Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gabela, Angola 🇦🇴
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:05 ↑ 99.8° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 18:26 ↑ 260.4° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 20m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 55.17°
Khoảng cách đến mặt trời: 148.057 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gabela
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:21
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 29m | +0m 06s | 05:05 | 19:06 | 05:32 | 18:40 | 05:58 | 18:14 | 12:06 | 152.08 |
| 2 |
06:21
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 29m | +0m 07s | 05:06 | 19:07 | 05:32 | 18:40 | 05:58 | 18:14 | 12:06 | 152.08 |
| 3 |
06:21
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 29m | +0m 08s | 05:06 | 19:07 | 05:32 | 18:41 | 05:58 | 18:14 | 12:06 | 152.08 |
| 4 |
06:21
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:51
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 30m | +0m 08s | 05:06 | 19:07 | 05:32 | 18:41 | 05:58 | 18:15 | 12:06 | 152.09 |
| 5 |
06:22
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 30m | +0m 09s | 05:06 | 19:07 | 05:32 | 18:41 | 05:58 | 18:15 | 12:07 | 152.09 |
| 6 |
06:22
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 30m | +0m 10s | 05:06 | 19:07 | 05:32 | 18:41 | 05:58 | 18:15 | 12:07 | 152.09 |
| 7 |
06:22
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 30m | +0m 10s | 05:06 | 19:08 | 05:32 | 18:42 | 05:59 | 18:15 | 12:07 | 152.09 |
| 8 |
06:22
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:52
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 30m | +0m 11s | 05:06 | 19:08 | 05:32 | 18:42 | 05:59 | 18:16 | 12:07 | 152.09 |
| 9 |
06:22
↑
67° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
293° Tây Tây Bắc
|
11h 30m | +0m 12s | 05:07 | 19:08 | 05:33 | 18:42 | 05:59 | 18:16 | 12:07 | 152.09 |
| 10 |
06:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 31m | +0m 12s | 05:07 | 19:08 | 05:33 | 18:42 | 05:59 | 18:16 | 12:07 | 152.08 |
| 11 |
06:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 31m | +0m 13s | 05:07 | 19:08 | 05:33 | 18:42 | 05:59 | 18:16 | 12:07 | 152.08 |
| 12 |
06:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:53
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 31m | +0m 14s | 05:07 | 19:09 | 05:33 | 18:43 | 05:59 | 18:17 | 12:08 | 152.07 |
| 13 |
06:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 31m | +0m 14s | 05:07 | 19:09 | 05:33 | 18:43 | 05:59 | 18:17 | 12:08 | 152.07 |
| 14 |
06:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | +0m 15s | 05:07 | 19:09 | 05:33 | 18:43 | 05:59 | 18:17 | 12:08 | 152.06 |
| 15 |
06:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | +0m 15s | 05:07 | 19:09 | 05:33 | 18:43 | 05:59 | 18:17 | 12:08 | 152.06 |
| 16 |
06:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
17:54
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | +0m 16s | 05:07 | 19:09 | 05:33 | 18:43 | 05:59 | 18:17 | 12:08 | 152.05 |
| 17 |
06:22
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 32m | +0m 17s | 05:07 | 19:09 | 05:33 | 18:44 | 05:59 | 18:18 | 12:08 | 152.04 |
| 18 |
06:22
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | +0m 17s | 05:07 | 19:09 | 05:33 | 18:44 | 05:59 | 18:18 | 12:08 | 152.03 |
| 19 |
06:22
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | +0m 18s | 05:07 | 19:10 | 05:33 | 18:44 | 05:59 | 18:18 | 12:08 | 152.02 |
| 20 |
06:21
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:55
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 33m | +0m 18s | 05:07 | 19:10 | 05:33 | 18:44 | 05:59 | 18:18 | 12:08 | 152.01 |
| 21 |
06:21
↑
69° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | +0m 19s | 05:07 | 19:10 | 05:33 | 18:44 | 05:59 | 18:18 | 12:08 | 152.00 |
| 22 |
06:21
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | +0m 19s | 05:07 | 19:10 | 05:33 | 18:44 | 05:58 | 18:19 | 12:08 | 151.99 |
| 23 |
06:21
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 34m | +0m 20s | 05:07 | 19:10 | 05:33 | 18:44 | 05:58 | 18:19 | 12:08 | 151.97 |
| 24 |
06:21
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | +0m 20s | 05:07 | 19:10 | 05:33 | 18:45 | 05:58 | 18:19 | 12:09 | 151.96 |
| 25 |
06:21
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:56
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | +0m 21s | 05:07 | 19:10 | 05:32 | 18:45 | 05:58 | 18:19 | 12:09 | 151.94 |
| 26 |
06:21
↑
70° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 35m | +0m 21s | 05:07 | 19:10 | 05:32 | 18:45 | 05:58 | 18:19 | 12:09 | 151.93 |
| 27 |
06:20
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | +0m 22s | 05:07 | 19:10 | 05:32 | 18:45 | 05:58 | 18:19 | 12:09 | 151.91 |
| 28 |
06:20
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 36m | +0m 22s | 05:07 | 19:11 | 05:32 | 18:45 | 05:58 | 18:20 | 12:09 | 151.90 |
| 29 |
06:20
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | +0m 23s | 05:06 | 19:11 | 05:32 | 18:45 | 05:57 | 18:20 | 12:09 | 151.88 |
| 30 |
06:20
↑
71° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | +0m 23s | 05:06 | 19:11 | 05:32 | 18:45 | 05:57 | 18:20 | 12:08 | 151.86 |
| 31 |
06:20
↑
72° Đông Đông Bắc
|
17:57
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 37m | +0m 24s | 05:06 | 19:11 | 05:32 | 18:45 | 05:57 | 18:20 | 12:08 | 151.85 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Gabela. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Gabela, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 27 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 26 đến 31.