
56° ENE
21:30
305° NNW
15h 50m +2m 44s 02:16 00:51 03:57 23:13 04:56 22:13 13:34 151.38
21
05:38
55° ENE
21:31
305° NNW
15h 52m +2m 40s 02:09 00:59 03:55 23:15 04:55 22:15 13:34 151.41
22
05:37
55° ENE
21:32
305° NNW
15h 55m +2m 36s 02:00 01:10 03:53 23:17 04:53 22:16 13:34 151.43
23
05:36
54° ENE
21:34
306° NNW
15h 57m +2m 33s 01:43 N 03:51 23:19 04:52 22:18 13:34 151.46
24
05:35
54° ENE
21:35
306° NNW
16h 00m +2m 29s N N 03:49 23:22 04:50 22:20 13:34 151.49
25
05:34
54° ENE
21:36
306° NNW
16h 02m +2m 25s N N 03:47 23:24 04:49 22:21 13:34 151.51
26
05:32
54° ENE
21:38
307° NNW
16h 05m +2m 21s N N 03:45 23:26 04:48 22:23 13:35 151.54
27
05:31
53° ENE
21:39
307° NNW
16h 07m +2m 17s N N 03:43 23:28 04:46 22:24 13:35 151.56
28
05:30
53° ENE
21:40
307° NNW
16h 09m +2m 12s N N 03:41 23:30 04:45 22:26 13:35 151.59
29
05:29
52° ENE
21:41
308° NNW
16h 11m +2m 08s N N 03:39 23:32 04:44 22:27 13:35 151.62
30
05:29
52° ENE
21:42
308° NNW
16h 13m +2m 03s N N 03:38 23:34 04:43 22:28 13:35 151.64
31
05:28
52° ENE
21:44
308° NNW
16h 15m +1m 59s N N 03:36 23:36 04:42 22:30 13:35 151.66

Trong Eindhoven, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Eindhoven

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Eindhoven

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Eindhoven

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hà Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí