Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Groningen, Hà Lan 🇳🇱
Mặt trời: Chạng vạng thiên văn
Mặt trời mọc hôm nay: 08:39 ↑ 125.3° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 16:47 ↑ 234.8° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 8h 07m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: -14.94°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.173 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Groningen
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:50
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:28
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | -3m 22s | 02:26 | 00:54 | 04:06 | 23:11 | 05:06 | 22:12 | 13:40 | 151.83 |
| 2 |
05:52
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:26
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | -3m 24s | 02:34 | 00:46 | 04:09 | 23:08 | 05:08 | 22:10 | 13:40 | 151.81 |
| 3 |
05:53
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:24
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | -3m 27s | 02:41 | 00:39 | 04:12 | 23:05 | 05:10 | 22:07 | 13:39 | 151.79 |
| 4 |
05:55
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:22
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | -3m 29s | 02:47 | 00:33 | 04:14 | 23:02 | 05:12 | 22:05 | 13:39 | 151.77 |
| 5 |
05:57
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:21
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 23m | -3m 31s | 02:52 | 00:27 | 04:17 | 23:00 | 05:14 | 22:03 | 13:39 | 151.75 |
| 6 |
05:58
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:19
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | -3m 33s | 02:58 | 00:21 | 04:19 | 22:57 | 05:16 | 22:01 | 13:39 | 151.73 |
| 7 |
06:00
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | -3m 35s | 03:03 | 00:16 | 04:22 | 22:54 | 05:18 | 21:59 | 13:39 | 151.71 |
| 8 |
06:02
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | -3m 37s | 03:08 | 00:11 | 04:25 | 22:51 | 05:20 | 21:57 | 13:39 | 151.69 |
| 9 |
06:04
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -3m 39s | 03:12 | 00:06 | 04:27 | 22:48 | 05:22 | 21:54 | 13:39 | 151.66 |
| 10 |
06:05
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:11
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | -3m 41s | 03:17 | 23:57 | 04:30 | 22:46 | 05:24 | 21:52 | 13:39 | 151.64 |
| 11 |
06:07
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:09
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | -3m 42s | 03:21 | 23:52 | 04:32 | 22:43 | 05:26 | 21:50 | 13:39 | 151.62 |
| 12 |
06:09
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | -3m 44s | 03:25 | 23:48 | 04:35 | 22:40 | 05:28 | 21:48 | 13:38 | 151.59 |
| 13 |
06:10
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:05
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 54m | -3m 46s | 03:29 | 23:44 | 04:37 | 22:37 | 05:29 | 21:45 | 13:38 | 151.57 |
| 14 |
06:12
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:03
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 50m | -3m 47s | 03:33 | 23:40 | 04:40 | 22:34 | 05:31 | 21:43 | 13:38 | 151.54 |
| 15 |
06:14
↑
65° Đông Đông Bắc
|
21:01
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | -3m 48s | 03:37 | 23:35 | 04:42 | 22:32 | 05:33 | 21:41 | 13:38 | 151.51 |
| 16 |
06:15
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | -3m 50s | 03:40 | 23:31 | 04:44 | 22:29 | 05:35 | 21:38 | 13:38 | 151.49 |
| 17 |
06:17
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | -3m 51s | 03:44 | 23:28 | 04:47 | 22:26 | 05:37 | 21:36 | 13:37 | 151.46 |
| 18 |
06:19
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | -3m 52s | 03:48 | 23:24 | 04:49 | 22:23 | 05:39 | 21:34 | 13:37 | 151.43 |
| 19 |
06:21
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | -3m 53s | 03:51 | 23:20 | 04:52 | 22:20 | 05:41 | 21:31 | 13:37 | 151.40 |
| 20 |
06:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | -3m 54s | 03:54 | 23:16 | 04:54 | 22:17 | 05:43 | 21:29 | 13:37 | 151.37 |
| 21 |
06:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | -3m 55s | 03:58 | 23:12 | 04:56 | 22:15 | 05:45 | 21:26 | 13:37 | 151.34 |
| 22 |
06:26
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | -3m 56s | 04:01 | 23:09 | 04:59 | 22:12 | 05:47 | 21:24 | 13:36 | 151.30 |
| 23 |
06:28
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | -3m 57s | 04:04 | 23:05 | 05:01 | 22:09 | 05:49 | 21:22 | 13:36 | 151.27 |
| 24 |
06:29
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | -3m 58s | 04:07 | 23:02 | 05:03 | 22:06 | 05:51 | 21:19 | 13:36 | 151.24 |
| 25 |
06:31
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | -3m 59s | 04:10 | 22:58 | 05:05 | 22:03 | 05:53 | 21:17 | 13:35 | 151.21 |
| 26 |
06:33
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | -4m 00s | 04:13 | 22:55 | 05:08 | 22:01 | 05:55 | 21:14 | 13:35 | 151.18 |
| 27 |
06:34
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | -4m 01s | 04:16 | 22:51 | 05:10 | 21:58 | 05:56 | 21:12 | 13:35 | 151.14 |
| 28 |
06:36
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | -4m 01s | 04:19 | 22:48 | 05:12 | 21:55 | 05:58 | 21:09 | 13:35 | 151.11 |
| 29 |
06:38
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | -4m 02s | 04:22 | 22:44 | 05:14 | 21:52 | 06:00 | 21:07 | 13:34 | 151.07 |
| 30 |
06:40
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | -4m 02s | 04:25 | 22:41 | 05:16 | 21:50 | 06:02 | 21:04 | 13:34 | 151.04 |
| 31 |
06:41
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | -4m 03s | 04:27 | 22:38 | 05:19 | 21:47 | 06:04 | 21:02 | 13:34 | 151.01 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Groningen. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Groningen, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.