Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Helsinki, Phần Lan 🇫🇮

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 09:19 137.4° Nam Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 15:35 222.7° Tây Nam

Thời gian ban ngày: 6h 16m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 6.57°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.110 million km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Helsinki

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
09:24
140° Nam Đông Nam
15:23
220° Tây Nam
5h 58m +1m 52s 06:38 18:09 07:29 17:17 08:26 16:21 12:23 147.10
2
09:24
139° Nam Đông Nam
15:24
221° Tây Nam
6h 00m +2m 02s 06:38 18:10 07:29 17:19 08:25 16:22 12:24 147.10
3
09:23
139° Nam Đông Nam
15:26
221° Tây Nam
6h 02m +2m 11s 06:38 18:11 07:29 17:20 08:25 16:24 12:24 147.10
4
09:22
139° Nam Đông Nam
15:27
221° Tây Nam
6h 05m +2m 21s 06:37 18:12 07:29 17:21 08:25 16:25 12:24 147.10
5
09:21
138° Nam Đông Nam
15:29
222° Tây Nam
6h 07m +2m 30s 06:37 18:14 07:28 17:22 08:24 16:26 12:25 147.10
6
09:21
138° Nam Đông Nam
15:31
222° Tây Nam
6h 10m +2m 39s 06:37 18:15 07:28 17:24 08:23 16:28 12:25 147.10
7
09:20
138° Nam Đông Nam
15:33
222° Tây Nam
6h 13m +2m 48s 06:36 18:16 07:27 17:25 08:23 16:30 12:26 147.11
8
09:19
137° Nam Đông Nam
15:35
223° Tây Nam
6h 16m +2m 56s 06:36 18:17 07:27 17:27 08:22 16:31 12:26 147.11
9
09:17
137° Nam Đông Nam
15:37
223° Tây Nam
6h 19m +3m 05s 06:35 18:19 07:26 17:28 08:21 16:33 12:27 147.12
10
09:16
137° Nam Đông Nam
15:39
224° Tây Nam
6h 22m +3m 12s 06:35 18:20 07:25 17:30 08:20 16:35 12:27 147.12
11
09:15
136° Nam Đông Nam
15:41
224° Tây Nam
6h 25m +3m 20s 06:34 18:22 07:25 17:31 08:19 16:36 12:27 147.13
12
09:14
136° Nam Đông Nam
15:43
224° Tây Nam
6h 29m +3m 27s 06:33 18:23 07:24 17:33 08:18 16:38 12:28 147.13
13
09:12
135° Nam Đông Nam
15:45
225° Tây Nam
6h 32m +3m 34s 06:32 18:25 07:23 17:34 08:17 16:40 12:28 147.14
14
09:11
135° Nam Đông Nam
15:47
225° Tây Nam
6h 36m +3m 41s 06:32 18:27 07:22 17:36 08:16 16:42 12:29 147.15
15
09:09
134° Nam Đông Nam
15:50
226° Tây Nam
6h 40m +3m 48s 06:31 18:28 07:21 17:38 08:15 16:44 12:29 147.16
16
09:08
134° Nam Đông Nam
15:52
226° Tây Nam
6h 44m +3m 54s 06:30 18:30 07:20 17:40 08:14 16:46 12:29 147.17
17
09:06
133° Nam Đông Nam
15:54
227° Tây Nam
6h 48m +4m 00s 06:29 18:32 07:19 17:41 08:12 16:48 12:30 147.18
18
09:04
133° Nam Đông Nam
15:57
227° Tây Nam
6h 52m +4m 05s 06:28 18:33 07:18 17:43 08:11 16:50 12:30 147.19
19
09:03
132° Nam Đông Nam
15:59
228° Tây Nam
6h 56m +4m 11s 06:27 18:35 07:16 17:45 08:10 16:52 12:30 147.20
20
09:01
132° Nam Đông Nam
16:01
228° Tây Nam
7h 00m +4m 16s 06:25 18:37 07:15 17:47 08:08 16:54 12:31 147.21
21
08:59
131° Nam Đông Nam
16:04
229° Tây Nam
7h 05m +4m 21s 06:24 18:39 07:14 17:49 08:07 16:56 12:31 147.23
22
08:57
131° Nam Đông Nam
16:06
230° Tây Nam
7h 09m +4m 25s 06:23 18:41 07:12 17:51 08:05 16:58 12:31 147.24
23
08:55
130° Nam Đông Nam
16:09
230° Tây Nam
7h 13m +4m 30s 06:21 18:42 07:11 17:53 08:03 17:00 12:31 147.25
24
08:53
130° Nam Đông Nam
16:11
231° Tây Nam
7h 18m +4m 34s 06:20 18:44 07:09 17:55 08:02 17:03 12:32 147.27
25
08:51
129° Nam Đông Nam
16:14
231° Tây Nam
7h 23m +4m 38s 06:19 18:46 07:08 17:57 08:00 17:05 12:32 147.28
26
08:49
128° Nam Đông Nam
16:17
232° Tây Nam
7h 27m +4m 42s 06:17 18:48 07:06 17:59 07:58 17:07 12:32 147.30
27
08:47
128° Nam Đông Nam
16:19
232° Tây Nam
7h 32m +4m 45s 06:16 18:50 07:05 18:01 07:56 17:09 12:32 147.31
28
08:44
127° Nam Đông Nam
16:22
233° Tây Nam
7h 37m +4m 48s 06:14 18:52 07:03 18:03 07:55 17:12 12:33 147.33
29
08:42
126° Nam Đông Nam
16:24
234° Tây Nam
7h 42m +4m 51s 06:12 18:54 07:01 18:05 07:53 17:14 12:33 147.35
30
08:40
126° Nam Đông Nam
16:27
234° Tây Nam
7h 47m +4m 54s 06:11 18:56 07:00 18:07 07:51 17:16 12:33 147.37
31
08:37
125° Nam Đông Nam
16:30
235° Tây Nam
7h 52m +4m 57s 06:09 18:58 06:58 18:10 07:49 17:19 12:33 147.39

In Helsinki, the earliest sunrise of January is on tháng 1 31 hoặc the latest sunset of January is on tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Helsinki

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Helsinki

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Helsinki

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 8 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí