Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 04:14 ↑ 41.5° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:15 ↑ 318.9° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 18h 01m
Hướng mặt trời: Bắc
Độ cao của mặt trời: -8.0°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.444 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Lahti
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:10
↑
56° Đông Bắc
|
21:19
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 09m | +5m 29s | N/A | N/A | 02:41 | 23:53 | 04:13 | 22:17 | 13:14 | 150.72 |
| 2 |
05:07
↑
55° Đông Bắc
|
21:22
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 14m | +5m 28s | N/A | N/A | 02:34 | 23:59 | 04:10 | 22:21 | 13:14 | 150.76 |
| 3 |
05:05
↑
54° Đông Bắc
|
21:25
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 20m | +5m 27s | N/A | N/A | 02:27 | 00:00 | 04:06 | 22:24 | 13:14 | 150.79 |
| 4 |
05:02
↑
54° Đông Bắc
|
21:27
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | +5m 25s | N/A | N/A | 02:19 | 00:08 | 04:03 | 22:27 | 13:14 | 150.83 |
| 5 |
04:59
↑
53° Đông Bắc
|
21:30
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 30m | +5m 24s | N/A | N/A | 02:09 | 00:17 | 03:59 | 22:31 | 13:14 | 150.87 |
| 6 |
04:56
↑
52° Đông Bắc
|
21:33
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | +5m 22s | N/A | N/A | 01:58 | 00:28 | 03:56 | 22:34 | 13:14 | 150.91 |
| 7 |
04:54
↑
52° Đông Bắc
|
21:35
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | +5m 20s | N/A | N/A | 01:46 | N/A | 03:52 | 22:38 | 13:13 | 150.94 |
| 8 |
04:51
↑
51° Đông Bắc
|
21:38
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 46m | +5m 18s | N/A | N/A | 01:19 | N/A | 03:48 | 22:41 | 13:13 | 150.98 |
| 9 |
04:48
↑
50° Đông Bắc
|
21:40
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 52m | +5m 16s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:45 | 22:45 | 13:13 | 151.01 |
| 10 |
04:45
↑
50° Đông Bắc
|
21:43
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 57m | +5m 14s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:41 | 22:48 | 13:13 | 151.05 |
| 11 |
04:43
↑
49° Đông Bắc
|
21:46
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 02m | +5m 12s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:37 | 22:52 | 13:13 | 151.09 |
| 12 |
04:40
↑
48° Đông Bắc
|
21:48
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 07m | +5m 09s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:34 | 22:56 | 13:13 | 151.12 |
| 13 |
04:38
↑
48° Đông Bắc
|
21:51
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 12m | +5m 07s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:30 | 22:59 | 13:13 | 151.16 |
| 14 |
04:35
↑
47° Đông Bắc
|
21:53
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 18m | +5m 04s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:27 | 23:03 | 13:13 | 151.19 |
| 15 |
04:33
↑
46° Đông Bắc
|
21:56
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 23m | +5m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:23 | 23:07 | 13:13 | 151.22 |
| 16 |
04:30
↑
46° Đông Bắc
|
21:58
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 28m | +4m 58s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:19 | 23:10 | 13:13 | 151.25 |
| 17 |
04:28
↑
45° Đông Bắc
|
22:01
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 32m | +4m 55s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:15 | 23:14 | 13:13 | 151.28 |
| 18 |
04:25
↑
44° Đông Bắc
|
22:03
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 37m | +4m 51s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:12 | 23:18 | 13:13 | 151.32 |
| 19 |
04:23
↑
44° Đông Bắc
|
22:06
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 42m | +4m 47s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:08 | 23:22 | 13:13 | 151.35 |
| 20 |
04:21
↑
43° Đông Bắc
|
22:08
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 47m | +4m 43s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:04 | 23:26 | 13:13 | 151.38 |
| 21 |
04:18
↑
43° Đông Bắc
|
22:10
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 52m | +4m 39s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:00 | 23:30 | 13:13 | 151.40 |
| 22 |
04:16
↑
42° Đông Bắc
|
22:13
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 56m | +4m 34s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:55 | 23:34 | 13:14 | 151.43 |
| 23 |
04:14
↑
42° Đông Bắc
|
22:15
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 01m | +4m 30s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:53 | 23:38 | 13:14 | 151.46 |
| 24 |
04:12
↑
41° Đông Bắc
|
22:17
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 05m | +4m 25s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:49 | 23:42 | 13:14 | 151.49 |
| 25 |
04:10
↑
40° Đông Bắc
|
22:20
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 09m | +4m 19s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:45 | 23:46 | 13:14 | 151.51 |
| 26 |
04:08
↑
40° Đông Bắc
|
22:22
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 14m | +4m 14s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:41 | 23:50 | 13:14 | 151.54 |
| 27 |
04:06
↑
39° Đông Bắc
|
22:24
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 18m | +4m 08s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:37 | 23:54 | 13:14 | 151.56 |
| 28 |
04:04
↑
39° Đông Bắc
|
22:26
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 22m | +4m 02s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:33 | 23:59 | 13:14 | 151.59 |
| 29 |
04:02
↑
38° Đông Bắc
|
22:28
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 26m | +3m 55s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:29 | N/A | 13:14 | 151.61 |
| 30 |
04:00
↑
38° Đông Bắc
|
22:30
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 29m | +3m 48s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:25 | 00:03 | 13:14 | 151.64 |
| 31 |
03:58
↑
38° Đông Bắc
|
22:32
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 33m | +3m 41s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:21 | 00:08 | 13:15 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Lahti. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Lahti, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.