Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Helsinki, Phần Lan 🇫🇮

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:33 76.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:13 284.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 39m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 33.98°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.650 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Helsinki

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:19
104° Đông Đông Nam
17:46
256° Tây Tây Nam
10h 26m +5m 29s 04:59 20:07 05:48 19:17 06:36 18:29 12:32 148.22
2
07:16
103° Đông Đông Nam
17:49
257° Tây Tây Nam
10h 32m +5m 29s 04:56 20:09 05:45 19:20 06:33 18:32 12:32 148.26
3
07:13
102° Đông Đông Nam
17:51
258° Tây Tây Nam
10h 37m +5m 30s 04:53 20:12 05:43 19:22 06:31 18:34 12:32 148.30
4
07:10
102° Đông Đông Nam
17:54
259° Tây Tây Nam
10h 43m +5m 30s 04:50 20:15 05:40 19:25 06:28 18:36 12:32 148.33
5
07:07
101° Đông
17:56
260° Tây
10h 48m +5m 30s 04:47 20:17 05:37 19:27 06:25 18:39 12:31 148.37
6
07:04
100° Đông
17:59
260° Tây
10h 54m +5m 30s 04:44 20:20 05:34 19:30 06:22 18:41 12:31 148.41
7
07:01
99° Đông
18:01
261° Tây
10h 59m +5m 30s 04:41 20:23 05:31 19:32 06:19 18:44 12:31 148.45
8
06:58
98° Đông
18:04
262° Tây
11h 05m +5m 30s 04:37 20:26 05:28 19:35 06:16 18:46 12:31 148.49
9
06:55
98° Đông
18:06
263° Tây
11h 10m +5m 30s 04:34 20:28 05:25 19:37 06:13 18:49 12:30 148.53
10
06:52
97° Đông
18:09
264° Tây
11h 16m +5m 30s 04:31 20:31 05:22 19:40 06:10 18:51 12:30 148.57
11
06:49
96° Đông
18:11
264° Tây
11h 21m +5m 30s 04:27 20:34 05:19 19:43 06:07 18:54 12:30 148.61
12
06:46
95° Đông
18:14
265° Tây
11h 27m +5m 30s 04:24 20:37 05:15 19:45 06:04 18:56 12:30 148.65
13
06:43
94° Đông
18:16
266° Tây
11h 32m +5m 30s 04:21 20:40 05:12 19:48 06:01 18:59 12:29 148.69
14
06:40
94° Đông
18:19
267° Tây
11h 38m +5m 30s 04:17 20:43 05:09 19:50 05:58 19:01 12:29 148.73
15
06:37
93° Đông
18:21
268° Tây
11h 44m +5m 30s 04:14 20:46 05:06 19:53 05:55 19:04 12:29 148.77
16
06:34
92° Đông
18:24
268° Tây
11h 49m +5m 30s 04:10 20:49 05:03 19:56 05:52 19:06 12:28 148.81
17
06:31
91° Đông
18:26
269° Tây
11h 55m +5m 30s 04:06 20:52 05:00 19:58 05:49 19:09 12:28 148.86
18
06:28
90° Đông
18:29
270° Tây
12h 00m +5m 30s 04:03 20:55 04:56 20:01 05:46 19:11 12:28 148.90
19
06:25
90° Đông
18:31
271° Tây
12h 06m +5m 30s 03:59 20:58 04:53 20:04 05:43 19:14 12:28 148.94
20
06:22
89° Đông
18:34
271° Tây
12h 11m +5m 30s 03:55 21:02 04:50 20:07 05:40 19:16 12:27 148.98
21
06:19
88° Đông
18:36
272° Tây
12h 17m +5m 30s 03:52 21:05 04:46 20:09 05:36 19:19 12:27 149.02
22
06:16
87° Đông
18:39
273° Tây
12h 22m +5m 30s 03:48 21:08 04:43 20:12 05:33 19:21 12:27 149.06
23
06:13
87° Đông
18:41
274° Tây
12h 28m +5m 30s 03:44 21:11 04:40 20:15 05:30 19:24 12:26 149.10
24
06:10
86° Đông
18:44
275° Tây
12h 33m +5m 30s 03:40 21:15 04:36 20:18 05:27 19:27 12:26 149.15
25
06:07
85° Đông
18:46
275° Tây
12h 39m +5m 30s 03:36 21:18 04:33 20:21 05:24 19:29 12:26 149.19
26
06:04
84° Đông
18:48
276° Tây
12h 44m +5m 30s 03:32 21:22 04:29 20:23 05:21 19:32 12:26 149.23
27
06:01
83° Đông
18:51
277° Tây
12h 50m +5m 30s 03:28 21:26 04:26 20:26 05:18 19:34 12:25 149.27
28
05:58
83° Đông
18:53
278° Tây
12h 55m +5m 30s 03:23 21:29 04:22 20:29 05:14 19:37 12:25 149.31
29
06:55
82° Đông
19:56
279° Tây
13h 01m +5m 30s 04:19 22:33 05:19 21:32 06:11 20:39 13:25 149.35
30
06:52
81° Đông
19:58
279° Tây
13h 06m +5m 30s 04:15 22:37 05:15 21:35 06:08 20:42 13:24 149.40
31
06:49
80° Đông
20:01
280° Tây
13h 12m +5m 30s 04:10 22:41 05:12 21:38 06:05 20:45 13:24 149.44

Trong Helsinki, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Helsinki

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Helsinki

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Helsinki

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 5 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí