Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Groningen, Hà Lan 🇳🇱
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:48 ↑ 76.2° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:22 ↑ 284.2° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 33m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 18.14°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.837 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Groningen
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:00
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:02
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +3m 47s | 03:17 | 23:48 | 04:26 | 22:37 | 05:19 | 21:43 | 13:30 | 150.72 |
| 2 |
05:58
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:04
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +3m 45s | 03:12 | 23:52 | 04:23 | 22:39 | 05:17 | 21:45 | 13:30 | 150.76 |
| 3 |
05:56
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +3m 43s | 03:08 | 23:56 | 04:21 | 22:42 | 05:15 | 21:47 | 13:30 | 150.80 |
| 4 |
05:54
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +3m 42s | 03:03 | N/A | 04:18 | 22:44 | 05:12 | 21:49 | 13:30 | 150.83 |
| 5 |
05:52
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +3m 40s | 02:58 | 00:01 | 04:15 | 22:47 | 05:10 | 21:51 | 13:30 | 150.87 |
| 6 |
05:50
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +3m 38s | 02:53 | 00:06 | 04:12 | 22:50 | 05:08 | 21:53 | 13:30 | 150.91 |
| 7 |
05:48
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | +3m 35s | 02:48 | 00:11 | 04:09 | 22:52 | 05:06 | 21:55 | 13:30 | 150.94 |
| 8 |
05:47
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:14
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +3m 33s | 02:42 | 00:17 | 04:07 | 22:55 | 05:04 | 21:57 | 13:30 | 150.98 |
| 9 |
05:45
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:16
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +3m 31s | 02:36 | 00:23 | 04:04 | 22:58 | 05:02 | 21:59 | 13:30 | 151.02 |
| 10 |
05:43
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | +3m 28s | 02:30 | 00:29 | 04:01 | 23:00 | 05:00 | 22:01 | 13:30 | 151.05 |
| 11 |
05:41
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:19
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | +3m 26s | 02:23 | 00:36 | 03:58 | 23:03 | 04:57 | 22:03 | 13:30 | 151.09 |
| 12 |
05:40
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:21
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 41m | +3m 23s | 02:15 | 00:44 | 03:56 | 23:06 | 04:55 | 22:05 | 13:30 | 151.12 |
| 13 |
05:38
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:22
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 44m | +3m 21s | 02:06 | 00:53 | 03:53 | 23:08 | 04:53 | 22:07 | 13:30 | 151.16 |
| 14 |
05:36
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:24
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 47m | +3m 18s | 01:55 | N/A | 03:50 | 23:11 | 04:52 | 22:09 | 13:30 | 151.19 |
| 15 |
05:35
↑
56° Đông Bắc
|
21:26
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 51m | +3m 15s | N/A | N/A | 03:48 | 23:14 | 04:50 | 22:11 | 13:30 | 151.22 |
| 16 |
05:33
↑
56° Đông Bắc
|
21:27
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 54m | +3m 12s | N/A | N/A | 03:45 | 23:17 | 04:48 | 22:13 | 13:30 | 151.25 |
| 17 |
05:31
↑
55° Đông Bắc
|
21:29
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 57m | +3m 08s | N/A | N/A | 03:42 | 23:19 | 04:46 | 22:15 | 13:30 | 151.29 |
| 18 |
05:30
↑
55° Đông Bắc
|
21:30
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +3m 05s | N/A | N/A | 03:40 | 23:22 | 04:44 | 22:17 | 13:30 | 151.32 |
| 19 |
05:28
↑
54° Đông Bắc
|
21:32
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | +3m 02s | N/A | N/A | 03:37 | 23:25 | 04:42 | 22:19 | 13:30 | 151.35 |
| 20 |
05:27
↑
54° Đông Bắc
|
21:34
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | +2m 58s | N/A | N/A | 03:34 | 23:27 | 04:40 | 22:20 | 13:30 | 151.38 |
| 21 |
05:26
↑
54° Đông Bắc
|
21:35
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | +2m 54s | N/A | N/A | 03:32 | 23:30 | 04:39 | 22:22 | 13:30 | 151.41 |
| 22 |
05:24
↑
53° Đông Bắc
|
21:37
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 12m | +2m 50s | N/A | N/A | 03:29 | 23:33 | 04:37 | 22:24 | 13:30 | 151.43 |
| 23 |
05:23
↑
53° Đông Bắc
|
21:38
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | +2m 47s | N/A | N/A | 03:27 | 23:36 | 04:35 | 22:26 | 13:30 | 151.46 |
| 24 |
05:22
↑
52° Đông Bắc
|
21:39
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 17m | +2m 42s | N/A | N/A | 03:24 | 23:38 | 04:34 | 22:28 | 13:30 | 151.49 |
| 25 |
05:20
↑
52° Đông Bắc
|
21:41
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | +2m 38s | N/A | N/A | 03:22 | 23:41 | 04:32 | 22:29 | 13:30 | 151.51 |
| 26 |
05:19
↑
52° Đông Bắc
|
21:42
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | +2m 34s | N/A | N/A | 03:19 | 23:44 | 04:31 | 22:31 | 13:30 | 151.54 |
| 27 |
05:18
↑
51° Đông Bắc
|
21:44
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | +2m 29s | N/A | N/A | 03:17 | 23:46 | 04:29 | 22:33 | 13:30 | 151.56 |
| 28 |
05:17
↑
51° Đông Bắc
|
21:45
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | +2m 25s | N/A | N/A | 03:14 | 23:49 | 04:28 | 22:34 | 13:30 | 151.59 |
| 29 |
05:16
↑
51° Đông Bắc
|
21:46
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | +2m 20s | N/A | N/A | 03:12 | 23:51 | 04:27 | 22:36 | 13:31 | 151.62 |
| 30 |
05:15
↑
50° Đông Bắc
|
21:47
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 32m | +2m 15s | N/A | N/A | 03:10 | 23:54 | 04:25 | 22:37 | 13:31 | 151.64 |
| 31 |
05:14
↑
50° Đông Bắc
|
21:49
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 34m | +2m 10s | N/A | N/A | 03:07 | 23:57 | 04:24 | 22:39 | 13:31 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Groningen. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Groningen, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.