Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hasselt, Bỉ 🇧🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:24 ↑ 50.2° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:52 ↑ 309.9° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 27m
Hướng mặt trời: Tây Tây Nam
Độ cao của mặt trời: 40.73°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.911 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hasselt
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
08:15
↑
117° Đông Đông Nam
|
17:29
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 14m | +3m 15s | 06:21 | 19:23 | 06:59 | 18:45 | 07:39 | 18:05 | 12:52 | 147.41 |
| 2 |
08:13
↑
116° Đông Đông Nam
|
17:31
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 17m | +3m 17s | 06:19 | 19:25 | 06:58 | 18:46 | 07:37 | 18:07 | 12:52 | 147.42 |
| 3 |
08:12
↑
116° Đông Đông Nam
|
17:33
↑
244° Tây Tây Nam
|
9h 20m | +3m 19s | 06:18 | 19:26 | 06:57 | 18:48 | 07:36 | 18:09 | 12:52 | 147.45 |
| 4 |
08:10
↑
115° Đông Đông Nam
|
17:34
↑
245° Tây Tây Nam
|
9h 24m | +3m 21s | 06:17 | 19:28 | 06:55 | 18:50 | 07:34 | 18:10 | 12:52 | 147.47 |
| 5 |
08:09
↑
115° Đông Đông Nam
|
17:36
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 27m | +3m 23s | 06:16 | 19:30 | 06:54 | 18:51 | 07:33 | 18:12 | 12:52 | 147.50 |
| 6 |
08:07
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:38
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 30m | +3m 25s | 06:14 | 19:31 | 06:52 | 18:53 | 07:31 | 18:14 | 12:52 | 147.51 |
| 7 |
08:05
↑
114° Đông Đông Nam
|
17:40
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 34m | +3m 27s | 06:13 | 19:33 | 06:51 | 18:54 | 07:30 | 18:15 | 12:52 | 147.55 |
| 8 |
08:04
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:42
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 37m | +3m 29s | 06:11 | 19:34 | 06:49 | 18:56 | 07:28 | 18:17 | 12:52 | 147.58 |
| 9 |
08:02
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:43
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 41m | +3m 30s | 06:10 | 19:36 | 06:48 | 18:58 | 07:27 | 18:19 | 12:52 | 147.61 |
| 10 |
08:00
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:45
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 44m | +3m 32s | 06:08 | 19:37 | 06:46 | 18:59 | 07:25 | 18:20 | 12:52 | 147.62 |
| 11 |
07:58
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:47
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 48m | +3m 34s | 06:07 | 19:39 | 06:45 | 19:01 | 07:23 | 18:22 | 12:52 | 147.65 |
| 12 |
07:57
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:49
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 52m | +3m 35s | 06:05 | 19:41 | 06:43 | 19:02 | 07:22 | 18:24 | 12:52 | 147.69 |
| 13 |
07:55
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:51
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 55m | +3m 36s | 06:03 | 19:42 | 06:41 | 19:04 | 07:20 | 18:26 | 12:52 | 147.71 |
| 14 |
07:53
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 59m | +3m 38s | 06:02 | 19:44 | 06:40 | 19:06 | 07:18 | 18:27 | 12:52 | 147.74 |
| 15 |
07:51
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 03m | +3m 39s | 06:00 | 19:45 | 06:38 | 19:07 | 07:16 | 18:29 | 12:52 | 147.77 |
| 16 |
07:49
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:56
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 06m | +3m 40s | 05:58 | 19:47 | 06:36 | 19:09 | 07:15 | 18:31 | 12:52 | 147.79 |
| 17 |
07:47
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:58
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 10m | +3m 41s | 05:57 | 19:49 | 06:35 | 19:11 | 07:13 | 18:32 | 12:52 | 147.82 |
| 18 |
07:45
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:59
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 14m | +3m 42s | 05:55 | 19:50 | 06:33 | 19:12 | 07:11 | 18:34 | 12:52 | 147.86 |
| 19 |
07:43
↑
107° Đông Đông Nam
|
18:01
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 17m | +3m 43s | 05:53 | 19:52 | 06:31 | 19:14 | 07:09 | 18:36 | 12:52 | 147.90 |
| 20 |
07:41
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:03
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 21m | +3m 44s | 05:51 | 19:54 | 06:29 | 19:16 | 07:07 | 18:37 | 12:52 | 147.93 |
| 21 |
07:40
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:05
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 25m | +3m 45s | 05:49 | 19:55 | 06:27 | 19:17 | 07:05 | 18:39 | 12:52 | 147.96 |
| 22 |
07:37
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:07
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 29m | +3m 45s | 05:47 | 19:57 | 06:25 | 19:19 | 07:03 | 18:41 | 12:52 | 148.00 |
| 23 |
07:35
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:08
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 32m | +3m 46s | 05:45 | 19:59 | 06:23 | 19:20 | 07:01 | 18:42 | 12:52 | 148.02 |
| 24 |
07:33
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:10
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 36m | +3m 47s | 05:43 | 20:00 | 06:21 | 19:22 | 06:59 | 18:44 | 12:51 | 148.07 |
| 25 |
07:31
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:12
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 40m | +3m 47s | 05:41 | 20:02 | 06:20 | 19:24 | 06:57 | 18:46 | 12:51 | 148.10 |
| 26 |
07:29
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:14
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 44m | +3m 48s | 05:39 | 20:04 | 06:18 | 19:25 | 06:55 | 18:47 | 12:51 | 148.12 |
| 27 |
07:27
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:15
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 48m | +3m 49s | 05:37 | 20:05 | 06:16 | 19:27 | 06:53 | 18:49 | 12:51 | 148.16 |
| 28 |
07:25
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:17
↑
259° Tây Tây Nam
|
10h 51m | +3m 49s | 05:35 | 20:07 | 06:14 | 19:29 | 06:51 | 18:51 | 12:51 | 148.20 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Hasselt. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Hasselt, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Hasselt
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Hasselt
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Bỉ:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Hasselt
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Hasselt.