Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Helsinki, Phần Lan 🇫🇮

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 04:24 43.1° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 22:11 317.3° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 17h 46m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -5.1°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.470 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Helsinki

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:25
95° Đông
18:52
265° Tây
11h 26m -5m 25s 05:02 21:14 05:54 20:23 06:43 19:34 13:10 149.78
2
07:28
96° Đông
18:49
264° Tây
11h 21m -5m 25s 05:05 21:11 05:57 20:20 06:45 19:31 13:09 149.74
3
07:30
97° Đông
18:46
263° Tây
11h 15m -5m 25s 05:08 21:08 05:59 20:17 06:48 19:28 13:09 149.69
4
07:33
97° Đông
18:43
262° Tây
11h 10m -5m 25s 05:11 21:04 06:02 20:14 06:50 19:25 13:09 149.65
5
07:35
98° Đông
18:40
262° Tây
11h 05m -5m 25s 05:13 21:01 06:04 20:11 06:52 19:22 13:08 149.61
6
07:37
99° Đông
18:37
261° Tây
10h 59m -5m 25s 05:16 20:58 06:06 20:08 06:55 19:20 13:08 149.57
7
07:40
100° Đông
18:34
260° Tây
10h 54m -5m 25s 05:19 20:55 06:09 20:05 06:57 19:17 13:08 149.53
8
07:42
100° Đông
18:31
259° Tây
10h 48m -5m 25s 05:21 20:51 06:11 20:02 07:00 19:14 13:07 149.49
9
07:45
101° Đông Đông Nam
18:28
258° Tây Tây Nam
10h 43m -5m 25s 05:24 20:48 06:14 19:59 07:02 19:11 13:07 149.44
10
07:47
102° Đông Đông Nam
18:25
258° Tây Tây Nam
10h 37m -5m 25s 05:26 20:45 06:16 19:56 07:04 19:08 13:07 149.40
11
07:50
103° Đông Đông Nam
18:22
257° Tây Tây Nam
10h 32m -5m 25s 05:29 20:42 06:19 19:53 07:07 19:05 13:07 149.36
12
07:52
104° Đông Đông Nam
18:19
256° Tây Tây Nam
10h 27m -5m 25s 05:32 20:39 06:21 19:50 07:09 19:02 13:06 149.31
13
07:55
104° Đông Đông Nam
18:16
255° Tây Tây Nam
10h 21m -5m 24s 05:34 20:36 06:23 19:47 07:11 18:59 13:06 149.27
14
07:57
105° Đông Đông Nam
18:13
254° Tây Tây Nam
10h 16m -5m 24s 05:37 20:33 06:26 19:44 07:14 18:56 13:06 149.23
15
07:59
106° Đông Đông Nam
18:10
254° Tây Tây Nam
10h 10m -5m 24s 05:39 20:30 06:28 19:42 07:16 18:54 13:06 149.19
16
08:02
107° Đông Đông Nam
18:07
253° Tây Tây Nam
10h 05m -5m 24s 05:42 20:27 06:30 19:39 07:19 18:51 13:05 149.14
17
08:04
107° Đông Đông Nam
18:05
252° Tây Tây Nam
10h 00m -5m 23s 05:44 20:25 06:33 19:36 07:21 18:48 13:05 149.10
18
08:07
108° Đông Đông Nam
18:02
252° Tây Tây Nam
9h 54m -5m 23s 05:46 20:22 06:35 19:33 07:23 18:45 13:05 149.06
19
08:09
109° Đông Đông Nam
17:59
251° Tây Tây Nam
9h 49m -5m 23s 05:49 20:19 06:37 19:31 07:26 18:42 13:05 149.01
20
08:12
110° Đông Đông Nam
17:56
250° Tây Tây Nam
9h 43m -5m 22s 05:51 20:16 06:40 19:28 07:28 18:40 13:05 148.97
21
08:15
110° Đông Đông Nam
17:53
249° Tây Tây Nam
9h 38m -5m 22s 05:54 20:14 06:42 19:25 07:30 18:37 13:04 148.93
22
08:17
111° Đông Đông Nam
17:50
248° Tây Tây Nam
9h 33m -5m 22s 05:56 20:11 06:44 19:23 07:33 18:34 13:04 148.89
23
08:20
112° Đông Đông Nam
17:47
248° Tây Tây Nam
9h 27m -5m 21s 05:58 20:08 06:47 19:20 07:35 18:32 13:04 148.84
24
08:22
113° Đông Đông Nam
17:45
247° Tây Tây Nam
9h 22m -5m 20s 06:01 20:06 06:49 19:18 07:38 18:29 13:04 148.80
25
07:25
113° Đông Đông Nam
16:42
246° Tây Tây Nam
9h 17m -5m 20s 05:03 19:03 05:51 18:15 06:40 17:27 12:04 148.76
26
07:27
114° Đông Đông Nam
16:39
246° Tây Tây Nam
9h 11m -5m 19s 05:05 19:01 05:53 18:13 06:42 17:24 12:04 148.72
27
07:30
115° Đông Đông Nam
16:36
245° Tây Tây Nam
9h 06m -5m 18s 05:07 18:58 05:56 18:10 06:45 17:21 12:04 148.68
28
07:32
116° Đông Đông Nam
16:34
244° Tây Tây Nam
9h 01m -5m 17s 05:10 18:56 05:58 18:08 06:47 17:19 12:04 148.64
29
07:35
116° Đông Đông Nam
16:31
243° Tây Tây Nam
8h 55m -5m 16s 05:12 18:54 06:00 18:05 06:49 17:16 12:03 148.60
30
07:38
117° Đông Đông Nam
16:28
243° Tây Tây Nam
8h 50m -5m 15s 05:14 18:51 06:02 18:03 06:52 17:14 12:03 148.56
31
07:40
118° Đông Đông Nam
16:26
242° Tây Tây Nam
8h 45m -5m 14s 05:16 18:49 06:05 18:01 06:54 17:12 12:03 148.53

Trong Helsinki, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc tháng 10 25 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Helsinki

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Helsinki

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Helsinki

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 23 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí