Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Guercif, Ma-rốc 🇲🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:07 64.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:12 295.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 04m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: 24.14°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.412 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Guercif

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:01
84° Đông
19:33
276° Tây
12h 32m +2m 07s 05:35 20:59 06:05 20:29 06:35 19:59 13:17 149.48
2
06:59
84° Đông
19:34
277° Tây
12h 35m +2m 07s 05:34 21:00 06:04 20:30 06:33 20:00 13:17 149.53
3
06:58
83° Đông
19:35
277° Tây
12h 37m +2m 06s 05:32 21:01 06:02 20:31 06:32 20:01 13:16 149.57
4
06:56
82° Đông
19:36
278° Tây
12h 39m +2m 06s 05:31 21:02 06:01 20:31 06:31 20:02 13:16 149.61
5
06:55
82° Đông
19:37
278° Tây
12h 41m +2m 06s 05:29 21:03 06:00 20:32 06:29 20:02 13:16 149.66
6
06:54
82° Đông
19:37
279° Tây
12h 43m +2m 06s 05:28 21:04 05:58 20:33 06:28 20:03 13:15 149.70
7
06:52
81° Đông
19:38
279° Tây
12h 45m +2m 05s 05:26 21:05 05:57 20:34 06:27 20:04 13:15 149.74
8
06:51
81° Đông
19:39
280° Tây
12h 47m +2m 05s 05:24 21:06 05:55 20:35 06:25 20:05 13:15 149.79
9
06:50
80° Đông
19:40
280° Tây
12h 49m +2m 04s 05:23 21:07 05:54 20:36 06:24 20:06 13:15 149.83
10
06:49
80° Đông
19:40
280° Tây
12h 51m +2m 04s 05:21 21:08 05:52 20:37 06:23 20:06 13:14 149.87
11
06:47
79° Đông
19:41
281° Tây
12h 53m +2m 04s 05:20 21:09 05:51 20:38 06:21 20:07 13:14 149.92
12
06:46
79° Đông
19:42
281° Tây Tây Bắc
12h 55m +2m 03s 05:18 21:10 05:50 20:38 06:20 20:08 13:14 149.96
13
06:45
78° Đông Đông Bắc
19:43
282° Tây Tây Bắc
12h 58m +2m 03s 05:17 21:11 05:48 20:39 06:19 20:09 13:14 150.00
14
06:43
78° Đông Đông Bắc
19:43
282° Tây Tây Bắc
13h 00m +2m 02s 05:15 21:12 05:47 20:40 06:17 20:10 13:13 150.05
15
06:42
78° Đông Đông Bắc
19:44
283° Tây Tây Bắc
13h 02m +2m 02s 05:14 21:13 05:45 20:41 06:16 20:11 13:13 150.09
16
06:41
77° Đông Đông Bắc
19:45
283° Tây Tây Bắc
13h 04m +2m 01s 05:12 21:14 05:44 20:42 06:15 20:11 13:13 150.13
17
06:40
77° Đông Đông Bắc
19:46
284° Tây Tây Bắc
13h 06m +2m 00s 05:11 21:15 05:43 20:43 06:13 20:12 13:13 150.17
18
06:38
76° Đông Đông Bắc
19:47
284° Tây Tây Bắc
13h 08m +2m 00s 05:09 21:16 05:41 20:44 06:12 20:13 13:12 150.21
19
06:37
76° Đông Đông Bắc
19:47
284° Tây Tây Bắc
13h 10m +1m 59s 05:08 21:17 05:40 20:45 06:11 20:14 13:12 150.25
20
06:36
76° Đông Đông Bắc
19:48
285° Tây Tây Bắc
13h 12m +1m 58s 05:06 21:18 05:39 20:46 06:09 20:15 13:12 150.29
21
06:35
75° Đông Đông Bắc
19:49
285° Tây Tây Bắc
13h 14m +1m 58s 05:05 21:19 05:37 20:47 06:08 20:16 13:12 150.34
22
06:34
75° Đông Đông Bắc
19:50
286° Tây Tây Bắc
13h 16m +1m 57s 05:04 21:20 05:36 20:48 06:07 20:16 13:12 150.38
23
06:32
74° Đông Đông Bắc
19:50
286° Tây Tây Bắc
13h 18m +1m 56s 05:02 21:21 05:35 20:49 06:06 20:17 13:11 150.41
24
06:31
74° Đông Đông Bắc
19:51
286° Tây Tây Bắc
13h 19m +1m 55s 05:01 21:22 05:33 20:49 06:05 20:18 13:11 150.45
25
06:30
73° Đông Đông Bắc
19:52
287° Tây Tây Bắc
13h 21m +1m 55s 04:59 21:23 05:32 20:50 06:03 20:19 13:11 150.49
26
06:29
73° Đông Đông Bắc
19:53
287° Tây Tây Bắc
13h 23m +1m 54s 04:58 21:24 05:31 20:51 06:02 20:20 13:11 150.53
27
06:28
73° Đông Đông Bắc
19:54
288° Tây Tây Bắc
13h 25m +1m 53s 04:56 21:26 05:29 20:52 06:01 20:21 13:11 150.57
28
06:27
72° Đông Đông Bắc
19:54
288° Tây Tây Bắc
13h 27m +1m 52s 04:55 21:27 05:28 20:53 06:00 20:22 13:10 150.61
29
06:26
72° Đông Đông Bắc
19:55
288° Tây Tây Bắc
13h 29m +1m 51s 04:54 21:28 05:27 20:54 05:59 20:22 13:10 150.65
30
06:25
72° Đông Đông Bắc
19:56
289° Tây Tây Bắc
13h 31m +1m 50s 04:52 21:29 05:26 20:55 05:58 20:23 13:10 150.68

Trong Guercif, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Guercif

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Guercif

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Guercif

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ma-rốc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí