Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Fes, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:14 64.8° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:18 295.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 03m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 71.15°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.407 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Fes

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:25
118° EAA
18:21
242° VNA
9klst 55mín +0m 31s 06:56 19:51 07:26 19:20 07:57 18:49 13:23 147.10
2
08:25
117° EAA
18:22
243° VNA
9klst 56mín +0m 34s 06:56 19:51 07:26 19:21 07:57 18:50 13:23 147.10
3
08:26
117° EAA
18:23
243° VNA
9klst 56mín +0m 37s 06:56 19:52 07:26 19:22 07:57 18:51 13:24 147.10
4
08:26
117° EAA
18:23
243° VNA
9klst 57mín +0m 40s 06:56 19:53 07:27 19:22 07:58 18:51 13:24 147.10
5
08:26
117° EAA
18:24
243° VNA
9klst 58mín +0m 43s 06:56 19:53 07:27 19:23 07:58 18:52 13:25 147.10
6
08:26
117° EAA
18:25
243° VNA
9klst 59mín +0m 46s 06:57 19:54 07:27 19:24 07:58 18:53 13:25 147.10
7
08:26
117° EAA
18:26
243° VNA
9klst 59mín +0m 48s 06:57 19:55 07:27 19:25 07:58 18:54 13:26 147.11
8
08:26
117° EAA
18:27
244° VNA
10klst 00mín +0m 51s 06:57 19:56 07:27 19:25 07:58 18:55 13:26 147.11
9
08:26
116° EAA
18:28
244° VNA
10klst 01mín +0m 54s 06:57 19:56 07:27 19:26 07:58 18:55 13:26 147.12
10
08:26
116° EAA
18:28
244° VNA
10klst 02mín +0m 56s 06:57 19:57 07:27 19:27 07:58 18:56 13:27 147.12
11
08:26
116° EAA
18:29
244° VNA
10klst 03mín +0m 59s 06:57 19:58 07:27 19:28 07:58 18:57 13:27 147.13
12
08:26
116° EAA
18:30
244° VNA
10klst 04mín +1m 01s 06:57 19:59 07:27 19:29 07:58 18:58 13:28 147.13
13
08:25
116° EAA
18:31
244° VNA
10klst 05mín +1m 04s 06:57 20:00 07:27 19:30 07:58 18:59 13:28 147.14
14
08:25
115° EAA
18:32
245° VNA
10klst 06mín +1m 06s 06:57 20:00 07:27 19:30 07:58 19:00 13:28 147.15
15
08:25
115° EAA
18:33
245° VNA
10klst 07mín +1m 09s 06:57 20:01 07:27 19:31 07:57 19:01 13:29 147.16
16
08:25
115° EAA
18:34
245° VNA
10klst 09mín +1m 11s 06:57 20:02 07:27 19:32 07:57 19:02 13:29 147.17
17
08:25
115° EAA
18:35
245° VNA
10klst 10mín +1m 13s 06:57 20:03 07:26 19:33 07:57 19:03 13:29 147.18
18
08:24
114° EAA
18:36
246° VNA
10klst 11mín +1m 16s 06:56 20:04 07:26 19:34 07:57 19:03 13:30 147.19
19
08:24
114° EAA
18:37
246° VNA
10klst 12mín +1m 18s 06:56 20:05 07:26 19:35 07:56 19:04 13:30 147.20
20
08:24
114° EAA
18:38
246° VNA
10klst 14mín +1m 20s 06:56 20:05 07:26 19:36 07:56 19:05 13:30 147.22
21
08:23
114° EAA
18:39
246° VNA
10klst 15mín +1m 22s 06:56 20:06 07:25 19:36 07:56 19:06 13:31 147.23
22
08:23
113° EAA
18:40
247° VNA
10klst 17mín +1m 24s 06:55 20:07 07:25 19:37 07:55 19:07 13:31 147.24
23
08:22
113° EAA
18:41
247° VNA
10klst 18mín +1m 26s 06:55 20:08 07:25 19:38 07:55 19:08 13:31 147.25
24
08:22
113° EAA
18:42
247° VNA
10klst 20mín +1m 28s 06:55 20:09 07:24 19:39 07:55 19:09 13:31 147.27
25
08:21
112° EAA
18:43
248° VNA
10klst 21mín +1m 30s 06:54 20:10 07:24 19:40 07:54 19:10 13:32 147.28
26
08:21
112° EAA
18:44
248° VNA
10klst 23mín +1m 31s 06:54 20:11 07:24 19:41 07:54 19:11 13:32 147.30
27
08:20
112° EAA
18:45
248° VNA
10klst 24mín +1m 33s 06:53 20:11 07:23 19:42 07:53 19:12 13:32 147.31
28
08:20
112° EAA
18:46
249° VNA
10klst 26mín +1m 35s 06:53 20:12 07:23 19:43 07:53 19:13 13:32 147.33
29
08:19
111° EAA
18:47
249° VNA
10klst 27mín +1m 36s 06:53 20:13 07:22 19:44 07:52 19:14 13:33 147.35
30
08:18
111° EAA
18:48
249° VNA
10klst 29mín +1m 38s 06:52 20:14 07:21 19:44 07:51 19:15 13:33 147.37
31
08:18
110° EAA
18:49
250° VNA
10klst 31mín +1m 40s 06:51 20:15 07:21 19:45 07:51 19:16 13:33 147.39

Trong Fes, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 30 hoặc tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Fes

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Fes

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Fes

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí