Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gasteiz / Vitoria, Tây Ban Nha 🇪🇸
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 07:44 ↑ 80.4° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 20:42 ↑ 279.9° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 57m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -11.29°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.713 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Gasteiz / Vitoria
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:35
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:42
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +1m 18s | 04:23 | 23:54 | 05:16 | 23:01 | 06:00 | 22:17 | 14:08 | 151.69 |
| 2 |
06:34
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:43
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +1m 14s | 04:22 | 23:55 | 05:15 | 23:02 | 05:59 | 22:18 | 14:08 | 151.71 |
| 3 |
06:34
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:43
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +1m 11s | 04:21 | 23:56 | 05:14 | 23:03 | 05:59 | 22:19 | 14:08 | 151.73 |
| 4 |
06:33
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:44
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +1m 07s | 04:20 | 23:58 | 05:14 | 23:04 | 05:58 | 22:19 | 14:08 | 151.75 |
| 5 |
06:33
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:45
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 11m | +1m 04s | 04:19 | 23:59 | 05:13 | 23:05 | 05:58 | 22:20 | 14:09 | 151.78 |
| 6 |
06:33
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:45
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +1m 00s | 04:19 | N/A | 05:13 | 23:06 | 05:57 | 22:21 | 14:09 | 151.80 |
| 7 |
06:32
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:46
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +0m 56s | 04:18 | 00:00 | 05:12 | 23:06 | 05:57 | 22:22 | 14:09 | 151.82 |
| 8 |
06:32
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:47
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 14m | +0m 52s | 04:17 | 00:01 | 05:12 | 23:07 | 05:57 | 22:22 | 14:09 | 151.84 |
| 9 |
06:32
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:47
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 15m | +0m 49s | 04:16 | 00:02 | 05:11 | 23:08 | 05:56 | 22:23 | 14:09 | 151.86 |
| 10 |
06:32
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:48
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +0m 45s | 04:16 | 00:03 | 05:11 | 23:09 | 05:56 | 22:24 | 14:10 | 151.87 |
| 11 |
06:32
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:48
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +0m 41s | 04:15 | 00:04 | 05:11 | 23:09 | 05:56 | 22:24 | 14:10 | 151.89 |
| 12 |
06:31
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:49
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +0m 37s | 04:15 | 00:05 | 05:10 | 23:10 | 05:56 | 22:25 | 14:10 | 151.91 |
| 13 |
06:31
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:49
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +0m 33s | 04:14 | 00:06 | 05:10 | 23:11 | 05:56 | 22:25 | 14:10 | 151.93 |
| 14 |
06:31
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:50
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +0m 29s | 04:14 | 00:07 | 05:10 | 23:11 | 05:55 | 22:26 | 14:10 | 151.94 |
| 15 |
06:31
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:50
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | +0m 25s | 04:14 | 00:07 | 05:10 | 23:12 | 05:55 | 22:26 | 14:11 | 151.96 |
| 16 |
06:31
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:51
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +0m 21s | 04:14 | 00:08 | 05:10 | 23:12 | 05:55 | 22:27 | 14:11 | 151.97 |
| 17 |
06:31
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:51
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +0m 17s | 04:14 | 00:08 | 05:10 | 23:12 | 05:55 | 22:27 | 14:11 | 151.98 |
| 18 |
06:31
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:51
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | +0m 13s | 04:13 | 00:09 | 05:10 | 23:13 | 05:56 | 22:27 | 14:11 | 151.99 |
| 19 |
06:32
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:52
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +0m 09s | 04:13 | 00:09 | 05:10 | 23:13 | 05:56 | 22:28 | 14:11 | 152.00 |
| 20 |
06:32
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:52
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +0m 05s | 04:14 | 00:10 | 05:10 | 23:13 | 05:56 | 22:28 | 14:12 | 152.01 |
| 21 |
06:32
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:52
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +0m 01s | 04:14 | 00:10 | 05:10 | 23:14 | 05:56 | 22:28 | 14:12 | 152.02 |
| 22 |
06:32
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:52
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -0m 02s | 04:14 | 00:10 | 05:11 | 23:14 | 05:56 | 22:28 | 14:12 | 152.03 |
| 23 |
06:32
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:52
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | -0m 06s | 04:14 | 00:10 | 05:11 | 23:14 | 05:56 | 22:28 | 14:12 | 152.04 |
| 24 |
06:33
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:53
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | -0m 10s | 04:15 | 00:10 | 05:11 | 23:14 | 05:57 | 22:28 | 14:13 | 152.04 |
| 25 |
06:33
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:53
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | -0m 14s | 04:15 | 00:10 | 05:12 | 23:14 | 05:57 | 22:28 | 14:13 | 152.05 |
| 26 |
06:33
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:53
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 19m | -0m 18s | 04:16 | 00:10 | 05:12 | 23:14 | 05:58 | 22:29 | 14:13 | 152.06 |
| 27 |
06:34
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:53
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | -0m 22s | 04:16 | 00:10 | 05:12 | 23:14 | 05:58 | 22:28 | 14:13 | 152.06 |
| 28 |
06:34
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:53
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 18m | -0m 26s | 04:17 | 00:10 | 05:13 | 23:14 | 05:58 | 22:28 | 14:13 | 152.07 |
| 29 |
06:35
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:53
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | -0m 30s | 04:18 | 00:10 | 05:14 | 23:14 | 05:59 | 22:28 | 14:14 | 152.07 |
| 30 |
06:35
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:52
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | -0m 34s | 04:18 | 00:09 | 05:14 | 23:13 | 05:59 | 22:28 | 14:14 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Gasteiz / Vitoria. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Gasteiz / Vitoria, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 12 đến 18 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 24 đến 29.