Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Guercif, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:07 64.5° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:13 295.7° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 06m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -27.43°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.423 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Guercif

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:11
110° ESE
18:43
250° WSW
10h 32m +1m 42s 06:44 20:09 07:14 19:39 07:44 19:10 13:26 147.41
2
08:10
110° ESE
18:44
250° WSW
10h 33m +1m 43s 06:44 20:10 07:13 19:40 07:43 19:11 13:27 147.43
3
08:09
110° ESE
18:45
251° WSW
10h 35m +1m 45s 06:43 20:11 07:13 19:41 07:42 19:11 13:27 147.45
4
08:08
109° ESE
18:46
251° WSW
10h 37m +1m 46s 06:43 20:11 07:12 19:42 07:42 19:12 13:27 147.47
5
08:08
109° ESE
18:47
251° WSW
10h 39m +1m 47s 06:42 20:12 07:11 19:43 07:41 19:13 13:27 147.50
6
08:07
108° ESE
18:48
252° WSW
10h 40m +1m 48s 06:41 20:13 07:11 19:44 07:40 19:14 13:27 147.52
7
08:06
108° ESE
18:49
252° WSW
10h 42m +1m 50s 06:40 20:14 07:10 19:45 07:39 19:15 13:27 147.55
8
08:05
108° ESE
18:50
252° WSW
10h 44m +1m 51s 06:40 20:15 07:09 19:46 07:38 19:16 13:27 147.57
9
08:04
107° ESE
18:51
253° WSW
10h 46m +1m 52s 06:39 20:16 07:08 19:47 07:38 19:17 13:27 147.60
10
08:03
107° ESE
18:52
253° WSW
10h 48m +1m 53s 06:38 20:17 07:07 19:47 07:37 19:18 13:27 147.63
11
08:02
106° ESE
18:52
254° WSW
10h 50m +1m 54s 06:37 20:17 07:06 19:48 07:36 19:19 13:27 147.66
12
08:01
106° ESE
18:53
254° WSW
10h 52m +1m 55s 06:36 20:18 07:06 19:49 07:35 19:20 13:27 147.69
13
08:00
106° ESE
18:54
255° WSW
10h 54m +1m 56s 06:36 20:19 07:05 19:50 07:34 19:21 13:27 147.71
14
07:59
105° ESE
18:55
255° WSW
10h 56m +1m 57s 06:35 20:20 07:04 19:51 07:33 19:22 13:27 147.74
15
06:58
105° ESE
17:56
255° WSW
10h 58m +1m 57s 05:34 19:21 06:03 18:52 06:32 18:22 12:27 147.77
16
06:57
104° ESE
17:57
256° WSW
11h 00m +1m 58s 05:33 19:22 06:02 18:53 06:31 18:23 12:27 147.80
17
06:56
104° ESE
17:58
256° WSW
11h 02m +1m 59s 05:32 19:22 06:01 18:53 06:30 18:24 12:27 147.83
18
06:55
104° ESE
17:59
257° WSW
11h 04m +2m 00s 05:31 19:23 06:00 18:54 06:29 18:25 12:27 147.86
19
06:54
103° ESE
18:00
257° WSW
11h 06m +2m 00s 05:30 19:24 05:59 18:55 06:28 18:26 12:27 147.90
20
06:53
103° ESE
18:01
258° WSW
11h 08m +2m 01s 05:29 19:25 05:58 18:56 06:27 18:27 12:27 147.93
21
06:52
102° ESE
18:02
258° WSW
11h 10m +2m 02s 05:28 19:26 05:57 18:57 06:26 18:28 12:27 147.96
22
06:51
102° ESE
18:03
258° WSW
11h 12m +2m 02s 05:27 19:27 05:56 18:58 06:25 18:29 12:26 147.99
23
06:49
101° ESE
18:04
259° W
11h 14m +2m 03s 05:26 19:27 05:55 18:58 06:24 18:29 12:26 148.02
24
06:48
101° E
18:04
259° W
11h 16m +2m 03s 05:24 19:28 05:53 18:59 06:22 18:30 12:26 148.06
25
06:47
100° E
18:05
260° W
11h 18m +2m 04s 05:23 19:29 05:52 19:00 06:21 18:31 12:26 148.09
26
06:46
100° E
18:06
260° W
11h 20m +2m 04s 05:22 19:30 05:51 19:01 06:20 18:32 12:26 148.12
27
06:45
100° E
18:07
261° W
11h 22m +2m 05s 05:21 19:31 05:50 19:02 06:19 18:33 12:26 148.16
28
06:43
99° E
18:08
261° W
11h 24m +2m 05s 05:20 19:32 05:49 19:03 06:18 18:34 12:25 148.19

Trong Guercif, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 14.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Guercif

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Guercif

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Guercif

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí