Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Helsinki, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:27 ↑ 74.8° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:18 ↑ 285.7° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 13h 50m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: 3.32°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.751 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Helsinki
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:18
↑
57° Đông Đông Bắc
|
21:18
↑
304° Tây Tây Bắc
|
16h 00m | +5m 15s | N/A | N/A | 03:00 | 23:39 | 04:23 | 22:13 | 13:17 | 150.72 |
| 2 |
05:15
↑
56° Đông Bắc
|
21:20
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
16h 05m | +5m 13s | N/A | N/A | 02:54 | 23:45 | 04:20 | 22:16 | 13:17 | 150.76 |
| 3 |
05:12
↑
56° Đông Bắc
|
21:23
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | +5m 12s | N/A | N/A | 02:48 | 23:51 | 04:16 | 22:19 | 13:17 | 150.79 |
| 4 |
05:09
↑
55° Đông Bắc
|
21:25
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 15m | +5m 11s | N/A | N/A | 02:41 | 23:58 | 04:13 | 22:23 | 13:17 | 150.83 |
| 5 |
05:07
↑
54° Đông Bắc
|
21:28
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 21m | +5m 09s | N/A | N/A | 02:34 | N/A | 04:10 | 22:26 | 13:16 | 150.87 |
| 6 |
05:04
↑
54° Đông Bắc
|
21:30
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 26m | +5m 07s | N/A | N/A | 02:27 | 00:05 | 04:06 | 22:29 | 13:16 | 150.91 |
| 7 |
05:02
↑
53° Đông Bắc
|
21:33
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | +5m 05s | N/A | N/A | 02:19 | 00:13 | 04:03 | 22:32 | 13:16 | 150.94 |
| 8 |
04:59
↑
52° Đông Bắc
|
21:35
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | +5m 03s | N/A | N/A | 02:10 | 00:21 | 04:00 | 22:35 | 13:16 | 150.98 |
| 9 |
04:56
↑
52° Đông Bắc
|
21:38
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | +5m 01s | N/A | N/A | 02:00 | 00:32 | 03:56 | 22:39 | 13:16 | 151.01 |
| 10 |
04:54
↑
51° Đông Bắc
|
21:40
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 46m | +4m 59s | N/A | N/A | 01:49 | N/A | 03:53 | 22:42 | 13:16 | 151.05 |
| 11 |
04:51
↑
50° Đông Bắc
|
21:43
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 51m | +4m 56s | N/A | N/A | 01:25 | N/A | 03:50 | 22:45 | 13:16 | 151.09 |
| 12 |
04:49
↑
50° Đông Bắc
|
21:45
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 56m | +4m 54s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:46 | 22:49 | 13:16 | 151.12 |
| 13 |
04:46
↑
49° Đông Bắc
|
21:48
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 01m | +4m 51s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:43 | 22:52 | 13:16 | 151.16 |
| 14 |
04:44
↑
48° Đông Bắc
|
21:50
↑
312° Bắc Tây Bắc
|
17h 05m | +4m 48s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:40 | 22:55 | 13:16 | 151.19 |
| 15 |
04:42
↑
48° Đông Bắc
|
21:52
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 10m | +4m 45s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:36 | 22:59 | 13:16 | 151.22 |
| 16 |
04:39
↑
47° Đông Bắc
|
21:55
↑
313° Bắc Tây Bắc
|
17h 15m | +4m 42s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:33 | 23:02 | 13:16 | 151.25 |
| 17 |
04:37
↑
46° Đông Bắc
|
21:57
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 20m | +4m 38s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:30 | 23:05 | 13:16 | 151.28 |
| 18 |
04:35
↑
46° Đông Bắc
|
21:59
↑
314° Bắc Tây Bắc
|
17h 24m | +4m 35s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:26 | 23:09 | 13:16 | 151.32 |
| 19 |
04:32
↑
45° Đông Bắc
|
22:02
↑
315° Bắc Tây Bắc
|
17h 29m | +4m 31s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:23 | 23:12 | 13:16 | 151.35 |
| 20 |
04:30
↑
45° Đông Bắc
|
22:04
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 33m | +4m 27s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:20 | 23:16 | 13:16 | 151.38 |
| 21 |
04:28
↑
44° Đông Bắc
|
22:06
↑
316° Bắc Tây Bắc
|
17h 37m | +4m 22s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:16 | 23:19 | 13:16 | 151.40 |
| 22 |
04:26
↑
44° Đông Bắc
|
22:08
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 42m | +4m 18s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:13 | 23:22 | 13:16 | 151.43 |
| 23 |
04:24
↑
43° Đông Bắc
|
22:11
↑
317° Bắc Tây Bắc
|
17h 46m | +4m 13s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:10 | 23:26 | 13:16 | 151.46 |
| 24 |
04:22
↑
43° Đông Bắc
|
22:13
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 50m | +4m 08s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:07 | 23:29 | 13:17 | 151.49 |
| 25 |
04:20
↑
42° Đông Bắc
|
22:15
↑
318° Bắc Tây Bắc
|
17h 54m | +4m 03s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:03 | 23:33 | 13:17 | 151.51 |
| 26 |
04:18
↑
42° Đông Bắc
|
22:17
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
17h 58m | +3m 57s | N/A | N/A | N/A | N/A | 03:00 | 23:36 | 13:17 | 151.54 |
| 27 |
04:16
↑
41° Đông Bắc
|
22:19
↑
319° Bắc Tây Bắc
|
18h 02m | +3m 51s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:55 | 23:40 | 13:17 | 151.56 |
| 28 |
04:15
↑
41° Đông Bắc
|
22:21
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 06m | +3m 45s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:54 | 23:43 | 13:17 | 151.59 |
| 29 |
04:13
↑
40° Đông Bắc
|
22:23
↑
320° Bắc Tây Bắc
|
18h 09m | +3m 39s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:51 | 23:47 | 13:17 | 151.61 |
| 30 |
04:11
↑
40° Đông Bắc
|
22:25
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 13m | +3m 32s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:47 | 23:50 | 13:17 | 151.64 |
| 31 |
04:10
↑
39° Đông Bắc
|
22:27
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 16m | +3m 26s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:44 | 23:54 | 13:17 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Helsinki. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Helsinki, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.