Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hakodate, Nhật Bản 🇯🇵

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:21 83.4° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:01 276.9° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 40m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -18.3°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.480 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hakodate

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:21
83° Đông
18:01
277° Tây
12h 40m +2m 47s 03:45 19:37 04:19 19:03 04:52 18:30 11:41 149.47
2
05:19
83° Đông
18:02
277° Tây
12h 43m +2m 47s 03:43 19:39 04:17 19:04 04:50 18:31 11:40 149.51
3
05:17
82° Đông
18:03
278° Tây
12h 46m +2m 47s 03:41 19:40 04:15 19:05 04:48 18:32 11:40 149.55
4
05:15
82° Đông
18:04
278° Tây
12h 49m +2m 46s 03:39 19:41 04:13 19:07 04:47 18:33 11:40 149.59
5
05:14
81° Đông
18:06
279° Tây
12h 51m +2m 46s 03:37 19:43 04:12 19:08 04:45 18:34 11:39 149.64
6
05:12
81° Đông
18:07
280° Tây
12h 54m +2m 46s 03:35 19:44 04:10 19:09 04:43 18:36 11:39 149.68
7
05:10
80° Đông
18:08
280° Tây
12h 57m +2m 45s 03:33 19:46 04:08 19:10 04:42 18:37 11:39 149.72
8
05:09
80° Đông
18:09
280° Tây
13h 00m +2m 45s 03:31 19:47 04:06 19:12 04:40 18:38 11:39 149.77
9
05:07
79° Đông
18:10
281° Tây
13h 02m +2m 44s 03:29 19:49 04:04 19:13 04:38 18:39 11:38 149.81
10
05:06
79° Đông
18:11
282° Tây Tây Bắc
13h 05m +2m 44s 03:27 19:50 04:03 19:14 04:36 18:40 11:38 149.86
11
05:04
78° Đông Đông Bắc
18:12
282° Tây Tây Bắc
13h 08m +2m 43s 03:25 19:51 04:01 19:16 04:35 18:41 11:38 149.90
12
05:02
78° Đông Đông Bắc
18:13
282° Tây Tây Bắc
13h 11m +2m 43s 03:23 19:53 03:59 19:17 04:33 18:43 11:37 149.94
13
05:01
77° Đông Đông Bắc
18:14
283° Tây Tây Bắc
13h 13m +2m 42s 03:21 19:54 03:57 19:18 04:31 18:44 11:37 149.99
14
04:59
77° Đông Đông Bắc
18:15
284° Tây Tây Bắc
13h 16m +2m 41s 03:19 19:56 03:55 19:19 04:30 18:45 11:37 150.03
15
04:57
76° Đông Đông Bắc
18:17
284° Tây Tây Bắc
13h 19m +2m 41s 03:17 19:57 03:54 19:21 04:28 18:46 11:37 150.07
16
04:56
76° Đông Đông Bắc
18:18
284° Tây Tây Bắc
13h 21m +2m 40s 03:15 19:59 03:52 19:22 04:26 18:47 11:36 150.11
17
04:54
75° Đông Đông Bắc
18:19
285° Tây Tây Bắc
13h 24m +2m 39s 03:13 20:00 03:50 19:23 04:25 18:48 11:36 150.16
18
04:53
75° Đông Đông Bắc
18:20
285° Tây Tây Bắc
13h 27m +2m 39s 03:11 20:02 03:48 19:25 04:23 18:50 11:36 150.20
19
04:51
74° Đông Đông Bắc
18:21
286° Tây Tây Bắc
13h 29m +2m 38s 03:09 20:03 03:47 19:26 04:22 18:51 11:36 150.24
20
04:50
74° Đông Đông Bắc
18:22
286° Tây Tây Bắc
13h 32m +2m 37s 03:07 20:05 03:45 19:27 04:20 18:52 11:36 150.28
21
04:48
73° Đông Đông Bắc
18:23
287° Tây Tây Bắc
13h 34m +2m 36s 03:05 20:06 03:43 19:29 04:18 18:53 11:35 150.32
22
04:47
73° Đông Đông Bắc
18:24
287° Tây Tây Bắc
13h 37m +2m 35s 03:03 20:08 03:41 19:30 04:17 18:54 11:35 150.36
23
04:45
72° Đông Đông Bắc
18:25
288° Tây Tây Bắc
13h 40m +2m 35s 03:01 20:10 03:40 19:31 04:15 18:56 11:35 150.40
24
04:44
72° Đông Đông Bắc
18:26
288° Tây Tây Bắc
13h 42m +2m 34s 03:00 20:11 03:38 19:33 04:14 18:57 11:35 150.44
25
04:42
72° Đông Đông Bắc
18:28
289° Tây Tây Bắc
13h 45m +2m 33s 02:58 20:13 03:36 19:34 04:12 18:58 11:35 150.48
26
04:41
71° Đông Đông Bắc
18:29
289° Tây Tây Bắc
13h 47m +2m 31s 02:56 20:14 03:35 19:35 04:11 18:59 11:34 150.52
27
04:39
71° Đông Đông Bắc
18:30
290° Tây Tây Bắc
13h 50m +2m 30s 02:54 20:16 03:33 19:37 04:09 19:00 11:34 150.55
28
04:38
70° Đông Đông Bắc
18:31
290° Tây Tây Bắc
13h 52m +2m 29s 02:52 20:18 03:31 19:38 04:08 19:01 11:34 150.59
29
04:37
70° Đông Đông Bắc
18:32
290° Tây Tây Bắc
13h 55m +2m 28s 02:50 20:19 03:30 19:39 04:06 19:03 11:34 150.63
30
04:35
69° Đông Đông Bắc
18:33
291° Tây Tây Bắc
13h 57m +2m 27s 02:48 20:21 03:28 19:41 04:05 19:04 11:34 150.67

Trong Hakodate, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hakodate

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hakodate

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hakodate

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nhật Bản:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí