Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gabela, Angola 🇦🇴
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:11 ↑ 77.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 17:59 ↑ 282.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 47m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 23.18°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.342 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gabela
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:08
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 29s | 04:55 | 19:03 | 05:20 | 18:38 | 05:45 | 18:13 | 11:59 | 150.71 |
| 2 |
06:08
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 28s | 04:55 | 19:02 | 05:20 | 18:37 | 05:46 | 18:12 | 11:59 | 150.75 |
| 3 |
06:08
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 28s | 04:55 | 19:02 | 05:21 | 18:37 | 05:46 | 18:12 | 11:59 | 150.78 |
| 4 |
06:08
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 28s | 04:55 | 19:02 | 05:21 | 18:37 | 05:46 | 18:12 | 11:59 | 150.82 |
| 5 |
06:08
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 27s | 04:56 | 19:02 | 05:21 | 18:37 | 05:46 | 18:11 | 11:59 | 150.86 |
| 6 |
06:08
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 27s | 04:56 | 19:02 | 05:21 | 18:36 | 05:46 | 18:11 | 11:59 | 150.90 |
| 7 |
06:08
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 26s | 04:56 | 19:01 | 05:21 | 18:36 | 05:46 | 18:11 | 11:59 | 150.93 |
| 8 |
06:09
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 26s | 04:56 | 19:01 | 05:21 | 18:36 | 05:46 | 18:11 | 11:59 | 150.97 |
| 9 |
06:09
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 26s | 04:56 | 19:01 | 05:21 | 18:36 | 05:46 | 18:10 | 11:58 | 151.01 |
| 10 |
06:09
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | -0m 25s | 04:56 | 19:01 | 05:21 | 18:36 | 05:47 | 18:10 | 11:58 | 151.04 |
| 11 |
06:09
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | -0m 25s | 04:56 | 19:01 | 05:21 | 18:35 | 05:47 | 18:10 | 11:58 | 151.08 |
| 12 |
06:09
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 24s | 04:56 | 19:01 | 05:21 | 18:35 | 05:47 | 18:10 | 11:58 | 151.11 |
| 13 |
06:10
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 24s | 04:56 | 19:01 | 05:22 | 18:35 | 05:47 | 18:10 | 11:58 | 151.15 |
| 14 |
06:10
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 24s | 04:56 | 19:00 | 05:22 | 18:35 | 05:47 | 18:09 | 11:58 | 151.18 |
| 15 |
06:10
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | -0m 23s | 04:56 | 19:00 | 05:22 | 18:35 | 05:47 | 18:09 | 11:58 | 151.21 |
| 16 |
06:10
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | -0m 23s | 04:56 | 19:00 | 05:22 | 18:35 | 05:48 | 18:09 | 11:58 | 151.25 |
| 17 |
06:10
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | -0m 22s | 04:57 | 19:00 | 05:22 | 18:35 | 05:48 | 18:09 | 11:58 | 151.28 |
| 18 |
06:11
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | -0m 22s | 04:57 | 19:00 | 05:22 | 18:35 | 05:48 | 18:09 | 11:58 | 151.31 |
| 19 |
06:11
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | -0m 21s | 04:57 | 19:00 | 05:22 | 18:34 | 05:48 | 18:09 | 11:58 | 151.34 |
| 20 |
06:11
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | -0m 21s | 04:57 | 19:00 | 05:23 | 18:34 | 05:48 | 18:09 | 11:59 | 151.37 |
| 21 |
06:11
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | -0m 20s | 04:57 | 19:00 | 05:23 | 18:34 | 05:48 | 18:09 | 11:59 | 151.40 |
| 22 |
06:12
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | -0m 20s | 04:57 | 19:00 | 05:23 | 18:34 | 05:49 | 18:09 | 11:59 | 151.43 |
| 23 |
06:12
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | -0m 19s | 04:57 | 19:00 | 05:23 | 18:34 | 05:49 | 18:09 | 11:59 | 151.45 |
| 24 |
06:12
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | -0m 18s | 04:58 | 19:00 | 05:23 | 18:34 | 05:49 | 18:08 | 11:59 | 151.48 |
| 25 |
06:12
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | -0m 18s | 04:58 | 19:00 | 05:24 | 18:34 | 05:49 | 18:08 | 11:59 | 151.51 |
| 26 |
06:13
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | -0m 17s | 04:58 | 19:00 | 05:24 | 18:34 | 05:50 | 18:08 | 11:59 | 151.53 |
| 27 |
06:13
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | -0m 17s | 04:58 | 19:00 | 05:24 | 18:34 | 05:50 | 18:08 | 11:59 | 151.56 |
| 28 |
06:13
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | -0m 16s | 04:58 | 19:00 | 05:24 | 18:34 | 05:50 | 18:08 | 11:59 | 151.58 |
| 29 |
06:13
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | -0m 15s | 04:58 | 19:00 | 05:24 | 18:34 | 05:50 | 18:08 | 11:59 | 151.61 |
| 30 |
06:14
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 31m | -0m 15s | 04:59 | 19:00 | 05:25 | 18:34 | 05:51 | 18:08 | 11:59 | 151.63 |
| 31 |
06:14
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 31m | -0m 14s | 04:59 | 19:01 | 05:25 | 18:35 | 05:51 | 18:09 | 12:00 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Gabela. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Gabela, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 07 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 03.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Gabela
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Gabela
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Angola:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Gabela
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Gabela.