Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hasselt, Bỉ 🇧🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 08:04 113.1° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:42 247.1° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 37m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -53.16°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.561 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hasselt

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:30
112° Đông Đông Nam
17:12
248° Tây Tây Nam
9h 42m -3m 30s 05:38 19:05 06:16 18:26 06:55 17:48 12:22 148.49
2
07:32
113° Đông Đông Nam
17:11
247° Tây Tây Nam
9h 38m -3m 28s 05:39 19:03 06:18 18:25 06:56 17:46 12:22 148.45
3
07:34
113° Đông Đông Nam
17:09
246° Tây Tây Nam
9h 35m -3m 27s 05:41 19:02 06:19 18:23 06:58 17:44 12:22 148.41
4
07:35
114° Đông Đông Nam
17:07
246° Tây Tây Nam
9h 31m -3m 25s 05:42 19:00 06:21 18:22 07:00 17:43 12:22 148.37
5
07:37
114° Đông Đông Nam
17:06
245° Tây Tây Nam
9h 28m -3m 23s 05:44 18:59 06:22 18:20 07:01 17:41 12:22 148.34
6
07:39
115° Đông Đông Nam
17:04
245° Tây Tây Nam
9h 24m -3m 22s 05:45 18:57 06:24 18:19 07:03 17:40 12:22 148.30
7
07:41
115° Đông Đông Nam
17:02
244° Tây Tây Nam
9h 21m -3m 20s 05:47 18:56 06:25 18:18 07:05 17:38 12:22 148.26
8
07:42
116° Đông Đông Nam
17:01
244° Tây Tây Nam
9h 18m -3m 18s 05:48 18:55 06:27 18:16 07:06 17:37 12:22 148.23
9
07:44
116° Đông Đông Nam
16:59
244° Tây Tây Nam
9h 15m -3m 16s 05:50 18:53 06:28 18:15 07:08 17:35 12:22 148.19
10
07:46
117° Đông Đông Nam
16:58
243° Tây Tây Nam
9h 11m -3m 13s 05:51 18:52 06:30 18:14 07:09 17:34 12:22 148.16
11
07:47
117° Đông Đông Nam
16:56
242° Tây Tây Nam
9h 08m -3m 11s 05:53 18:51 06:31 18:12 07:11 17:33 12:22 148.12
12
07:49
118° Đông Đông Nam
16:55
242° Tây Tây Nam
9h 05m -3m 09s 05:54 18:50 06:33 18:11 07:12 17:31 12:22 148.09
13
07:51
118° Đông Đông Nam
16:53
242° Tây Tây Nam
9h 02m -3m 06s 05:56 18:49 06:34 18:10 07:14 17:30 12:22 148.05
14
07:53
119° Đông Đông Nam
16:52
241° Tây Tây Nam
8h 59m -3m 04s 05:57 18:47 06:36 18:09 07:16 17:29 12:22 148.02
15
07:54
119° Đông Đông Nam
16:51
241° Tây Tây Nam
8h 56m -3m 01s 05:58 18:46 06:37 18:08 07:17 17:28 12:23 147.98
16
07:56
120° Đông Đông Nam
16:49
240° Tây Tây Nam
8h 53m -2m 58s 06:00 18:45 06:39 18:07 07:19 17:26 12:23 147.95
17
07:58
120° Đông Đông Nam
16:48
240° Tây Tây Nam
8h 50m -2m 55s 06:01 18:44 06:40 18:06 07:20 17:25 12:23 147.92
18
07:59
120° Đông Đông Nam
16:47
240° Tây Tây Nam
8h 47m -2m 52s 06:03 18:43 06:41 18:05 07:22 17:24 12:23 147.88
19
08:01
121° Đông Đông Nam
16:46
239° Tây Tây Nam
8h 44m -2m 49s 06:04 18:43 06:43 18:04 07:23 17:23 12:23 147.85
20
08:03
121° Đông Đông Nam
16:44
239° Tây Tây Nam
8h 41m -2m 45s 06:05 18:42 06:44 18:03 07:25 17:22 12:24 147.82
21
08:04
122° Đông Đông Nam
16:43
238° Tây Tây Nam
8h 39m -2m 42s 06:07 18:41 06:46 18:02 07:26 17:21 12:24 147.79
22
08:06
122° Đông Đông Nam
16:42
238° Tây Tây Nam
8h 36m -2m 38s 06:08 18:40 06:47 18:01 07:28 17:20 12:24 147.76
23
08:07
122° Đông Đông Nam
16:41
238° Tây Tây Nam
8h 33m -2m 35s 06:09 18:39 06:48 18:00 07:29 17:19 12:24 147.73
24
08:09
123° Đông Đông Nam
16:40
237° Tây Tây Nam
8h 31m -2m 31s 06:10 18:39 06:50 17:59 07:31 17:19 12:25 147.70
25
08:10
123° Đông Đông Nam
16:39
237° Tây Tây Nam
8h 29m -2m 27s 06:12 18:38 06:51 17:59 07:32 17:18 12:25 147.67
26
08:12
123° Đông Đông Nam
16:39
236° Tây Tây Nam
8h 26m -2m 23s 06:13 18:37 06:52 17:58 07:33 17:17 12:25 147.65
27
08:13
124° Đông Đông Nam
16:38
236° Tây Nam
8h 24m -2m 19s 06:14 18:37 06:54 17:57 07:35 17:16 12:26 147.62
28
08:15
124° Nam Đông Nam
16:37
236° Tây Nam
8h 22m -2m 14s 06:15 18:36 06:55 17:57 07:36 17:16 12:26 147.59
29
08:16
124° Nam Đông Nam
16:36
236° Tây Nam
8h 19m -2m 10s 06:17 18:36 06:56 17:56 07:37 17:15 12:26 147.57
30
08:18
125° Nam Đông Nam
16:36
235° Tây Nam
8h 17m -2m 05s 06:18 18:35 06:57 17:56 07:39 17:15 12:27 147.54

Trong Hasselt, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hasselt

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Hasselt

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hasselt

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Bỉ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 8 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí