Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Helsinki, Phần Lan 🇫🇮
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 03:56 ↑ 35.3° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 22:45 ↑ 324.8° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 18h 49m
Hướng mặt trời: Nam Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 48.18°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.923 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Helsinki
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
04:08
↑
39° Đông Bắc
|
22:28
↑
321° Bắc Tây Bắc
|
18h 20m | +3m 18s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:41 | 23:57 | 13:18 | 151.69 |
| 2 |
04:07
↑
38° Đông Bắc
|
22:30
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 23m | +3m 11s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:38 | N/A | 13:18 | 151.71 |
| 3 |
04:05
↑
38° Đông Bắc
|
22:32
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 26m | +3m 03s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:35 | 00:00 | 13:18 | 151.73 |
| 4 |
04:04
↑
38° Đông Bắc
|
22:33
↑
322° Bắc Tây Bắc
|
18h 29m | +2m 55s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:32 | 00:04 | 13:18 | 151.75 |
| 5 |
04:03
↑
37° Đông Bắc
|
22:35
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 32m | +2m 47s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:29 | 00:07 | 13:18 | 151.78 |
| 6 |
04:01
↑
37° Đông Bắc
|
22:36
↑
323° Bắc Tây Bắc
|
18h 34m | +2m 38s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:26 | 00:10 | 13:18 | 151.80 |
| 7 |
04:00
↑
37° Đông Bắc
|
22:38
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 37m | +2m 30s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:23 | 00:14 | 13:19 | 151.81 |
| 8 |
03:59
↑
36° Đông Bắc
|
22:39
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 39m | +2m 20s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:20 | 00:17 | 13:19 | 151.84 |
| 9 |
03:58
↑
36° Đông Bắc
|
22:40
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 41m | +2m 11s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:18 | 00:20 | 13:19 | 151.85 |
| 10 |
03:58
↑
36° Đông Bắc
|
22:42
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 43m | +2m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:15 | 00:23 | 13:19 | 151.87 |
| 11 |
03:57
↑
36° Đông Bắc
|
22:43
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 45m | +1m 52s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:12 | 00:26 | 13:19 | 151.90 |
| 12 |
03:56
↑
36° Đông Bắc
|
22:44
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 47m | +1m 42s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:10 | 00:29 | 13:20 | 151.91 |
| 13 |
03:56
↑
35° Đông Bắc
|
22:45
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 49m | +1m 31s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:08 | 00:31 | 13:20 | 151.93 |
| 14 |
03:55
↑
35° Đông Bắc
|
22:45
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 50m | +1m 21s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:06 | 00:34 | 13:20 | 151.94 |
| 15 |
03:55
↑
35° Đông Bắc
|
22:46
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 51m | +1m 10s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:04 | 00:36 | 13:20 | 151.96 |
| 16 |
03:54
↑
35° Đông Bắc
|
22:47
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 52m | +0m 59s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:02 | 00:38 | 13:20 | 151.97 |
| 17 |
03:54
↑
35° Đông Bắc
|
22:48
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 53m | +0m 49s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:01 | 00:40 | 13:21 | 151.98 |
| 18 |
03:54
↑
35° Đông Bắc
|
22:48
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 54m | +0m 38s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:00 | 00:42 | 13:21 | 151.99 |
| 19 |
03:54
↑
35° Đông Bắc
|
22:48
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 54m | +0m 26s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:59 | 00:43 | 13:21 | 152.00 |
| 20 |
03:54
↑
35° Đông Bắc
|
22:49
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
18h 54m | +0m 15s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:58 | 00:44 | 13:21 | 152.01 |
| 21 |
03:54
↑
34° Đông Bắc
|
22:49
↑
326° Bắc Tây Bắc
|
18h 54m | +0m 04s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:58 | 00:45 | 13:21 | 152.02 |
| 22 |
03:54
↑
34° Đông Bắc
|
22:49
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 54m | -0m 06s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:58 | 00:45 | 13:22 | 152.03 |
| 23 |
03:55
↑
35° Đông Bắc
|
22:49
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 54m | -0m 17s | N/A | N/A | N/A | N/A | 01:59 | 00:45 | 13:22 | 152.04 |
| 24 |
03:55
↑
35° Đông Bắc
|
22:49
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 53m | -0m 28s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:00 | 00:44 | 13:22 | 152.04 |
| 25 |
03:56
↑
35° Đông Bắc
|
22:49
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 53m | -0m 39s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:01 | 00:43 | 13:22 | 152.05 |
| 26 |
03:56
↑
35° Đông Bắc
|
22:49
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 52m | -0m 50s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:03 | 00:42 | 13:23 | 152.06 |
| 27 |
03:57
↑
35° Đông Bắc
|
22:48
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 51m | -1m 01s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:05 | 00:41 | 13:23 | 152.06 |
| 28 |
03:58
↑
35° Đông Bắc
|
22:48
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 50m | -1m 12s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:07 | 00:39 | 13:23 | 152.07 |
| 29 |
03:59
↑
35° Đông Bắc
|
22:47
↑
325° Bắc Tây Bắc
|
18h 48m | -1m 22s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:09 | 00:37 | 13:23 | 152.07 |
| 30 |
03:59
↑
35° Đông Bắc
|
22:47
↑
324° Bắc Tây Bắc
|
18h 47m | -1m 33s | N/A | N/A | N/A | N/A | 02:12 | 00:35 | 13:23 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Helsinki. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Helsinki, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 16 đến 22 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 20 đến 26.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Helsinki
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Helsinki
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Phần Lan:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Helsinki
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Helsinki.