Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Groningen, Hà Lan 🇳🇱
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 08:39 ↑ 125.3° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:47 ↑ 234.8° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 07m
Hướng mặt trời: Nam Đông Đông
Độ cao của mặt trời: 10.51°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Groningen
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:13
↑
50° Đông Bắc
|
21:50
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | +2m 05s | N/A | N/A | 03:05 | 23:59 | 04:23 | 22:40 | 13:31 | 151.69 |
| 2 |
05:12
↑
50° Đông Bắc
|
21:51
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 38m | +2m 00s | N/A | N/A | 03:03 | N/A | 04:22 | 22:42 | 13:31 | 151.71 |
| 3 |
05:11
↑
49° Đông Bắc
|
21:52
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 40m | +1m 54s | N/A | N/A | 03:01 | 00:01 | 04:21 | 22:43 | 13:31 | 151.73 |
| 4 |
05:11
↑
49° Đông Bắc
|
21:53
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 42m | +1m 49s | N/A | N/A | 02:59 | 00:04 | 04:20 | 22:44 | 13:31 | 151.75 |
| 5 |
05:10
↑
49° Đông Bắc
|
21:54
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | +1m 43s | N/A | N/A | 02:57 | 00:06 | 04:19 | 22:46 | 13:32 | 151.78 |
| 6 |
05:09
↑
49° Đông Bắc
|
21:55
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 45m | +1m 37s | N/A | N/A | 02:55 | 00:08 | 04:18 | 22:47 | 13:32 | 151.80 |
| 7 |
05:09
↑
48° Đông Bắc
|
21:56
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 47m | +1m 31s | N/A | N/A | 02:53 | 00:11 | 04:17 | 22:48 | 13:32 | 151.82 |
| 8 |
05:08
↑
48° Đông Bắc
|
21:57
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 48m | +1m 26s | N/A | N/A | 02:52 | 00:13 | 04:16 | 22:49 | 13:32 | 151.84 |
| 9 |
05:08
↑
48° Đông Bắc
|
21:58
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 50m | +1m 20s | N/A | N/A | 02:50 | 00:15 | 04:16 | 22:50 | 13:32 | 151.85 |
| 10 |
05:07
↑
48° Đông Bắc
|
21:59
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 51m | +1m 13s | N/A | N/A | 02:48 | 00:17 | 04:15 | 22:51 | 13:33 | 151.87 |
| 11 |
05:07
↑
48° Đông Bắc
|
21:59
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 52m | +1m 07s | N/A | N/A | 02:47 | 00:18 | 04:14 | 22:52 | 13:33 | 151.89 |
| 12 |
05:06
↑
48° Đông Bắc
|
22:00
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | +1m 01s | N/A | N/A | 02:46 | 00:20 | 04:14 | 22:53 | 13:33 | 151.91 |
| 13 |
05:06
↑
47° Đông Bắc
|
22:01
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | +0m 55s | N/A | N/A | 02:45 | 00:22 | 04:14 | 22:54 | 13:33 | 151.93 |
| 14 |
05:06
↑
47° Đông Bắc
|
22:01
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 55m | +0m 48s | N/A | N/A | 02:44 | 00:23 | 04:13 | 22:54 | 13:33 | 151.94 |
| 15 |
05:06
↑
47° Đông Bắc
|
22:02
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | +0m 42s | N/A | N/A | 02:43 | 00:25 | 04:13 | 22:55 | 13:34 | 151.95 |
| 16 |
05:06
↑
47° Đông Bắc
|
22:02
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | +0m 35s | N/A | N/A | 02:42 | 00:26 | 04:13 | 22:55 | 13:34 | 151.97 |
| 17 |
05:06
↑
47° Đông Bắc
|
22:03
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | +0m 28s | N/A | N/A | 02:41 | 00:27 | 04:13 | 22:56 | 13:34 | 151.98 |
| 18 |
05:06
↑
47° Đông Bắc
|
22:03
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | +0m 22s | N/A | N/A | 02:41 | 00:28 | 04:13 | 22:56 | 13:34 | 151.99 |
| 19 |
05:06
↑
47° Đông Bắc
|
22:04
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | +0m 15s | N/A | N/A | 02:41 | 00:28 | 04:13 | 22:57 | 13:34 | 152.00 |
| 20 |
05:06
↑
47° Đông Bắc
|
22:04
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | +0m 09s | N/A | N/A | 02:41 | 00:29 | 04:13 | 22:57 | 13:35 | 152.01 |
| 21 |
05:06
↑
47° Đông Bắc
|
22:04
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | +0m 02s | N/A | N/A | 02:41 | 00:29 | 04:13 | 22:57 | 13:35 | 152.02 |
| 22 |
05:06
↑
47° Đông Bắc
|
22:04
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | -0m 04s | N/A | N/A | 02:41 | 00:29 | 04:13 | 22:57 | 13:35 | 152.03 |
| 23 |
05:07
↑
47° Đông Bắc
|
22:04
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | -0m 10s | N/A | N/A | 02:41 | 00:29 | 04:13 | 22:57 | 13:35 | 152.04 |
| 24 |
05:07
↑
47° Đông Bắc
|
22:04
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | -0m 17s | N/A | N/A | 02:42 | 00:29 | 04:14 | 22:57 | 13:36 | 152.04 |
| 25 |
05:07
↑
47° Đông Bắc
|
22:04
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | -0m 24s | N/A | N/A | 02:43 | 00:29 | 04:14 | 22:57 | 13:36 | 152.05 |
| 26 |
05:08
↑
47° Đông Bắc
|
22:04
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | -0m 30s | N/A | N/A | 02:44 | 00:29 | 04:15 | 22:57 | 13:36 | 152.06 |
| 27 |
05:08
↑
47° Đông Bắc
|
22:04
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 55m | -0m 37s | N/A | N/A | 02:45 | 00:28 | 04:15 | 22:57 | 13:36 | 152.06 |
| 28 |
05:09
↑
47° Đông Bắc
|
22:04
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
16h 55m | -0m 43s | N/A | N/A | 02:46 | 00:27 | 04:16 | 22:57 | 13:36 | 152.07 |
| 29 |
05:09
↑
47° Đông Bắc
|
22:04
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 54m | -0m 50s | N/A | N/A | 02:47 | 00:26 | 04:17 | 22:56 | 13:37 | 152.07 |
| 30 |
05:10
↑
48° Đông Bắc
|
22:03
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
16h 53m | -0m 56s | N/A | N/A | 02:49 | 00:25 | 04:17 | 22:56 | 13:37 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Groningen. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Groningen, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 12 đến 22 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 19 đến 29.