Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Helsinki, Phần Lan 🇫🇮

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:28 44.2° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 22:06 316.2° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 17h 37m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 14.63°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.411 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Helsinki

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:18
57° E
21:18
304° NW
16h 00m +5m 15s N N 03:00 23:39 04:23 22:13 13:17 150.72
2
05:15
56° ENE
21:20
304° NNW
16h 05m +5m 13s N N 02:54 23:45 04:20 22:16 13:17 150.76
3
05:12
56° ENE
21:23
305° NNW
16h 10m +5m 12s N N 02:48 23:51 04:16 22:19 13:17 150.79
4
05:09
55° ENE
21:25
306° NNW
16h 15m +5m 11s N N 02:41 23:58 04:13 22:23 13:17 150.83
5
05:07
54° ENE
21:28
306° NNW
16h 21m +5m 09s N N 02:34 N 04:10 22:26 13:16 150.87
6
05:04
54° ENE
21:30
307° NNW
16h 26m +5m 07s N N 02:27 00:05 04:06 22:29 13:16 150.91
7
05:02
53° ENE
21:33
308° NNW
16h 31m +5m 05s N N 02:19 00:13 04:03 22:32 13:16 150.94
8
04:59
52° ENE
21:35
308° NNW
16h 36m +5m 03s N N 02:10 00:21 04:00 22:35 13:16 150.98
9
04:56
52° ENE
21:38
309° NNW
16h 41m +5m 01s N N 02:00 00:32 03:56 22:39 13:16 151.01
10
04:54
51° ENE
21:40
310° NNW
16h 46m +4m 59s N N 01:49 N 03:53 22:42 13:16 151.05
11
04:51
50° ENE
21:43
310° NNW
16h 51m +4m 56s N N 01:25 N 03:50 22:45 13:16 151.09
12
04:49
50° ENE
21:45
311° NNW
16h 56m +4m 54s N N N N 03:46 22:49 13:16 151.12
13
04:46
49° ENE
21:48
312° NNW
17h 01m +4m 51s N N N N 03:43 22:52 13:16 151.16
14
04:44
48° ENE
21:50
312° NNW
17h 05m +4m 48s N N N N 03:40 22:55 13:16 151.19
15
04:42
48° ENE
21:52
313° NNW
17h 10m +4m 45s N N N N 03:36 22:59 13:16 151.22
16
04:39
47° ENE
21:55
313° NNW
17h 15m +4m 42s N N N N 03:33 23:02 13:16 151.25
17
04:37
46° ENE
21:57
314° NNW
17h 20m +4m 38s N N N N 03:30 23:05 13:16 151.28
18
04:35
46° ENE
21:59
314° NNW
17h 24m +4m 35s N N N N 03:26 23:09 13:16 151.32
19
04:32
45° ENE
22:02
315° NNW
17h 29m +4m 31s N N N N 03:23 23:12 13:16 151.35
20
04:30
45° ENE
22:04
316° NNW
17h 33m +4m 27s N N N N 03:20 23:16 13:16 151.38
21
04:28
44° ENE
22:06
316° NNW
17h 37m +4m 22s N N N N 03:16 23:19 13:16 151.40
22
04:26
44° ENE
22:08
317° NNW
17h 42m +4m 18s N N N N 03:13 23:22 13:16 151.43
23
04:24
43° ENE
22:11
317° NNW
17h 46m +4m 13s N N N N 03:10 23:26 13:16 151.46
24
04:22
43° ENE
22:13
318° NNW
17h 50m +4m 08s N N N N 03:07 23:29 13:17 151.49
25
04:20
42° ENE
22:15
318° NNW
17h 54m +4m 03s N N N N 03:03 23:33 13:17 151.51
26
04:18
42° ENE
22:17
319° NNW
17h 58m +3m 57s N N N N 03:00 23:36 13:17 151.54
27
04:16
41° ENE
22:19
319° NNW
18h 02m +3m 51s N N N N 02:55 23:40 13:17 151.56
28
04:15
41° ENE
22:21
320° NNW
18h 06m +3m 45s N N N N 02:54 23:43 13:17 151.59
29
04:13
40° ENE
22:23
320° NNW
18h 09m +3m 39s N N N N 02:51 23:47 13:17 151.61
30
04:11
40° ENE
22:25
321° NNW
18h 13m +3m 32s N N N N 02:47 23:50 13:17 151.64
31
04:10
39° ENE
22:27
321° NNW
18h 16m +3m 26s N N N N 02:44 23:54 13:17 151.66

Trong Helsinki, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Helsinki

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Helsinki

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Helsinki

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí