Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gabela, Angola 🇦🇴
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:06 ↑ 84.0° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:03 ↑ 276.2° Tây
Thời gian ban ngày: 11h 56m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 7.06°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.664 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gabela
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:08
↑
75° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 29s | 04:55 | 19:03 | 05:20 | 18:38 | 05:45 | 18:13 | 11:59 | 150.72 |
| 2 |
06:08
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 42m | -0m 28s | 04:55 | 19:02 | 05:20 | 18:37 | 05:46 | 18:12 | 11:59 | 150.76 |
| 3 |
06:08
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:50
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 28s | 04:55 | 19:02 | 05:21 | 18:37 | 05:46 | 18:12 | 11:59 | 150.80 |
| 4 |
06:08
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 41m | -0m 28s | 04:55 | 19:02 | 05:21 | 18:37 | 05:46 | 18:12 | 11:59 | 150.83 |
| 5 |
06:08
↑
74° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 27s | 04:56 | 19:02 | 05:21 | 18:37 | 05:46 | 18:11 | 11:59 | 150.87 |
| 6 |
06:08
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:49
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 27s | 04:56 | 19:02 | 05:21 | 18:36 | 05:46 | 18:11 | 11:59 | 150.91 |
| 7 |
06:08
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 40m | -0m 26s | 04:56 | 19:01 | 05:21 | 18:36 | 05:46 | 18:11 | 11:59 | 150.94 |
| 8 |
06:09
↑
73° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 26s | 04:56 | 19:01 | 05:21 | 18:36 | 05:46 | 18:11 | 11:59 | 150.98 |
| 9 |
06:09
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 39m | -0m 26s | 04:56 | 19:01 | 05:21 | 18:36 | 05:46 | 18:10 | 11:58 | 151.02 |
| 10 |
06:09
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:48
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | -0m 25s | 04:56 | 19:01 | 05:21 | 18:36 | 05:47 | 18:10 | 11:58 | 151.05 |
| 11 |
06:09
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 38m | -0m 25s | 04:56 | 19:01 | 05:21 | 18:35 | 05:47 | 18:10 | 11:58 | 151.09 |
| 12 |
06:09
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 24s | 04:56 | 19:01 | 05:21 | 18:35 | 05:47 | 18:10 | 11:58 | 151.12 |
| 13 |
06:10
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 24s | 04:56 | 19:01 | 05:22 | 18:35 | 05:47 | 18:10 | 11:58 | 151.16 |
| 14 |
06:10
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | -0m 24s | 04:56 | 19:00 | 05:22 | 18:35 | 05:47 | 18:09 | 11:58 | 151.19 |
| 15 |
06:10
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:47
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | -0m 23s | 04:56 | 19:00 | 05:22 | 18:35 | 05:47 | 18:09 | 11:58 | 151.22 |
| 16 |
06:10
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | -0m 23s | 04:56 | 19:00 | 05:22 | 18:35 | 05:48 | 18:09 | 11:58 | 151.25 |
| 17 |
06:10
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | -0m 22s | 04:57 | 19:00 | 05:22 | 18:35 | 05:48 | 18:09 | 11:58 | 151.29 |
| 18 |
06:11
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | -0m 22s | 04:57 | 19:00 | 05:22 | 18:35 | 05:48 | 18:09 | 11:58 | 151.32 |
| 19 |
06:11
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | -0m 21s | 04:57 | 19:00 | 05:22 | 18:34 | 05:48 | 18:09 | 11:58 | 151.35 |
| 20 |
06:11
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | -0m 21s | 04:57 | 19:00 | 05:23 | 18:34 | 05:48 | 18:09 | 11:59 | 151.38 |
| 21 |
06:11
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | -0m 20s | 04:57 | 19:00 | 05:23 | 18:34 | 05:48 | 18:09 | 11:59 | 151.41 |
| 22 |
06:12
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | -0m 20s | 04:57 | 19:00 | 05:23 | 18:34 | 05:49 | 18:09 | 11:59 | 151.43 |
| 23 |
06:12
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | -0m 19s | 04:57 | 19:00 | 05:23 | 18:34 | 05:49 | 18:09 | 11:59 | 151.46 |
| 24 |
06:12
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | -0m 18s | 04:58 | 19:00 | 05:23 | 18:34 | 05:49 | 18:08 | 11:59 | 151.49 |
| 25 |
06:12
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:46
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | -0m 18s | 04:58 | 19:00 | 05:24 | 18:34 | 05:49 | 18:08 | 11:59 | 151.51 |
| 26 |
06:13
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | -0m 17s | 04:58 | 19:00 | 05:24 | 18:34 | 05:50 | 18:08 | 11:59 | 151.54 |
| 27 |
06:13
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | -0m 17s | 04:58 | 19:00 | 05:24 | 18:34 | 05:50 | 18:08 | 11:59 | 151.56 |
| 28 |
06:13
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | -0m 16s | 04:58 | 19:00 | 05:24 | 18:34 | 05:50 | 18:08 | 11:59 | 151.59 |
| 29 |
06:13
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | -0m 15s | 04:58 | 19:00 | 05:24 | 18:34 | 05:50 | 18:08 | 11:59 | 151.61 |
| 30 |
06:14
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 31m | -0m 15s | 04:59 | 19:00 | 05:25 | 18:34 | 05:51 | 18:08 | 11:59 | 151.64 |
| 31 |
06:14
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:45
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 31m | -0m 14s | 04:59 | 19:01 | 05:25 | 18:35 | 05:51 | 18:09 | 12:00 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Gabela. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Gabela, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 07 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 03.