Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Helsinki, Phần Lan 🇫🇮

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng thiên văn

Mặt trời mọc hôm nay: 06:46 79.5° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 20:03 281.0° Tây

Thời gian ban ngày: 13h 17m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -12.64°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.495 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Helsinki

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:46
80° Đông
20:03
281° Tây
13h 17m +5m 30s 04:06 22:45 05:08 21:41 06:02 20:47 13:24 149.48
2
06:42
79° Đông Đông Bắc
20:06
282° Tây Tây Bắc
13h 23m +5m 30s 04:01 22:49 05:05 21:44 05:58 20:50 13:23 149.52
3
06:39
78° Đông Đông Bắc
20:08
282° Tây Tây Bắc
13h 28m +5m 29s 03:56 22:53 05:01 21:47 05:55 20:53 13:23 149.57
4
06:36
77° Đông Đông Bắc
20:11
283° Tây Tây Bắc
13h 34m +5m 29s 03:52 22:58 04:57 21:51 05:52 20:55 13:23 149.61
5
06:33
76° Đông Đông Bắc
20:13
284° Tây Tây Bắc
13h 39m +5m 29s 03:47 23:02 04:54 21:54 05:49 20:58 13:23 149.65
6
06:30
76° Đông Đông Bắc
20:16
285° Tây Tây Bắc
13h 45m +5m 29s 03:42 23:07 04:50 21:57 05:46 21:01 13:22 149.70
7
06:27
75° Đông Đông Bắc
20:18
286° Tây Tây Bắc
13h 50m +5m 29s 03:36 23:12 04:46 22:00 05:42 21:03 13:22 149.74
8
06:24
74° Đông Đông Bắc
20:20
286° Tây Tây Bắc
13h 56m +5m 29s 03:31 23:16 04:42 22:04 05:39 21:06 13:22 149.78
9
06:21
73° Đông Đông Bắc
20:23
287° Tây Tây Bắc
14h 01m +5m 28s 03:25 23:22 04:38 22:07 05:36 21:09 13:21 149.83
10
06:18
72° Đông Đông Bắc
20:25
288° Tây Tây Bắc
14h 07m +5m 28s 03:20 23:27 04:34 22:10 05:32 21:12 13:21 149.87
11
06:15
72° Đông Đông Bắc
20:28
289° Tây Tây Bắc
14h 12m +5m 28s 03:14 23:33 04:31 22:14 05:29 21:14 13:21 149.91
12
06:12
71° Đông Đông Bắc
20:30
290° Tây Tây Bắc
14h 18m +5m 28s 03:08 23:39 04:27 22:17 05:26 21:17 13:21 149.96
13
06:09
70° Đông Đông Bắc
20:33
290° Tây Tây Bắc
14h 23m +5m 27s 03:01 23:45 04:23 22:21 05:23 21:20 13:20 150.00
14
06:06
69° Đông Đông Bắc
20:35
291° Tây Tây Bắc
14h 28m +5m 27s 02:55 23:52 04:19 22:24 05:19 21:23 13:20 150.04
15
06:03
69° Đông Đông Bắc
20:38
292° Tây Tây Bắc
14h 34m +5m 27s 02:47 23:59 04:14 22:28 05:16 21:26 13:20 150.09
16
06:00
68° Đông Đông Bắc
20:40
293° Tây Tây Bắc
14h 39m +5m 26s 02:39 N/A 04:10 22:32 05:13 21:28 13:20 150.13
17
05:57
67° Đông Đông Bắc
20:43
293° Tây Tây Bắc
14h 45m +5m 26s 02:30 00:07 04:06 22:36 05:10 21:31 13:19 150.17
18
05:55
66° Đông Đông Bắc
20:45
294° Tây Tây Bắc
14h 50m +5m 26s 02:21 00:17 04:02 22:39 05:06 21:34 13:19 150.21
19
05:52
66° Đông Đông Bắc
20:48
295° Tây Tây Bắc
14h 56m +5m 25s 02:10 00:27 03:58 22:43 05:03 21:37 13:19 150.25
20
05:49
65° Đông Đông Bắc
20:50
296° Tây Tây Bắc
15h 01m +5m 25s 01:55 00:41 03:53 22:47 05:00 21:40 13:19 150.29
21
05:46
64° Đông Đông Bắc
20:53
296° Tây Tây Bắc
15h 07m +5m 24s 01:34 N/A 03:49 22:51 04:56 21:43 13:19 150.33
22
05:43
63° Đông Đông Bắc
20:55
297° Tây Tây Bắc
15h 12m +5m 23s N/A N/A 03:44 22:56 04:53 21:46 13:18 150.37
23
05:40
63° Đông Đông Bắc
20:58
298° Tây Tây Bắc
15h 17m +5m 23s N/A N/A 03:40 23:00 04:50 21:49 13:18 150.41
24
05:37
62° Đông Đông Bắc
21:00
298° Tây Tây Bắc
15h 23m +5m 22s N/A N/A 03:35 23:04 04:46 21:52 13:18 150.45
25
05:34
61° Đông Đông Bắc
21:03
299° Tây Tây Bắc
15h 28m +5m 21s N/A N/A 03:30 23:09 04:43 21:55 13:18 150.49
26
05:31
60° Đông Đông Bắc
21:05
300° Tây Tây Bắc
15h 33m +5m 20s N/A N/A 03:26 23:13 04:40 21:58 13:18 150.53
27
05:29
60° Đông Đông Bắc
21:08
301° Tây Tây Bắc
15h 39m +5m 19s N/A N/A 03:21 23:18 04:36 22:01 13:17 150.57
28
05:26
59° Đông Đông Bắc
21:10
301° Tây Tây Bắc
15h 44m +5m 18s N/A N/A 03:16 23:23 04:33 22:04 13:17 150.60
29
05:23
58° Đông Đông Bắc
21:13
302° Tây Tây Bắc
15h 49m +5m 17s N/A N/A 03:10 23:28 04:30 22:07 13:17 150.64
30
05:20
58° Đông Đông Bắc
21:15
303° Tây Tây Bắc
15h 55m +5m 16s N/A N/A 03:05 23:34 04:26 22:10 13:17 150.68

Trong Helsinki, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Helsinki

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Helsinki

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Helsinki

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 1 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí