Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Helsinki, Phần Lan 🇫🇮

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 04:24 43.1° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 22:11 317.3° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 17h 46m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 9.77°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.467 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Helsinki

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:43
118° Đông Đông Nam
16:23
241° Tây Tây Nam
8h 40m -5m 13s 05:19 18:47 06:07 17:59 06:56 17:09 12:03 148.49
2
07:45
119° Đông Đông Nam
16:20
240° Tây Tây Nam
8h 34m -5m 12s 05:21 18:45 06:09 17:56 06:59 17:07 12:03 148.45
3
07:48
120° Đông Đông Nam
16:18
240° Tây Tây Nam
8h 29m -5m 11s 05:23 18:42 06:11 17:54 07:01 17:04 12:03 148.41
4
07:50
121° Đông Đông Nam
16:15
239° Tây Tây Nam
8h 24m -5m 09s 05:25 18:40 06:13 17:52 07:03 17:02 12:03 148.38
5
07:53
121° Đông Đông Nam
16:13
238° Tây Tây Nam
8h 19m -5m 08s 05:27 18:38 06:16 17:50 07:06 17:00 12:03 148.34
6
07:56
122° Đông Đông Nam
16:10
238° Tây Tây Nam
8h 14m -5m 06s 05:29 18:36 06:18 17:48 07:08 16:58 12:03 148.30
7
07:58
123° Đông Đông Nam
16:08
237° Tây Tây Nam
8h 09m -5m 04s 05:31 18:34 06:20 17:46 07:10 16:55 12:03 148.27
8
08:01
123° Đông Đông Nam
16:05
236° Tây Tây Nam
8h 04m -5m 02s 05:33 18:32 06:22 17:44 07:13 16:53 12:03 148.23
9
08:03
124° Nam Đông Nam
16:03
236° Tây Nam
7h 59m -5m 00s 05:35 18:30 06:24 17:42 07:15 16:51 12:03 148.19
10
08:06
125° Nam Đông Nam
16:00
235° Tây Nam
7h 54m -4m 58s 05:38 18:29 06:26 17:40 07:17 16:49 12:04 148.16
11
08:09
125° Nam Đông Nam
15:58
234° Tây Nam
7h 49m -4m 55s 05:40 18:27 06:28 17:38 07:20 16:47 12:04 148.12
12
08:11
126° Nam Đông Nam
15:56
234° Tây Nam
7h 44m -4m 53s 05:42 18:25 06:31 17:36 07:22 16:45 12:04 148.09
13
08:14
127° Nam Đông Nam
15:53
233° Tây Nam
7h 39m -4m 50s 05:44 18:23 06:33 17:34 07:24 16:43 12:04 148.05
14
08:16
127° Nam Đông Nam
15:51
233° Tây Nam
7h 34m -4m 47s 05:46 18:22 06:35 17:33 07:26 16:41 12:04 148.02
15
08:19
128° Nam Đông Nam
15:49
232° Tây Nam
7h 30m -4m 44s 05:47 18:20 06:37 17:31 07:29 16:39 12:04 147.99
16
08:21
128° Nam Đông Nam
15:47
231° Tây Nam
7h 25m -4m 41s 05:49 18:19 06:39 17:29 07:31 16:37 12:04 147.95
17
08:24
129° Nam Đông Nam
15:45
231° Tây Nam
7h 20m -4m 37s 05:51 18:17 06:41 17:28 07:33 16:36 12:05 147.92
18
08:26
130° Nam Đông Nam
15:43
230° Tây Nam
7h 16m -4m 33s 05:53 18:16 06:43 17:26 07:35 16:34 12:05 147.88
19
08:29
130° Nam Đông Nam
15:41
230° Tây Nam
7h 11m -4m 30s 05:55 18:14 06:45 17:25 07:37 16:32 12:05 147.85
20
08:31
131° Nam Đông Nam
15:39
229° Tây Nam
7h 07m -4m 25s 05:57 18:13 06:47 17:23 07:39 16:31 12:05 147.82
21
08:34
131° Nam Đông Nam
15:37
228° Tây Nam
7h 02m -4m 21s 05:59 18:12 06:48 17:22 07:41 16:29 12:05 147.79
22
08:36
132° Nam Đông Nam
15:35
228° Tây Nam
6h 58m -4m 16s 06:00 18:10 06:50 17:21 07:43 16:28 12:06 147.76
23
08:39
132° Nam Đông Nam
15:33
227° Tây Nam
6h 54m -4m 12s 06:02 18:09 06:52 17:19 07:46 16:26 12:06 147.73
24
08:41
133° Nam Đông Nam
15:31
227° Tây Nam
6h 50m -4m 06s 06:04 18:08 06:54 17:18 07:48 16:25 12:06 147.70
25
08:43
134° Nam Đông Nam
15:30
226° Tây Nam
6h 46m -4m 01s 06:06 18:07 06:56 17:17 07:50 16:23 12:07 147.67
26
08:46
134° Nam Đông Nam
15:28
226° Tây Nam
6h 42m -3m 55s 06:07 18:06 06:57 17:16 07:51 16:22 12:07 147.65
27
08:48
134° Nam Đông Nam
15:26
225° Tây Nam
6h 38m -3m 50s 06:09 18:05 06:59 17:15 07:53 16:21 12:07 147.62
28
08:50
135° Nam Đông Nam
15:25
225° Tây Nam
6h 34m -3m 43s 06:10 18:04 07:01 17:14 07:55 16:20 12:08 147.59
29
08:52
135° Nam Đông Nam
15:23
224° Tây Nam
6h 31m -3m 37s 06:12 18:03 07:03 17:13 07:57 16:18 12:08 147.57
30
08:54
136° Nam Đông Nam
15:22
224° Tây Nam
6h 27m -3m 30s 06:13 18:03 07:04 17:12 07:59 16:17 12:08 147.54

Trong Helsinki, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Helsinki

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Helsinki

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Helsinki

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 23 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí