Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Granada, Tây Ban Nha 🇪🇸

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:51 80.8° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 20:42 279.5° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 50m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -18.12°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.728 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Granada

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:45
99° Đông
19:08
261° Tây
11h 22m +2m 20s 06:19 20:34 06:49 20:04 07:19 19:34 13:26 148.23
2
07:44
98° Đông
19:09
262° Tây
11h 24m +2m 20s 06:17 20:35 06:47 20:05 07:17 19:35 13:26 148.26
3
07:43
98° Đông
19:10
262° Tây
11h 26m +2m 21s 06:16 20:36 06:46 20:06 07:16 19:36 13:26 148.30
4
07:41
98° Đông
19:11
263° Tây
11h 29m +2m 21s 06:15 20:37 06:45 20:07 07:15 19:37 13:26 148.34
5
07:40
97° Đông
19:12
263° Tây
11h 31m +2m 21s 06:13 20:38 06:43 20:08 07:13 19:38 13:26 148.38
6
07:38
96° Đông
19:12
264° Tây
11h 34m +2m 22s 06:12 20:39 06:42 20:09 07:12 19:39 13:25 148.41
7
07:37
96° Đông
19:13
264° Tây
11h 36m +2m 22s 06:10 20:40 06:41 20:10 07:11 19:40 13:25 148.45
8
07:36
96° Đông
19:14
265° Tây
11h 38m +2m 22s 06:09 20:41 06:39 20:11 07:09 19:41 13:25 148.49
9
07:34
95° Đông
19:15
265° Tây
11h 41m +2m 22s 06:07 20:42 06:38 20:12 07:08 19:42 13:25 148.53
10
07:33
94° Đông
19:16
266° Tây
11h 43m +2m 23s 06:06 20:43 06:36 20:13 07:06 19:43 13:24 148.57
11
07:31
94° Đông
19:17
266° Tây
11h 45m +2m 23s 06:05 20:44 06:35 20:14 07:05 19:44 13:24 148.61
12
07:30
94° Đông
19:18
267° Tây
11h 48m +2m 23s 06:03 20:45 06:33 20:15 07:03 19:45 13:24 148.65
13
07:28
93° Đông
19:19
267° Tây
11h 50m +2m 23s 06:02 20:46 06:32 20:16 07:02 19:46 13:24 148.69
14
07:27
92° Đông
19:20
268° Tây
11h 53m +2m 23s 06:00 20:47 06:30 20:17 07:00 19:46 13:23 148.74
15
07:25
92° Đông
19:21
268° Tây
11h 55m +2m 23s 05:58 20:48 06:29 20:17 06:59 19:47 13:23 148.78
16
07:24
92° Đông
19:22
269° Tây
11h 57m +2m 23s 05:57 20:49 06:27 20:18 06:57 19:48 13:23 148.82
17
07:22
91° Đông
19:23
269° Tây
12h 00m +2m 23s 05:55 20:50 06:26 20:19 06:56 19:49 13:22 148.86
18
07:21
91° Đông
19:24
270° Tây
12h 02m +2m 23s 05:54 20:51 06:24 20:20 06:54 19:50 13:22 148.90
19
07:19
90° Đông
19:25
270° Tây
12h 05m +2m 23s 05:52 20:52 06:23 20:21 06:53 19:51 13:22 148.94
20
07:18
90° Đông
19:25
271° Tây
12h 07m +2m 23s 05:51 20:53 06:21 20:22 06:51 19:52 13:22 148.98
21
07:16
89° Đông
19:26
271° Tây
12h 09m +2m 23s 05:49 20:54 06:20 20:23 06:50 19:53 13:21 149.02
22
07:15
89° Đông
19:27
272° Tây
12h 12m +2m 23s 05:47 20:55 06:18 20:24 06:48 19:54 13:21 149.07
23
07:13
88° Đông
19:28
272° Tây
12h 14m +2m 23s 05:46 20:56 06:17 20:25 06:47 19:55 13:21 149.11
24
07:12
88° Đông
19:29
273° Tây
12h 17m +2m 23s 05:44 20:57 06:15 20:26 06:45 19:56 13:20 149.15
25
07:10
87° Đông
19:30
273° Tây
12h 19m +2m 23s 05:43 20:58 06:14 20:27 06:44 19:57 13:20 149.19
26
07:09
87° Đông
19:31
274° Tây
12h 21m +2m 23s 05:41 20:59 06:12 20:28 06:42 19:57 13:20 149.23
27
07:07
86° Đông
19:32
274° Tây
12h 24m +2m 23s 05:39 21:00 06:10 20:29 06:41 19:58 13:19 149.27
28
07:06
86° Đông
19:33
275° Tây
12h 26m +2m 23s 05:38 21:01 06:09 20:30 06:39 19:59 13:19 149.31
29
08:04
85° Đông
20:34
275° Tây
12h 29m +2m 22s 06:36 22:02 07:07 21:31 07:38 21:00 14:19 149.36
30
08:03
85° Đông
20:34
276° Tây
12h 31m +2m 22s 06:34 22:03 07:06 21:32 07:36 21:01 14:19 149.40
31
08:01
84° Đông
20:35
276° Tây
12h 33m +2m 22s 06:33 22:04 07:04 21:33 07:35 21:02 14:18 149.44

Trong Granada, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Granada

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Granada

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Granada

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Tây Ban Nha:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí