Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hasselt, Bỉ 🇧🇪
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 08:10 ↑ 115.2° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:34 ↑ 245.0° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 9h 24m
Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -53.73°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.464 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Hasselt
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:15
↑
82° Đông
|
20:10
↑
278° Tây
|
12h 55m | +3m 51s | 05:18 | 22:08 | 06:00 | 21:25 | 06:40 | 20:45 | 13:42 | 149.48 |
| 2 |
07:12
↑
81° Đông
|
20:12
↑
279° Tây
|
12h 59m | +3m 51s | 05:15 | 22:10 | 05:58 | 21:27 | 06:38 | 20:46 | 13:42 | 149.53 |
| 3 |
07:10
↑
81° Đông
|
20:14
↑
280° Tây
|
13h 03m | +3m 51s | 05:12 | 22:12 | 05:55 | 21:29 | 06:36 | 20:48 | 13:42 | 149.57 |
| 4 |
07:08
↑
80° Đông
|
20:15
↑
280° Tây
|
13h 07m | +3m 50s | 05:09 | 22:15 | 05:53 | 21:31 | 06:34 | 20:50 | 13:41 | 149.61 |
| 5 |
07:06
↑
79° Đông
|
20:17
↑
281° Tây
|
13h 11m | +3m 50s | 05:06 | 22:17 | 05:51 | 21:33 | 06:31 | 20:52 | 13:41 | 149.66 |
| 6 |
07:03
↑
79° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 15m | +3m 49s | 05:04 | 22:19 | 05:48 | 21:34 | 06:29 | 20:53 | 13:41 | 149.70 |
| 7 |
07:01
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +3m 49s | 05:01 | 22:22 | 05:46 | 21:36 | 06:27 | 20:55 | 13:40 | 149.74 |
| 8 |
06:59
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 22m | +3m 49s | 04:58 | 22:24 | 05:43 | 21:38 | 06:24 | 20:57 | 13:40 | 149.78 |
| 9 |
06:57
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 26m | +3m 48s | 04:55 | 22:26 | 05:41 | 21:40 | 06:22 | 20:59 | 13:40 | 149.83 |
| 10 |
06:55
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +3m 47s | 04:52 | 22:29 | 05:38 | 21:42 | 06:20 | 21:00 | 13:40 | 149.87 |
| 11 |
06:53
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +3m 47s | 04:49 | 22:31 | 05:36 | 21:44 | 06:18 | 21:02 | 13:39 | 149.92 |
| 12 |
06:50
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 38m | +3m 46s | 04:46 | 22:33 | 05:33 | 21:46 | 06:15 | 21:04 | 13:39 | 149.96 |
| 13 |
06:48
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +3m 46s | 04:43 | 22:36 | 05:31 | 21:48 | 06:13 | 21:06 | 13:39 | 150.00 |
| 14 |
06:46
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +3m 45s | 04:41 | 22:38 | 05:28 | 21:50 | 06:11 | 21:07 | 13:39 | 150.04 |
| 15 |
06:44
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +3m 44s | 04:38 | 22:41 | 05:26 | 21:52 | 06:09 | 21:09 | 13:38 | 150.09 |
| 16 |
06:42
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +3m 44s | 04:35 | 22:43 | 05:23 | 21:54 | 06:06 | 21:11 | 13:38 | 150.13 |
| 17 |
06:40
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +3m 43s | 04:32 | 22:46 | 05:21 | 21:56 | 06:04 | 21:13 | 13:38 | 150.17 |
| 18 |
06:38
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +3m 42s | 04:29 | 22:49 | 05:18 | 21:58 | 06:02 | 21:14 | 13:38 | 150.21 |
| 19 |
06:36
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +3m 41s | 04:25 | 22:51 | 05:16 | 22:01 | 06:00 | 21:16 | 13:37 | 150.25 |
| 20 |
06:34
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +3m 40s | 04:22 | 22:54 | 05:13 | 22:03 | 05:57 | 21:18 | 13:37 | 150.29 |
| 21 |
06:32
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +3m 39s | 04:19 | 22:57 | 05:11 | 22:05 | 05:55 | 21:20 | 13:37 | 150.33 |
| 22 |
06:30
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +3m 38s | 04:16 | 22:59 | 05:08 | 22:07 | 05:53 | 21:22 | 13:37 | 150.37 |
| 23 |
06:28
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +3m 37s | 04:13 | 23:02 | 05:06 | 22:09 | 05:51 | 21:23 | 13:37 | 150.41 |
| 24 |
06:26
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +3m 36s | 04:10 | 23:05 | 05:03 | 22:11 | 05:49 | 21:25 | 13:36 | 150.45 |
| 25 |
06:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +3m 35s | 04:07 | 23:08 | 05:01 | 22:13 | 05:47 | 21:27 | 13:36 | 150.49 |
| 26 |
06:22
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +3m 34s | 04:04 | 23:11 | 04:58 | 22:15 | 05:44 | 21:29 | 13:36 | 150.53 |
| 27 |
06:20
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:53
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +3m 32s | 04:00 | 23:14 | 04:56 | 22:18 | 05:42 | 21:31 | 13:36 | 150.57 |
| 28 |
06:18
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +3m 31s | 03:57 | 23:17 | 04:53 | 22:20 | 05:40 | 21:32 | 13:36 | 150.61 |
| 29 |
06:16
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +3m 29s | 03:54 | 23:20 | 04:51 | 22:22 | 05:38 | 21:34 | 13:36 | 150.65 |
| 30 |
06:14
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:58
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +3m 28s | 03:50 | 23:23 | 04:48 | 22:24 | 05:36 | 21:36 | 13:35 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Hasselt. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Hasselt, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.