Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hasselt, Bỉ 🇧🇪
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 07:15 ↑ 81.8° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 20:10 ↑ 278.5° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 55m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -3.41°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.494 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hasselt
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:39
↑
94° Đông
|
19:16
↑
266° Tây
|
11h 37m | -3m 49s | 05:48 | 21:07 | 06:27 | 20:27 | 07:05 | 19:49 | 13:28 | 149.78 |
| 2 |
07:40
↑
95° Đông
|
19:14
↑
265° Tây
|
11h 33m | -3m 49s | 05:49 | 21:04 | 06:29 | 20:25 | 07:07 | 19:47 | 13:28 | 149.74 |
| 3 |
07:42
↑
95° Đông
|
19:12
↑
264° Tây
|
11h 29m | -3m 49s | 05:51 | 21:02 | 06:30 | 20:23 | 07:08 | 19:45 | 13:27 | 149.69 |
| 4 |
07:43
↑
96° Đông
|
19:09
↑
264° Tây
|
11h 25m | -3m 49s | 05:53 | 21:00 | 06:32 | 20:21 | 07:10 | 19:43 | 13:27 | 149.65 |
| 5 |
07:45
↑
97° Đông
|
19:07
↑
263° Tây
|
11h 22m | -3m 49s | 05:55 | 20:57 | 06:33 | 20:19 | 07:12 | 19:41 | 13:27 | 149.61 |
| 6 |
07:47
↑
97° Đông
|
19:05
↑
262° Tây
|
11h 18m | -3m 48s | 05:56 | 20:55 | 06:35 | 20:16 | 07:13 | 19:38 | 13:26 | 149.57 |
| 7 |
07:48
↑
98° Đông
|
19:03
↑
262° Tây
|
11h 14m | -3m 48s | 05:58 | 20:53 | 06:37 | 20:14 | 07:15 | 19:36 | 13:26 | 149.53 |
| 8 |
07:50
↑
98° Đông
|
19:01
↑
261° Tây
|
11h 10m | -3m 48s | 06:00 | 20:50 | 06:38 | 20:12 | 07:16 | 19:34 | 13:26 | 149.48 |
| 9 |
07:52
↑
99° Đông
|
18:58
↑
261° Tây
|
11h 06m | -3m 48s | 06:01 | 20:48 | 06:40 | 20:10 | 07:18 | 19:32 | 13:26 | 149.44 |
| 10 |
07:53
↑
100° Đông
|
18:56
↑
260° Tây
|
11h 03m | -3m 47s | 06:03 | 20:46 | 06:42 | 20:08 | 07:20 | 19:30 | 13:25 | 149.40 |
| 11 |
07:55
↑
100° Đông
|
18:54
↑
260° Tây
|
10h 59m | -3m 47s | 06:05 | 20:44 | 06:43 | 20:06 | 07:21 | 19:28 | 13:25 | 149.35 |
| 12 |
07:56
↑
101° Đông
|
18:52
↑
259° Tây
|
10h 55m | -3m 47s | 06:06 | 20:42 | 06:45 | 20:03 | 07:23 | 19:26 | 13:25 | 149.31 |
| 13 |
07:58
↑
101° Đông Đông Nam
|
18:50
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 51m | -3m 46s | 06:08 | 20:40 | 06:46 | 20:01 | 07:24 | 19:24 | 13:24 | 149.27 |
| 14 |
08:00
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:48
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 47m | -3m 46s | 06:10 | 20:38 | 06:48 | 19:59 | 07:26 | 19:21 | 13:24 | 149.23 |
| 15 |
08:01
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:46
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 44m | -3m 45s | 06:11 | 20:35 | 06:49 | 19:57 | 07:27 | 19:19 | 13:24 | 149.18 |
| 16 |
08:03
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:43
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 40m | -3m 45s | 06:13 | 20:33 | 06:51 | 19:55 | 07:29 | 19:17 | 13:24 | 149.14 |
| 17 |
08:05
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:41
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 36m | -3m 44s | 06:14 | 20:31 | 06:53 | 19:53 | 07:31 | 19:15 | 13:24 | 149.10 |
| 18 |
08:06
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:39
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 32m | -3m 44s | 06:16 | 20:29 | 06:54 | 19:51 | 07:32 | 19:13 | 13:23 | 149.05 |
| 19 |
08:08
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:37
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 29m | -3m 43s | 06:18 | 20:27 | 06:56 | 19:49 | 07:34 | 19:11 | 13:23 | 149.01 |
| 20 |
08:10
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:35
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 25m | -3m 42s | 06:19 | 20:26 | 06:57 | 19:47 | 07:36 | 19:09 | 13:23 | 148.97 |
| 21 |
08:11
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:33
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 21m | -3m 42s | 06:21 | 20:24 | 06:59 | 19:46 | 07:37 | 19:07 | 13:23 | 148.93 |
| 22 |
08:13
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:31
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 18m | -3m 41s | 06:22 | 20:22 | 07:01 | 19:44 | 07:39 | 19:06 | 13:23 | 148.88 |
| 23 |
08:15
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:29
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 14m | -3m 40s | 06:24 | 20:20 | 07:02 | 19:42 | 07:40 | 19:04 | 13:22 | 148.84 |
| 24 |
08:17
↑
108° Đông Đông Nam
|
18:27
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 10m | -3m 39s | 06:26 | 20:18 | 07:04 | 19:40 | 07:42 | 19:02 | 13:22 | 148.80 |
| 25 |
07:18
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:25
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 07m | -3m 38s | 05:27 | 19:16 | 06:05 | 18:38 | 06:44 | 18:00 | 12:22 | 148.76 |
| 26 |
07:20
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:23
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 03m | -3m 37s | 05:29 | 19:14 | 06:07 | 18:36 | 06:45 | 17:58 | 12:22 | 148.72 |
| 27 |
07:22
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:22
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 59m | -3m 36s | 05:30 | 19:13 | 06:08 | 18:35 | 06:47 | 17:56 | 12:22 | 148.68 |
| 28 |
07:23
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:20
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 56m | -3m 35s | 05:32 | 19:11 | 06:10 | 18:33 | 06:48 | 17:55 | 12:22 | 148.64 |
| 29 |
07:25
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:18
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 52m | -3m 34s | 05:33 | 19:09 | 06:11 | 18:31 | 06:50 | 17:53 | 12:22 | 148.60 |
| 30 |
07:27
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:16
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 49m | -3m 33s | 05:35 | 19:08 | 06:13 | 18:30 | 06:52 | 17:51 | 12:22 | 148.56 |
| 31 |
07:29
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:14
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 45m | -3m 31s | 05:36 | 19:06 | 06:15 | 18:28 | 06:53 | 17:49 | 12:22 | 148.52 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Hasselt. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Hasselt, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.