Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Fukushima, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:16 81.4° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:04 278.9° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 47m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 39.26°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.687 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Fukushima

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:24
84° Đông
18:00
276° Tây
12h 35m +2m 25s 03:54 19:30 04:26 18:58 04:57 18:27 11:42 149.47
2
05:22
83° Đông
18:01
277° Tây
12h 38m +2m 24s 03:53 19:31 04:24 18:59 04:56 18:28 11:41 149.51
3
05:21
83° Đông
18:02
277° Tây
12h 40m +2m 24s 03:51 19:32 04:23 19:00 04:54 18:29 11:41 149.55
4
05:19
82° Đông
18:03
278° Tây
12h 43m +2m 24s 03:49 19:33 04:21 19:01 04:52 18:30 11:41 149.59
5
05:18
82° Đông
18:03
278° Tây
12h 45m +2m 24s 03:47 19:34 04:20 19:02 04:51 18:31 11:40 149.64
6
05:16
81° Đông
18:04
279° Tây
12h 47m +2m 23s 03:46 19:35 04:18 19:03 04:49 18:32 11:40 149.68
7
05:15
81° Đông
18:05
279° Tây
12h 50m +2m 23s 03:44 19:37 04:16 19:04 04:48 18:32 11:40 149.72
8
05:14
80° Đông
18:06
280° Tây
12h 52m +2m 22s 03:42 19:38 04:15 19:05 04:46 18:33 11:40 149.77
9
05:12
80° Đông
18:07
280° Tây
12h 55m +2m 22s 03:41 19:39 04:13 19:06 04:45 18:34 11:39 149.81
10
05:11
80° Đông
18:08
281° Tây
12h 57m +2m 22s 03:39 19:40 04:12 19:07 04:43 18:35 11:39 149.86
11
05:09
79° Đông
18:09
281° Tây
12h 59m +2m 21s 03:37 19:41 04:10 19:08 04:42 18:36 11:39 149.90
12
05:08
78° Đông Đông Bắc
18:10
282° Tây Tây Bắc
13h 02m +2m 21s 03:35 19:42 04:09 19:09 04:40 18:37 11:39 149.94
13
05:06
78° Đông Đông Bắc
18:11
282° Tây Tây Bắc
13h 04m +2m 20s 03:34 19:44 04:07 19:10 04:39 18:38 11:38 149.99
14
05:05
78° Đông Đông Bắc
18:12
283° Tây Tây Bắc
13h 06m +2m 20s 03:32 19:45 04:05 19:11 04:37 18:39 11:38 150.03
15
05:03
77° Đông Đông Bắc
18:13
283° Tây Tây Bắc
13h 09m +2m 19s 03:30 19:46 04:04 19:12 04:36 18:40 11:38 150.07
16
05:02
77° Đông Đông Bắc
18:14
284° Tây Tây Bắc
13h 11m +2m 18s 03:29 19:47 04:02 19:14 04:34 18:41 11:38 150.11
17
05:01
76° Đông Đông Bắc
18:14
284° Tây Tây Bắc
13h 13m +2m 18s 03:27 19:49 04:01 19:15 04:33 18:42 11:37 150.16
18
04:59
76° Đông Đông Bắc
18:15
284° Tây Tây Bắc
13h 16m +2m 17s 03:25 19:50 03:59 19:16 04:32 18:43 11:37 150.20
19
04:58
75° Đông Đông Bắc
18:16
285° Tây Tây Bắc
13h 18m +2m 16s 03:24 19:51 03:58 19:17 04:30 18:44 11:37 150.24
20
04:57
75° Đông Đông Bắc
18:17
285° Tây Tây Bắc
13h 20m +2m 16s 03:22 19:52 03:56 19:18 04:29 18:45 11:37 150.28
21
04:55
74° Đông Đông Bắc
18:18
286° Tây Tây Bắc
13h 22m +2m 15s 03:20 19:54 03:55 19:19 04:27 18:46 11:36 150.32
22
04:54
74° Đông Đông Bắc
18:19
286° Tây Tây Bắc
13h 25m +2m 14s 03:19 19:55 03:53 19:20 04:26 18:47 11:36 150.36
23
04:53
74° Đông Đông Bắc
18:20
287° Tây Tây Bắc
13h 27m +2m 13s 03:17 19:56 03:52 19:21 04:25 18:48 11:36 150.40
24
04:51
73° Đông Đông Bắc
18:21
287° Tây Tây Bắc
13h 29m +2m 12s 03:15 19:57 03:50 19:22 04:23 18:49 11:36 150.44
25
04:50
73° Đông Đông Bắc
18:22
288° Tây Tây Bắc
13h 31m +2m 11s 03:14 19:59 03:49 19:23 04:22 18:50 11:36 150.48
26
04:49
72° Đông Đông Bắc
18:23
288° Tây Tây Bắc
13h 33m +2m 10s 03:12 20:00 03:47 19:25 04:21 18:51 11:36 150.52
27
04:48
72° Đông Đông Bắc
18:24
288° Tây Tây Bắc
13h 36m +2m 09s 03:10 20:01 03:46 19:26 04:19 18:52 11:35 150.55
28
04:46
72° Đông Đông Bắc
18:25
289° Tây Tây Bắc
13h 38m +2m 08s 03:09 20:03 03:44 19:27 04:18 18:53 11:35 150.59
29
04:45
71° Đông Đông Bắc
18:25
289° Tây Tây Bắc
13h 40m +2m 07s 03:07 20:04 03:43 19:28 04:17 18:54 11:35 150.63
30
04:44
71° Đông Đông Bắc
18:26
290° Tây Tây Bắc
13h 42m +2m 06s 03:06 20:05 03:42 19:29 04:15 18:55 11:35 150.67

Trong Fukushima, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Fukushima

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Fukushima

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Fukushima

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí