Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Haarlem, Hà Lan 🇳🇱
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:04 ↑ 78.3° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:23 ↑ 282.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 19m
Hướng mặt trời: Nam
Độ cao của mặt trời: 43.97°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.698 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Haarlem
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:11
↑
64° Đông Đông Bắc
|
21:07
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +3m 39s | 03:35 | 23:45 | 04:40 | 22:38 | 05:31 | 21:47 | 13:38 | 150.72 |
| 2 |
06:09
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:08
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +3m 37s | 03:31 | 23:48 | 04:37 | 22:41 | 05:28 | 21:49 | 13:38 | 150.76 |
| 3 |
06:07
↑
63° Đông Đông Bắc
|
21:10
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +3m 36s | 03:27 | 23:52 | 04:34 | 22:43 | 05:26 | 21:51 | 13:38 | 150.80 |
| 4 |
06:05
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:12
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +3m 34s | 03:23 | 23:56 | 04:32 | 22:46 | 05:24 | 21:53 | 13:38 | 150.83 |
| 5 |
06:03
↑
62° Đông Đông Bắc
|
21:13
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 10m | +3m 32s | 03:18 | N/A | 04:29 | 22:48 | 05:22 | 21:55 | 13:38 | 150.87 |
| 6 |
06:01
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:15
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 13m | +3m 30s | 03:14 | 00:01 | 04:26 | 22:51 | 05:20 | 21:57 | 13:38 | 150.91 |
| 7 |
05:59
↑
61° Đông Đông Bắc
|
21:17
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 17m | +3m 28s | 03:10 | 00:05 | 04:24 | 22:53 | 05:18 | 21:58 | 13:38 | 150.94 |
| 8 |
05:58
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:18
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +3m 25s | 03:05 | 00:09 | 04:21 | 22:56 | 05:16 | 22:00 | 13:37 | 150.98 |
| 9 |
05:56
↑
60° Đông Đông Bắc
|
21:20
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +3m 23s | 03:00 | 00:14 | 04:19 | 22:58 | 05:14 | 22:02 | 13:37 | 151.02 |
| 10 |
05:54
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:22
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +3m 21s | 02:55 | 00:19 | 04:16 | 23:01 | 05:12 | 22:04 | 13:37 | 151.05 |
| 11 |
05:52
↑
59° Đông Đông Bắc
|
21:23
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 30m | +3m 18s | 02:50 | 00:24 | 04:14 | 23:03 | 05:10 | 22:06 | 13:37 | 151.09 |
| 12 |
05:51
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:25
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 34m | +3m 16s | 02:45 | 00:29 | 04:11 | 23:06 | 05:08 | 22:08 | 13:37 | 151.12 |
| 13 |
05:49
↑
58° Đông Đông Bắc
|
21:27
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 37m | +3m 13s | 02:39 | 00:35 | 04:08 | 23:08 | 05:06 | 22:10 | 13:37 | 151.16 |
| 14 |
05:47
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:28
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 40m | +3m 10s | 02:33 | 00:41 | 04:06 | 23:11 | 05:04 | 22:12 | 13:37 | 151.19 |
| 15 |
05:46
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:30
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 43m | +3m 07s | 02:26 | 00:48 | 04:03 | 23:13 | 05:02 | 22:14 | 13:37 | 151.22 |
| 16 |
05:44
↑
56° Đông Đông Bắc
|
21:31
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 46m | +3m 04s | 02:18 | 00:56 | 04:01 | 23:16 | 05:01 | 22:15 | 13:37 | 151.26 |
| 17 |
05:43
↑
56° Đông Bắc
|
21:33
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 49m | +3m 01s | 02:08 | 01:06 | 03:59 | 23:18 | 04:59 | 22:17 | 13:37 | 151.29 |
| 18 |
05:41
↑
56° Đông Bắc
|
21:34
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 52m | +2m 58s | 01:56 | N/A | 03:56 | 23:21 | 04:57 | 22:19 | 13:37 | 151.32 |
| 19 |
05:40
↑
55° Đông Bắc
|
21:36
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 55m | +2m 54s | N/A | N/A | 03:54 | 23:23 | 04:55 | 22:21 | 13:37 | 151.35 |
| 20 |
05:39
↑
55° Đông Bắc
|
21:37
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
15h 58m | +2m 51s | N/A | N/A | 03:51 | 23:26 | 04:54 | 22:22 | 13:37 | 151.38 |
| 21 |
05:37
↑
54° Đông Bắc
|
21:39
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 01m | +2m 47s | N/A | N/A | 03:49 | 23:28 | 04:52 | 22:24 | 13:38 | 151.41 |
| 22 |
05:36
↑
54° Đông Bắc
|
21:40
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 04m | +2m 44s | N/A | N/A | 03:47 | 23:31 | 04:51 | 22:26 | 13:38 | 151.43 |
| 23 |
05:35
↑
54° Đông Bắc
|
21:42
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 06m | +2m 40s | N/A | N/A | 03:44 | 23:33 | 04:49 | 22:28 | 13:38 | 151.46 |
| 24 |
05:34
↑
53° Đông Bắc
|
21:43
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | +2m 36s | N/A | N/A | 03:42 | 23:35 | 04:47 | 22:29 | 13:38 | 151.49 |
| 25 |
05:32
↑
53° Đông Bắc
|
21:44
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 11m | +2m 32s | N/A | N/A | 03:40 | 23:38 | 04:46 | 22:31 | 13:38 | 151.51 |
| 26 |
05:31
↑
52° Đông Bắc
|
21:46
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | +2m 27s | N/A | N/A | 03:38 | 23:40 | 04:45 | 22:32 | 13:38 | 151.54 |
| 27 |
05:30
↑
52° Đông Bắc
|
21:47
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | +2m 23s | N/A | N/A | 03:36 | 23:43 | 04:43 | 22:34 | 13:38 | 151.56 |
| 28 |
05:29
↑
52° Đông Bắc
|
21:48
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | +2m 19s | N/A | N/A | 03:33 | 23:45 | 04:42 | 22:36 | 13:38 | 151.59 |
| 29 |
05:28
↑
52° Đông Bắc
|
21:49
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | +2m 14s | N/A | N/A | 03:31 | 23:47 | 04:41 | 22:37 | 13:38 | 151.62 |
| 30 |
05:27
↑
51° Đông Bắc
|
21:51
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 23m | +2m 09s | N/A | N/A | 03:29 | 23:49 | 04:39 | 22:39 | 13:38 | 151.64 |
| 31 |
05:26
↑
51° Đông Bắc
|
21:52
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | +2m 04s | N/A | N/A | 03:27 | 23:52 | 04:38 | 22:40 | 13:39 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Haarlem. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Haarlem, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.