Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Fuencarral-El Pardo, Tây Ban Nha 🇪🇸

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:49 80.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 20:45 280.0° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 56m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -40.55°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.719 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Fuencarral-El Pardo

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:44
108° ESE
18:11
251° WSW
10h 26m -2m 22s 06:12 19:44 06:43 19:12 07:16 18:40 12:58 148.49
2
07:46
109° ESE
18:10
251° WSW
10h 24m -2m 20s 06:13 19:43 06:45 19:11 07:17 18:39 12:58 148.45
3
07:47
109° ESE
18:09
250° WSW
10h 21m -2m 19s 06:14 19:41 06:46 19:10 07:18 18:38 12:58 148.41
4
07:48
110° ESE
18:07
250° WSW
10h 19m -2m 18s 06:15 19:40 06:47 19:09 07:19 18:37 12:58 148.37
5
07:49
110° ESE
18:06
250° WSW
10h 17m -2m 16s 06:16 19:40 06:48 19:08 07:20 18:35 12:58 148.34
6
07:50
110° ESE
18:05
249° WSW
10h 15m -2m 15s 06:17 19:39 06:49 19:07 07:21 18:34 12:58 148.30
7
07:51
111° ESE
18:04
249° WSW
10h 12m -2m 14s 06:18 19:38 06:50 19:06 07:22 18:33 12:58 148.26
8
07:53
111° ESE
18:03
248° WSW
10h 10m -2m 12s 06:19 19:37 06:51 19:05 07:23 18:32 12:58 148.23
9
07:54
112° ESE
18:02
248° WSW
10h 08m -2m 10s 06:20 19:36 06:52 19:04 07:24 18:32 12:58 148.19
10
07:55
112° ESE
18:01
248° WSW
10h 06m -2m 09s 06:21 19:35 06:53 19:03 07:25 18:31 12:58 148.16
11
07:56
112° ESE
18:00
247° WSW
10h 04m -2m 07s 06:22 19:34 06:54 19:02 07:27 18:30 12:58 148.12
12
07:57
113° ESE
17:59
247° WSW
10h 02m -2m 05s 06:23 19:34 06:55 19:02 07:28 18:29 12:58 148.09
13
07:58
113° ESE
17:58
247° WSW
9h 59m -2m 03s 06:24 19:33 06:56 19:01 07:29 18:28 12:59 148.05
14
08:00
114° ESE
17:58
246° WSW
9h 57m -2m 01s 06:25 19:32 06:57 19:00 07:30 18:27 12:59 148.02
15
08:01
114° ESE
17:57
246° WSW
9h 55m -1m 59s 06:26 19:32 06:58 18:59 07:31 18:27 12:59 147.98
16
08:02
114° ESE
17:56
246° WSW
9h 53m -1m 57s 06:27 19:31 06:59 18:59 07:32 18:26 12:59 147.95
17
08:03
115° ESE
17:55
245° WSW
9h 52m -1m 55s 06:28 19:30 07:00 18:58 07:33 18:25 12:59 147.91
18
08:04
115° ESE
17:54
245° WSW
9h 50m -1m 53s 06:29 19:30 07:01 18:57 07:34 18:24 12:59 147.88
19
08:05
115° ESE
17:54
245° WSW
9h 48m -1m 51s 06:30 19:29 07:02 18:57 07:35 18:24 13:00 147.85
20
08:07
116° ESE
17:53
244° WSW
9h 46m -1m 48s 06:31 19:29 07:03 18:56 07:36 18:23 13:00 147.82
21
08:08
116° ESE
17:52
244° WSW
9h 44m -1m 46s 06:32 19:28 07:04 18:56 07:38 18:23 13:00 147.79
22
08:09
116° ESE
17:52
244° WSW
9h 42m -1m 43s 06:33 19:28 07:05 18:55 07:39 18:22 13:00 147.76
23
08:10
116° ESE
17:51
243° WSW
9h 41m -1m 41s 06:34 19:27 07:06 18:55 07:40 18:22 13:01 147.73
24
08:11
117° ESE
17:51
243° WSW
9h 39m -1m 38s 06:35 19:27 07:07 18:54 07:41 18:21 13:01 147.70
25
08:12
117° ESE
17:50
243° WSW
9h 38m -1m 35s 06:36 19:27 07:08 18:54 07:42 18:21 13:01 147.67
26
08:13
117° ESE
17:50
243° WSW
9h 36m -1m 33s 06:37 19:26 07:09 18:54 07:43 18:20 13:02 147.64
27
08:14
118° ESE
17:49
242° WSW
9h 34m -1m 30s 06:38 19:26 07:10 18:53 07:44 18:20 13:02 147.62
28
08:15
118° ESE
17:49
242° WSW
9h 33m -1m 27s 06:39 19:26 07:11 18:53 07:45 18:20 13:02 147.59
29
08:17
118° ESE
17:49
242° WSW
9h 32m -1m 24s 06:39 19:26 07:12 18:53 07:46 18:19 13:03 147.57
30
08:18
118° ESE
17:48
242° WSW
9h 30m -1m 21s 06:40 19:26 07:13 18:53 07:47 18:19 13:03 147.54

Trong Fuencarral-El Pardo, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Fuencarral-El Pardo

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Fuencarral-El Pardo

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Fuencarral-El Pardo

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tây Ban Nha:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí